Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu? Cách tính giá

12/08/2026
Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính trọng lượng, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, quy cách phổ biến và cách nhận báo giá phù hợp.

Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu là câu hỏi cần được xác định dựa trên quy cách, trọng lượng, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Giá thực tế của mỗi tấm không cố định vì cùng độ dày 0.8mm nhưng kích thước 1000 × 2000mm, 1000 × 3000mm hay 1220 × 3000mm sẽ có trọng lượng và tổng giá khác nhau.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa các độ dày khác nhau, có thể tham khảo thêm tấm inox 304 dày 0.8 mm để xem thêm thông tin về quy cách, đặc điểm và ứng dụng. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu cách xác định giá tấm inox 304 dày 0.8mm, trọng lượng tham khảo, các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu?

Tấm inox 304 dày 0.8mm thường được báo giá dựa trên đơn giá/kg hoặc giá theo từng quy cách tấm. Để xác định giá chính xác, cần biết kích thước cụ thể của tấm, bởi cùng một độ dày nhưng diện tích càng lớn thì trọng lượng và tổng chi phí vật liệu càng tăng.

Khi yêu cầu báo giá tấm inox 304 dày 0.8mm tại Inox Tân Đạt, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

– Kích thước tấm.
– Bề mặt inox.
– Độ dày thực tế.
– Xuất xứ vật liệu.
– Số lượng đặt hàng.
– Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Thông tin càng cụ thể thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.

Cách tính giá tấm inox 304 dày 0.8mm

Giá của một tấm inox 304 dày 0.8mm có thể được ước tính dựa trên trọng lượng lý thuyết và đơn giá theo kg.

Công thức tham khảo:

Trọng lượng = Dài × Rộng × Độ dày × Khối lượng riêng

Trong đó, kích thước cần được quy đổi về mét và độ dày quy đổi phù hợp với đơn vị tính.

Với khối lượng riêng của inox 304 khoảng 7.930 kg/m³, trọng lượng lý thuyết của 1m² inox 304 dày 0.8mm vào khoảng:

1 × 1 × 0,0008 × 7.930 = 6,344kg/m²

Từ trọng lượng này, tổng giá tham khảo có thể tính theo công thức:

Giá tấm = Trọng lượng lý thuyết × Đơn giá inox theo kg

Ví dụ, tấm có kích thước 1000 × 2000mm có diện tích 2m².

Trọng lượng lý thuyết:

2 × 6,344 = 12,688kg

Nếu biết đơn giá/kg tại thời điểm mua, bạn có thể lấy 12,688kg × đơn giá/kg để ước tính chi phí vật liệu.

Lưu ý, đây là cách tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai độ dày, bề mặt, xuất xứ, quy cách và chính sách báo giá tại từng thời điểm.

Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu?
Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu?

Bảng trọng lượng tham khảo tấm inox 304 dày 0.8mm

Quy cách Diện tích Trọng lượng lý thuyết
1000 × 2000mm 2m² Khoảng 12,69kg
1000 × 2400mm 2,4m² Khoảng 15,23kg
1000 × 3000mm 3m² Khoảng 19,03kg
1220 × 2440mm Khoảng 2,98m² Khoảng 18,89kg
1220 × 3000mm 3,66m² Khoảng 23,22kg
1500 × 3000mm 4,5m² Khoảng 28,55kg

Bảng trên sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.930 kg/m³ và chỉ mang tính chất ước tính. Trọng lượng thực tế có thể có chênh lệch tùy theo độ dày thực tế và dung sai sản xuất.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm inox 304 dày 0.8mm

Kích thước và trọng lượng

Tấm có kích thước lớn hơn sẽ có trọng lượng cao hơn. Nếu nhà cung cấp báo giá theo kg, tổng giá của mỗi tấm sẽ được tính dựa trên trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi.

Một số kích thước thường được sử dụng gồm:

– 1000 × 2000mm.
– 1000 × 2400mm.
– 1000 × 3000mm.
– 1220 × 2440mm.
– 1220 × 3000mm.
– 1500 × 3000mm.

Bề mặt inox

Tấm inox 304 dày 0.8mm có thể được cung cấp với nhiều loại bề mặt khác nhau tùy vào mục đích sử dụng.

Các bề mặt phổ biến có thể gồm:

– 2B.
– BA.
– Hairline.
– No.4.
– Bề mặt gương.

Bề mặt sử dụng có thể ảnh hưởng đến giá thành và phạm vi ứng dụng. Ví dụ, vật liệu dùng cho gia công công nghiệp có thể lựa chọn khác với inox sử dụng cho trang trí nội thất.

Xuất xứ và tiêu chuẩn vật liệu

Tấm inox 304 có thể có nguồn gốc từ nhiều nhà sản xuất và thị trường khác nhau. Khi so sánh giá, không nên chỉ nhìn vào tổng giá một tấm mà cần kiểm tra thêm mác vật liệu, độ dày thực tế, bề mặt và quy cách.

Bạn có thể tham khảo danh mục tấm inox 304 để tìm hiểu thêm các loại inox 304 và quy cách phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Số lượng đặt hàng

Số lượng mua có thể ảnh hưởng đến phương án báo giá. Mua theo dự án hoặc số lượng lớn thường cần cung cấp thông tin cụ thể về quy cách để nhà cung cấp tính toán phương án phù hợp.

Gia công theo yêu cầu

Các yêu cầu như cắt tấm, chia quy cách, chấn hoặc gia công có thể làm thay đổi tổng chi phí so với giá vật liệu nguyên tấm.

Tấm inox 304 dày 0.8mm dùng để làm gì?

Tấm inox 304 dày 0.8mm phù hợp với nhiều hạng mục gia công cần vật liệu có độ dày trung bình, khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn phù hợp với điều kiện sử dụng.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

– Gia công thiết bị inox.
– Sản xuất bàn, kệ và các chi tiết inox.
– Gia công thiết bị bếp.
– Làm vách, ốp và chi tiết trang trí.
– Sản xuất biển hiệu hoặc hạng mục quảng cáo.
– Gia công các chi tiết cơ khí không yêu cầu độ dày lớn.

Với các hạng mục chịu tải trọng cao hoặc có nguy cơ va đập mạnh, cần tính toán thêm về kết cấu, khung gia cường và độ dày vật liệu trước khi lựa chọn.

Để tìm hiểu thêm các độ dày và nhóm sản phẩm khác, khách hàng có thể tham khảo danh mục tấm inox phù hợp với từng nhu cầu gia công và sử dụng.

Nên chọn inox 304 dày 0.8mm hay độ dày khác?

Tấm inox 304 dày 0.8mm phù hợp khi cần cân bằng giữa trọng lượng, khả năng gia công và độ cứng của vật liệu.

Nếu sản phẩm cần vật liệu mỏng, nhẹ và dễ tạo hình, có thể cân nhắc các độ dày thấp hơn như 0.5mm hoặc 0.6mm.

Nếu hạng mục yêu cầu độ cứng và khả năng chống biến dạng cao hơn, có thể cân nhắc các độ dày như 1mm, 1.2mm hoặc lớn hơn.

Tiêu chí Inox 304 0.6mm Inox 304 0.8mm Inox 304 1mm
Trọng lượng Thấp hơn Trung bình Cao hơn
Khả năng tạo hình Dễ Phù hợp nhiều ứng dụng Cứng hơn
Độ cứng tổng thể Thấp hơn Cao hơn 0.6mm Cao hơn 0.8mm
Phù hợp Chi tiết mỏng Gia công đa dạng Hạng mục cần độ cứng cao hơn

Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu chịu lực, môi trường sử dụng và thiết kế của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào giá.

Cách yêu cầu báo giá tấm inox 304 dày 0.8mm chính xác

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, bạn nên chuẩn bị các thông tin sau:

– Mác inox cần sử dụng: Inox 304.
– Độ dày: 0.8mm.
– Kích thước tấm hoặc kích thước cần cắt.
– Loại bề mặt: 2B, BA, Hairline hoặc bề mặt khác.
– Số lượng cần mua.
– Yêu cầu gia công nếu có.

Ví dụ, thay vì chỉ hỏi “Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu?”, bạn có thể cung cấp thông tin cụ thể như:

“Cần báo giá tấm inox 304 dày 0.8mm, quy cách 1000 × 3000mm, bề mặt 2B, số lượng 10 tấm.”

Cách cung cấp thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và báo giá chính xác hơn.

Inox Tân Đạt cung cấp tấm inox 304 dày 0.8mm

Inox Tân Đạt cung cấp các sản phẩm inox tấm với nhiều độ dày và quy cách khác nhau, phục vụ nhu cầu gia công, sản xuất và sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Đối với nhu cầu mua tấm inox 304 dày 0.8mm, khách hàng nên xác định rõ kích thước, bề mặt và số lượng trước khi yêu cầu báo giá. Việc này giúp Inox Tân Đạt tư vấn loại vật liệu phù hợp và cung cấp thông tin giá theo đúng quy cách cần sử dụng.
 

kho inox tan dat

Câu hỏi thường gặp

Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu?

Giá tấm inox 304 dày 0.8mm phụ thuộc vào đơn giá theo kg, kích thước tấm, trọng lượng, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Để nhận giá chính xác, cần cung cấp đầy đủ quy cách sản phẩm cần mua.

Tấm inox 304 dày 0.8mm nặng bao nhiêu?

1m² tấm inox 304 dày 0.8mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 6,34kg khi tính theo khối lượng riêng tham khảo 7.930 kg/m³. Trọng lượng thực tế có thể có chênh lệch tùy theo dung sai độ dày và sản xuất.

Tấm inox 304 0.8 × 1000 × 2000mm nặng bao nhiêu?

Tấm inox 304 kích thước 0.8 × 1000 × 2000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 12,69kg.

Inox 304 dày 0.8mm có phù hợp để gia công không?

Có. Tấm inox 304 dày 0.8mm có thể sử dụng cho nhiều công việc như cắt, chấn, uốn và gia công các chi tiết inox. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực và thiết kế của sản phẩm.

Nên chọn inox 304 dày 0.8mm hay 1mm?

Nếu cần giảm trọng lượng và sử dụng cho các chi tiết có yêu cầu chịu lực phù hợp, 0.8mm có thể là lựa chọn thích hợp. Nếu cần độ cứng và khả năng chống biến dạng cao hơn, 1mm có thể phù hợp hơn.

Kết luận

Tấm inox 304 dày 0.8mm giá bao nhiêu phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, trọng lượng, bề mặt, xuất xứ vật liệu và số lượng đặt hàng. Khi biết rõ quy cách, bạn có thể tính trọng lượng lý thuyết và ước tính chi phí dựa trên đơn giá/kg tại thời điểm mua.

Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn quy cách hoặc nhận báo giá tấm inox 304 dày 0.8mm, hãy liên hệ Inox Tân Đạt để cung cấp thông tin về kích thước, bề mặt và số lượng cần mua, từ đó nhận được phương án tư vấn và báo giá phù hợp.

Tin tức khác?

Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Báo giá & quy cách

Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Báo giá & quy cách

13/08/2026

Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Tìm hiểu quy cách, trọng lượng, ứng dụng...

Tấm inox 304 dày 1mm giá bao nhiêu? Báo giá và trọng lượng

Tấm inox 304 dày 1mm giá bao nhiêu? Báo giá và trọng lượng

13/08/2026

Tấm inox 304 dày 1mm giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính trọng lượng, các yếu tố...

Tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu? Báo giá tham khảo mới

12/08/2026

Tấm inox 304 dày 0.6mm giá bao nhiêu? Tham khảo giá khoảng 68.000–75.000...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

thuong

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
truong

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
quynh

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây