Tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu? Báo giá tham khảo mới
Tấm inox 304 dày 0.6mm hiện có mức giá tham khảo khoảng 68.000–75.000 đồng/kg, theo bảng giá tham khảo được Inox Tân Đạt công bố cho nhóm tấm inox 304 dày 0.6mm. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách tấm, bề mặt, xuất xứ, số lượng mua và thời điểm báo giá.
Nếu bạn đang cần biết tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu theo từng khổ tấm, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách tính giá, trọng lượng, các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá và cách lựa chọn quy cách phù hợp.
Tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu?
Tấm inox 304 dày 0.6mm có giá tham khảo khoảng 68.000–75.000 đồng/kg. Đây là mức giá tham khảo được công bố cho tấm inox 304 theo độ dày và giá thực tế có thể thay đổi tùy từng thời điểm.
Để biết chính xác giá một tấm inox 304 dày 0.6mm, cần xác định thêm:
– Kích thước tấm.
– Bề mặt inox.
– Độ dày thực tế.
– Xuất xứ vật liệu.
– Số lượng đặt hàng.
– Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Theo các thông tin quy cách được Inox Tân Đạt công bố, tấm inox 304 dày 0.6mm có thể được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau, vì vậy giá theo từng tấm sẽ khác nhau.
Bảng giá tham khảo tấm inox 304 dày 0.6mm
| Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 304 dày 0.6mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm báo giá và quy cách sản phẩm.
Một số quy cách tấm inox 304 dày 0.6mm được Inox Tân Đạt công bố bao gồm:
| Quy cách | Tình trạng báo giá |
|---|---|
| 0.6 × 1000 × 2400mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
| 0.6 × 1000 × 3000mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
| 0.6 × 1000 × 6000mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
| 0.6 × 1220 × 2400mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
| 0.6 × 1220 × 3000mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
| 0.6 × 1524 × 2400mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
| 0.6 × 1524 × 3000mm | Khoảng 68.000–75.000 đồng/kg |
Các quy cách trên được công bố trên các trang báo giá của Inox Tân Đạt.
Tấm inox 304 dày 0.6mm là gì?
Tấm inox 304 dày 0.6mm là thép không gỉ mác 304 được cán thành dạng tấm với độ dày danh nghĩa 0.6mm. Loại inox này thuộc nhóm vật liệu tấm mỏng, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng gia công, tạo hình và chống ăn mòn trong những điều kiện sử dụng phù hợp.
Theo thông tin trên website Inox Tân Đạt, tấm inox 304 dày 0.6mm được sử dụng trong các lĩnh vực như gia công thiết bị, nội thất, xây dựng, quảng cáo và các ứng dụng dân dụng hoặc công nghiệp tùy yêu cầu cụ thể.
Tấm inox 304 dày 0.6mm nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tấm inox 304 dày 0.6mm phụ thuộc vào chiều dài và chiều rộng của tấm.
Có thể ước tính theo công thức:
Trọng lượng = Dài × Rộng × Độ dày × Khối lượng riêng
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.930 kg/m³, 1m² tấm inox 304 dày 0.6mm có trọng lượng khoảng 4,76kg. Thông tin này phù hợp với mức trọng lượng tham khảo khoảng 4,75kg/m² được Inox Tân Đạt công bố.
Ví dụ:
Tấm inox 304 0.6 × 1000 × 2400mm
Diện tích:
1 × 2,4 = 2,4m²
Trọng lượng lý thuyết:
2,4 × 4,76 ≈ 11,42kg
Nếu tính theo mức giá tham khảo 68.000–75.000 đồng/kg, chi phí vật liệu lý thuyết có thể vào khoảng:
776.000–857.000 đồng/tấm
Đây chỉ là phép tính tham khảo dựa trên trọng lượng lý thuyết và đơn giá theo kg. Giá báo thực tế có thể khác do bề mặt, xuất xứ, dung sai độ dày, số lượng, quy cách và chi phí gia công hoặc vận chuyển.
Giá tấm inox 304 dày 0.6mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Kích thước và trọng lượng tấm
Tấm có diện tích lớn hơn sẽ có trọng lượng lớn hơn, từ đó tổng giá tiền theo tấm cũng tăng nếu đơn giá được tính theo kg.
Các khổ phổ biến được Inox Tân Đạt đề cập gồm:
– 1000 × 2400mm.
– 1000 × 3000mm.
– 1000 × 6000mm.
– 1220 × 2400mm.
– 1220 × 3000mm.
– 1524 × 2400mm.
– 1524 × 3000mm.
Bề mặt inox
Tấm inox 304 dày 0.6mm có thể có các bề mặt như:
- 2B.
- BA.
- Hairline.
- Bề mặt gương hoặc các dạng gia công khác.
Mỗi loại bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau và có thể ảnh hưởng đến giá bán.
Xuất xứ vật liệu
Giá tấm inox 304 có thể thay đổi theo nguồn gốc và nhà sản xuất. Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra đầy đủ thông tin về mác inox, độ dày, quy cách và bề mặt thay vì chỉ so sánh giá tổng.
Số lượng đặt hàng
Mua số lượng lớn hoặc theo dự án có thể có mức báo giá khác với mua lẻ. Vì vậy, số lượng cần mua là thông tin quan trọng khi yêu cầu báo giá.
Biến động thị trường
Giá inox có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu, xuất xứ và thời điểm mua. Inox Tân Đạt cũng lưu ý rằng giá tấm inox 304 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố của thị trường và quy cách sản phẩm.
Tấm inox 304 dày 0.6mm dùng để làm gì?

Tấm inox 304 dày 0.6mm thường được lựa chọn cho các sản phẩm và hạng mục không yêu cầu vật liệu quá dày nhưng vẫn cần khả năng gia công và chống ăn mòn.
Gia công thiết bị và chi tiết inox
Độ dày 0.6mm phù hợp với nhiều công việc như:
- Cắt.
- Chấn.
- Uốn.
- Dập.
- Gia công các chi tiết kim loại mỏng.
Việc lựa chọn độ dày cụ thể vẫn cần dựa trên yêu cầu chịu lực của sản phẩm hoàn thiện.
Nội thất và trang trí
Tấm inox 304 0.6mm có thể được sử dụng cho:
- Ốp trang trí.
- Vách.
- Các chi tiết nội thất.
- Biển hiệu.
- Hạng mục yêu cầu bề mặt inox có tính thẩm mỹ.
Các loại bề mặt BA, Hairline hoặc bề mặt trang trí khác có thể được lựa chọn tùy theo thiết kế.
Thiết bị và gia công dân dụng
Tùy thiết kế và kết cấu, inox 304 dày 0.6mm có thể được sử dụng trong gia công các sản phẩm dân dụng, thiết bị bếp và một số chi tiết cần vật liệu mỏng.
Tuy nhiên, với những hạng mục chịu tải lớn hoặc có nguy cơ va đập mạnh, cần cân nhắc độ dày cao hơn và thiết kế khung gia cường phù hợp.
Nên chọn tấm inox 304 dày 0.6mm hay 0.8mm?
Nếu mục tiêu là giảm trọng lượng, dễ gia công và sử dụng cho các chi tiết không chịu tải lớn, inox 304 dày 0.6mm có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu sản phẩm cần độ cứng cao hơn hoặc khả năng chống biến dạng tốt hơn, inox 304 dày 0.8mm hoặc dày hơn có thể phù hợp hơn.
| Tiêu chí | Inox 304 0.6mm | Inox 304 0.8mm |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Gia công | Dễ tạo hình | Cứng hơn |
| Độ cứng tổng thể | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp | Chi tiết nhẹ, ốp, gia công mỏng | Hạng mục cần độ cứng cao hơn |
Việc lựa chọn nên dựa trên mục đích sử dụng thực tế, thay vì chỉ chọn loại có giá thấp hơn.
Cách nhận báo giá tấm inox 304 dày 0.6mm chính xác
Để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế, nên cung cấp đầy đủ:
Độ dày
Xác định rõ:
Inox 304 dày 0.6mm
Kích thước
Ví dụ:
1000 × 2400mm.
1000 × 3000mm.
1220 × 2400mm.
Hoặc kích thước cần cắt riêng.
Bề mặt
Xác định bề mặt cần sử dụng như:
2B.
BA.
Hairline.
Gương.
Hoặc bề mặt khác.
Số lượng
Số lượng giúp nhà cung cấp xác định phương án báo giá phù hợp với nhu cầu mua lẻ hoặc mua số lượng lớn.
Inox Tân Đạt cung cấp tấm inox 304 dày 0.6mm như thế nào?
Inox Tân Đạt cung cấp các sản phẩm inox tấm 304 với nhiều quy cách và độ dày khác nhau. Trên các trang thông tin và báo giá của doanh nghiệp, tấm inox 304 dày 0.6mm được liệt kê với nhiều khổ tấm, trong khi giá cụ thể theo từng quy cách được khuyến nghị liên hệ để nhận báo giá thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ độ dày, kích thước, bề mặt và số lượng. Điều này giúp việc so sánh báo giá chính xác hơn thay vì chỉ hỏi chung “tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu”.

Câu hỏi thường gặp
Tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu?
Tấm inox 304 dày 0.6mm có giá tham khảo khoảng 68.000–75.000 đồng/kg. Giá thực tế thay đổi theo kích thước tấm, bề mặt, xuất xứ, số lượng và thời điểm báo giá.
Tấm inox 304 0.6 × 1000 × 2400mm giá khoảng bao nhiêu?
Với trọng lượng lý thuyết khoảng 11,42kg và mức giá tham khảo 68.000–75.000 đồng/kg, chi phí vật liệu có thể ước tính khoảng 776.000–857.000 đồng/tấm. Đây là giá tính toán tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế cần xác nhận theo sản phẩm và thời điểm mua.
Tấm inox 304 dày 0.6mm nặng bao nhiêu?
1m² inox 304 dày 0.6mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 4,75–4,76kg. Trọng lượng của từng tấm sẽ thay đổi theo chiều dài và chiều rộng.
Inox 304 dày 0.6mm có phù hợp để gia công không?
Có. Với độ dày 0.6mm, vật liệu có thể được sử dụng cho các công việc cắt, chấn, uốn và gia công các chi tiết mỏng. Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu chịu lực của sản phẩm.
Nên chọn inox 304 dày 0.6mm hay 0.8mm?
Nếu ưu tiên trọng lượng nhẹ và dễ gia công cho các hạng mục không yêu cầu chịu lực lớn, 0.6mm có thể phù hợp. Nếu cần độ cứng và khả năng chống biến dạng cao hơn, nên cân nhắc 0.8mm hoặc độ dày lớn hơn.
Kết luận
Tấm inox 304 dày 0.6mm hiện có giá tham khảo khoảng 68.000–75.000 đồng/kg, nhưng giá một tấm cụ thể phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Nếu bạn cần tính nhanh chi phí, có thể lấy trọng lượng lý thuyết của tấm × đơn giá/kg tham khảo. Tuy nhiên, để có giá mua thực tế, nên cung cấp chính xác quy cách như 0.6 × 1000 × 2400mm, loại bề mặt và số lượng cần mua cho Inox Tân Đạt.
Tin tức khác?
Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Báo giá & quy cách
Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Tìm hiểu quy cách, trọng lượng, ứng dụng...
Tấm inox 304 dày 1mm giá bao nhiêu? Báo giá và trọng lượng
Tấm inox 304 dày 1mm giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính trọng lượng, các yếu tố...
Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu? Cách tính giá
Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính trọng lượng, các yếu tố...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



