Giá Tôn Inox 201 Mới Nhất 2026: Báo Giá Chi Tiết Và Cách Mua Tiết Kiệm
Bạn đang cần tìm giá tôn inox 201 để lập dự toán công trình, gia công cơ khí hoặc sản xuất nội thất? Nhưng càng tìm hiểu lại càng rối vì mỗi đơn vị báo một mức giá khác nhau?
Đây là tình trạng mà rất nhiều khách hàng gặp phải. Có những báo giá chênh lệch tới hàng triệu đồng mỗi tấn vật liệu. Thậm chí không ít trường hợp mua phải tôn inox không đúng độ dày thực tế, chất lượng không đồng đều hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ.
Là đơn vị nhiều năm trong lĩnh vực inox công nghiệp và inox trang trí, Inox Tân Đạt hiểu rằng khách hàng không chỉ cần một bảng giá. Điều quan trọng hơn là biết mức giá đó có hợp lý hay không, cách tính giá ra sao và lựa chọn loại vật liệu nào phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật đầy đủ bảng giá mới nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm mua hàng thực tế để tối ưu chi phí đầu tư.
Giá tôn inox 201 hiện nay thường dao động từ khoảng 38.000 – 85.000 đồng/kg tùy theo độ dày, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Mức giá tham khảo phổ biến:
– Tôn inox 201 dày 0.3mm – 0.8mm: từ 700.000 – 1.900.000 đồng/tấm
– Tôn inox 201 dày 1.0mm – 2.0mm: từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng/tấm
– Tôn inox 201 dày 3.0mm – 6.0mm: từ 5.500.000 – 12.000.000 đồng/tấm
– Khổ tiêu chuẩn phổ biến gồm 1220x2440mm, 1500x3000mm và 1500x6000mm
– Giá thực tế thay đổi theo thời điểm thị trường
Giá tôn inox 201 hiện nay bao nhiêu tiền?
Đây là câu hỏi được khách hàng quan tâm nhiều nhất khi tìm kiếm vật liệu inox.
Thực tế, không có một mức giá cố định cho toàn bộ thị trường. Giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày vật liệu, bề mặt hoàn thiện, nguồn gốc sản phẩm và số lượng đặt hàng.
So với inox 304, tôn inox 201 có mức giá thấp hơn từ 20% đến 40%. Đây là lý do khiến loại vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành nội thất, quảng cáo và cơ khí dân dụng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đầy đủ các chủng loại và quy cách sản phẩm, có thể tham khảo danh mục tấm inox đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn hiện nay.
Bảng báo giá tôn inox 201 mới nhất 2026
Báo giá theo độ dày phổ biến
| Độ dày | Khổ tiêu chuẩn | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0.3mm | 1220x2440 | 700.000 - 1.000.000 |
| 0.5mm | 1220x2440 | 1.000.000 - 1.500.000 |
| 0.8mm | 1220x2440 | 1.500.000 - 1.900.000 |
| 1.0mm | 1220x2440 | 2.000.000 - 2.600.000 |
| 1.2mm | 1220x2440 | 2.500.000 - 3.200.000 |
| 1.5mm | 1220x2440 | 3.000.000 - 4.000.000 |
| 2.0mm | 1220x2440 | 4.000.000 - 5.000.000 |
| 3.0mm | 1220x2440 | 5.500.000 - 7.000.000 |
| 5.0mm | 1220x2440 | 8.500.000 - 10.500.000 |
| 6.0mm | 1220x2440 | 10.000.000 - 12.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá chính xác theo từng thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
Tôn inox 201 là gì?
Tôn inox 201 là dạng thép không gỉ được cán thành tấm mỏng với khả năng gia công linh hoạt và giá thành kinh tế.
Loại vật liệu này thuộc nhóm Austenitic, có hàm lượng Crom cao kết hợp với Mangan để thay thế một phần Niken. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và tính thẩm mỹ.
Thành phần hóa học cơ bản
– Crom từ 16% đến 18%
– Niken từ 3.5% đến 5.5%
– Mangan từ 5.5% đến 7.5%
– Carbon dưới 0.15%
Ưu điểm nổi bật
– Giá thành hợp lý
– Bề mặt sáng đẹp
– Độ cứng cao
– Gia công dễ dàng
– Khả năng hàn tốt
– Phù hợp nhiều ứng dụng thực tế
Để hiểu sâu hơn về đặc tính vật liệu, bạn có thể tham khảo bài viết Tấm inox 201 là gì? Bảng giá tấm inox 201 mới nhất 2026.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn inox 201

Độ dày vật liệu
Độ dày càng lớn thì trọng lượng càng cao, kéo theo giá bán tăng tương ứng.
Ví dụ:
– Tấm dày 0.5mm có trọng lượng khoảng 11.8kg
– Tấm dày 1mm có trọng lượng khoảng 23.6kg
– Tấm dày 2mm có trọng lượng khoảng 47.2kg
Bề mặt hoàn thiện
Các bề mặt thông dụng gồm:
– BA
– 2B
– HL Hairline
– No.4
– Mirror
Những dòng inox trang trí thường có giá cao hơn inox công nghiệp.
Xuất xứ sản phẩm
Inox nhập khẩu từ Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản thường có giá cao hơn nhờ chất lượng ổn định và sai số độ dày thấp.
Số lượng đặt hàng
Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được hưởng chính sách giá tốt hơn.
Biến động giá nguyên liệu
Giá inox chịu tác động trực tiếp từ:
– Giá Niken
– Giá Crom
– Tỷ giá ngoại tệ
– Chi phí logistics
Bảng trọng lượng tôn inox 201 theo độ dày
Đây là nội dung rất quan trọng khi tính toán giá tôn inox 201.
| Độ dày | Kg/m² |
| 0.5mm | 3.97 |
| 0.8mm | 6.34 |
| 1.0mm | 7.93 |
| 1.2mm | 9.52 |
| 1.5mm | 11.90 |
| 2.0mm | 15.86 |
| 3.0mm | 23.79 |
| 5.0mm | 39.65 |
Bảng trọng lượng giúp người mua dễ dàng kiểm tra độ chính xác của báo giá từ nhà cung cấp.
Cách tính giá tôn inox 201 chính xác
Công thức tính trọng lượng
Trọng lượng (kg) = Dài × Rộng × Độ dày × 7.93
Ví dụ:
Tấm inox 201 khổ 1220x2440mm dày 1mm có trọng lượng khoảng 23.6kg.
Công thức tính giá
Giá vật liệu = Trọng lượng × Đơn giá/kg
Ví dụ:
23.6kg × 45.000 đồng/kg
≈ 1.062.000 đồng
Nhờ công thức này, khách hàng có thể chủ động kiểm tra và so sánh báo giá từ nhiều đơn vị khác nhau.
So sánh tôn inox 201 và inox 304
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Chống gỉ | Khá tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Cao |
| Tuổi thọ | Cao | Rất cao |
| Môi trường ngoài trời | Hạn chế | Tốt |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm | Cao hơn |
Khi nào nên chọn inox 201?
– Nội thất trong nhà
– Trang trí showroom
– Quầy lễ tân
– Bảng hiệu quảng cáo
– Cơ khí dân dụng
Khi nào nên chọn inox 304?
– Nhà máy thực phẩm
– Công trình ven biển
– Môi trường hóa chất
– Hệ thống ngoài trời lâu dài
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết Tấm inox 201 là gì? Ưu nhược điểm, báo giá và ứng dụng mới nhất để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai loại vật liệu này.
Ứng dụng của tôn inox 201 trong thực tế
Nhờ mức giá tôn inox 201 hợp lý, vật liệu này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Trang trí nội thất
– Vách inox
– Trần inox
– Quầy lễ tân
– Kệ trưng bày
– Showroom
Quảng cáo
– Chữ nổi inox
– Biển hiệu
– Logo inox
– Bảng tên công ty
Gia công cơ khí
– Máng cáp
– Tủ điện
– Kệ chứa hàng
– Thiết bị công nghiệp nhẹ
Dân dụng
– Bàn inox
– Ghế inox
– Tủ inox
– Giá kệ inox
Để cập nhật thêm thông tin thị trường, bạn có thể tham khảo bài viết Giá inox 201 tấm mới nhất 2026 và bài viết Giá inox tấm 201 mới nhất 2026 để có góc nhìn toàn diện hơn.
Kinh nghiệm mua tôn inox 201 giá tốt
Kiểm tra độ dày thực tế
Luôn đo trực tiếp độ dày vật liệu thay vì chỉ dựa vào thông số trên báo giá.
Kiểm tra chứng từ
– CO
– CQ
– Tem nhãn
– Hóa đơn
– Phiếu xuất kho
So sánh đơn giá theo kg
Đây là phương pháp minh bạch nhất để đánh giá mức giá thực tế.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Nhà cung cấp chuyên ngành thường đảm bảo:
– Đúng độ dày
– Đúng chủng loại
– Giao hàng nhanh
– Hỗ trợ kỹ thuật
– Chính sách bảo hành rõ ràng
FAQ Giá tôn inox 201
Giá tôn inox 201 hiện nay bao nhiêu tiền 1kg?
Thông thường dao động từ 38.000 đến 85.000 đồng/kg tùy quy cách và thời điểm.
Tôn inox 201 có bị gỉ không?
Có khả năng chống gỉ khá tốt trong môi trường thông thường nhưng thấp hơn inox 304.
Tôn inox 201 có dùng ngoài trời được không?
Có thể sử dụng nhưng không phù hợp với môi trường ven biển hoặc hóa chất mạnh.
Tôn inox 201 và inox 304 khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở hàm lượng Niken, khả năng chống ăn mòn và giá thành.
Nên mua theo kg hay theo tấm?
Nên đối chiếu cả hai cách tính để đảm bảo báo giá minh bạch.
Kết luận nhanh
Giá tôn inox 201 hiện nay vẫn là lựa chọn tối ưu cho các công trình nội thất, quảng cáo và cơ khí dân dụng nhờ chi phí đầu tư hợp lý, độ cứng cao và tính thẩm mỹ đẹp. Với khả năng gia công linh hoạt cùng nhiều quy cách đa dạng, giá tôn inox 201 luôn là chủ đề được đông đảo khách hàng quan tâm khi tìm kiếm vật liệu inox.
Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật, cập nhật giá tôn inox 201 mới nhất hoặc nhận báo giá theo quy cách riêng, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.
Tin tức khác?
Bản tin cộng đồng Inox ngày 22/06/2026
Bản Tin Cộng Đồng Inox 22/6: Thị Trường Nội Địa Tiếp Sức Ngành Thép & Nhu Cầu...
Bản tin cộng đồng Inox ngày 15/06/2026
Bản Tin Cộng Đồng Inox 15/6:Tiếp Nhận Hồ Sơ Điều Tra Thép Trung Quốc& Giá Inox...
Thông báo giảm giá Inox ngày 10/06/2026
Inox Tân Đạt thông báo điều chỉnh giá của nhà máy sản xuất mang thương hiệu Inox...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



