Tấm Inox 201 Dày 1mm: Báo Giá Mới Nhất Và Ứng Dụng Thực Tế
Bạn đang tìm mua tấm inox 201 dày 1mm nhưng nhận được nhiều mức giá khác nhau từ các đơn vị cung cấp? Bạn băn khoăn không biết sản phẩm nào đúng độ dày, chất lượng tốt và phù hợp với nhu cầu sử dụng?
Đây là vấn đề mà rất nhiều khách hàng gặp phải khi lựa chọn vật liệu inox. Trên thực tế, chỉ cần sai lệch vài phần trăm về độ dày hoặc trọng lượng, chi phí đầu tư có thể thay đổi đáng kể. Chưa kể việc mua phải sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình.
Là đơn vị nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực inox công nghiệp và inox trang trí, Inox Tân Đạt hiểu rằng khách hàng không chỉ quan tâm đến giá bán mà còn muốn biết thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A đến Z về sản phẩm đang được sử dụng rất phổ biến hiện nay.
Tấm inox 201 dày 1mm là loại thép không gỉ có độ dày danh nghĩa 1mm, trọng lượng khoảng 23.6kg/tấm khổ 1220x2440mm.
Thông số cơ bản:
– Độ dày: 1mm
– Khổ phổ biến: 1220x2440mm
– Trọng lượng: khoảng 23.6kg/tấm
– Bề mặt: BA, 2B, Hairline HL, No.4, gương
– Giá tham khảo: từ 38.000 – 85.000 đồng/kg
– Ứng dụng: nội thất, quảng cáo, cơ khí, trang trí kiến trúc
Tấm inox 201 dày 1mm là gì?
Tấm inox 201 dày 1mm là sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng với độ dày tiêu chuẩn 1mm.
Đây là một trong những độ dày được sử dụng phổ biến nhất hiện nay bởi khả năng cân bằng tốt giữa độ cứng, khả năng gia công và chi phí đầu tư.
Khác với inox 304, inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn và được bổ sung Mangan nhằm tối ưu giá thành sản xuất. Nhờ đó sản phẩm có giá bán hấp dẫn hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Thành phần hóa học
Thành phần cơ bản của inox 201 gồm:
– Crom từ 16% đến 18%
– Niken từ 3.5% đến 5.5%
– Mangan từ 5.5% đến 7.5%
– Carbon dưới 0.15%
– Các nguyên tố vi lượng khác
Vì sao inox 201 dày 1mm được sử dụng nhiều?
Trong quá trình tư vấn cho khách hàng, chúng tôi nhận thấy độ dày 1mm là lựa chọn được hỏi nhiều nhất.
Nguyên nhân là vì:
– Đủ độ cứng cho đa số ứng dụng dân dụng
– Gia công cắt chấn dễ dàng
– Chi phí hợp lý
– Trọng lượng không quá nặng
– Tính thẩm mỹ cao
– Dễ vận chuyển và thi công
Thông số kỹ thuật tấm inox 201 dày 1mm
Khi lựa chọn vật liệu inox, việc hiểu rõ thông số kỹ thuật sẽ giúp tránh được nhiều sai sót trong quá trình đặt hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Các sản phẩm inox hiện nay thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như:
– ASTM
– JIS
– EN
– AISI
Những tiêu chuẩn này giúp đảm bảo độ chính xác về thành phần hóa học, cơ tính và dung sai sản xuất.
Dung sai độ dày
Một trong những vấn đề nhiều khách hàng quan tâm là độ dày thực tế.
Tấm inox 201 dày 1mm thường có dung sai cho phép trong khoảng ±0.05mm tùy nhà sản xuất.
Do đó, khi nhận hàng nên kiểm tra bằng thước đo chuyên dụng để đảm bảo sản phẩm đúng thông số kỹ thuật.
Bề mặt phổ biến
Các loại bề mặt thường gặp gồm:
– BA
– 2B
– Hairline HL
– No.4
– Mirror gương
Mỗi loại bề mặt phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau.
Quy cách tấm inox 201 dày 1mm

Hiện nay sản phẩm được cung cấp với nhiều quy cách nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Khổ 1220x2440mm
Đây là quy cách phổ biến nhất.
Ưu điểm:
– Dễ vận chuyển
– Dễ gia công
– Phù hợp đa số công trình
– Giá thành tối ưu
Khổ 1500x3000mm
Thường được sử dụng trong:
– Showroom
– Nhà hàng
– Khách sạn
– Công trình thương mại
Khổ 1500x6000mm
Phù hợp cho:
– Dự án lớn
– Gia công công nghiệp
– Công trình đặc thù
Nếu bạn đang tìm kiếm đầy đủ quy cách và chủng loại vật liệu inox, có thể tham khảo danh mục tấm inox đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn.
Trọng lượng tấm inox 201 dày 1mm
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi tính giá là trọng lượng thực tế.
Công thức tính trọng lượng
Trọng lượng (kg) = Dài × Rộng × Độ dày × 7.93
Đây là công thức được áp dụng phổ biến trong ngành inox.
Bảng trọng lượng thực tế
| Quy cách | Trọng lượng |
|---|---|
| 1220x2440x1mm | 23.6kg |
| 1500x3000x1mm | 35.7kg |
| 1500x6000x1mm | 71.4kg |
Việc nắm rõ trọng lượng giúp khách hàng dễ dàng kiểm tra báo giá và tính toán chi phí vật tư.
Báo giá tấm inox 201 dày 1mm mới nhất
Hiện nay, tấm inox 201 dày 1mm có giá dao động tùy theo:
– Bề mặt sản phẩm
– Nguồn gốc xuất xứ
– Số lượng đặt hàng
– Thời điểm thị trường
Giá theo kg
Thông thường dao động:
– Từ 38.000 – 85.000 đồng/kg
Giá theo tấm
Khổ 1220x2440mm:
– Khoảng 2.000.000 – 2.600.000 đồng/tấm
Khổ 1500x3000mm:
– Khoảng 3.000.000 – 4.000.000 đồng/tấm
Lưu ý rằng giá thực tế sẽ thay đổi theo từng thời điểm.
Ưu điểm của tấm inox 201 dày 1mm
Sở dĩ tấm inox 201 dày 1mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực là nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với các vật liệu kim loại thông thường.
Tính thẩm mỹ cao
Một trong những lý do khiến khách hàng lựa chọn inox 201 là bề mặt sáng đẹp và hiện đại.
Các bề mặt như:
– BA
– Hairline HL
– No.4
– Gương Mirror
Đều mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho công trình.
Đặc biệt trong các hạng mục trang trí nội thất, showroom và trung tâm thương mại, sản phẩm giúp tạo cảm giác sang trọng mà vẫn tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
Độ cứng tốt
So với nhiều loại vật liệu khác, inox 201 có độ cứng tương đối cao.
Điều này giúp:
– Hạn chế biến dạng
– Chịu va đập tốt
– Dễ gia công tạo hình
– Đảm bảo độ ổn định trong quá trình sử dụng
Chi phí đầu tư hợp lý
Đây là ưu điểm lớn nhất của tấm inox 201 dày 1mm.
So với inox 304 cùng độ dày, chi phí vật liệu có thể thấp hơn từ 20% đến 40%.
Đối với các công trình lớn, khoản chênh lệch này giúp tiết kiệm ngân sách rất đáng kể.
Dễ gia công
Sản phẩm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như:
– Cắt laser
– Chấn gấp
– Hàn
– Đột lỗ
– Dập nổi
– Gia công CNC
Điều này giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất và thi công.
Nhược điểm cần lưu ý
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, người dùng cũng cần hiểu rõ một số hạn chế để lựa chọn đúng vật liệu.
Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304
Do hàm lượng Niken thấp hơn nên inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
Trong điều kiện môi trường thông thường, sự khác biệt không quá lớn.
Tuy nhiên ở môi trường khắc nghiệt, sự chênh lệch sẽ thể hiện rõ hơn.
Hạn chế trong môi trường hóa chất
Nếu thường xuyên tiếp xúc với:
– Axit mạnh
– Hóa chất công nghiệp
– Chất tẩy rửa nồng độ cao
Tuổi thọ của inox 201 có thể giảm nhanh hơn so với inox 304.
Không phải lựa chọn tối ưu cho khu vực ven biển
Nồng độ muối trong không khí ven biển là tác nhân gây ăn mòn kim loại rất mạnh.
Trong trường hợp này, inox 304 hoặc inox 316 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
So sánh inox 201 dày 1mm và inox 304 dày 1mm
Đây là câu hỏi mà đội ngũ Inox Tân Đạt nhận được gần như mỗi ngày.
Nhiều khách hàng băn khoăn không biết nên chọn inox 201 hay inox 304 cho cùng độ dày 1mm.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Inox 201 dày 1mm | Inox 304 dày 1mm |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Cao |
| Chống gỉ | Khá tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Cao |
| Tuổi thọ | Cao | Rất cao |
| Môi trường ngoài trời | Hạn chế | Tốt |
| Môi trường ven biển | Không khuyến khích | Phù hợp |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm | Cao hơn |
Khi nào nên chọn inox 201 dày 1mm?
– Trang trí nội thất
– Showroom
– Văn phòng
– Nhà hàng
– Khách sạn
– Quầy lễ tân
– Vách trang trí
– Chữ nổi quảng cáo
Khi nào nên chọn inox 304 dày 1mm?
– Nhà máy thực phẩm
– Công trình ven biển
– Môi trường hóa chất
– Công trình ngoài trời lâu dài
Nếu muốn hiểu sâu hơn về đặc tính vật liệu, bạn có thể tham khảo bài viết Tấm inox 201 là gì? Ưu nhược điểm, báo giá và ứng dụng mới nhất.
Ứng dụng của tấm inox 201 dày 1mm trong thực tế
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền và giá thành, tấm inox 201 dày 1mm được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực.
Trang trí nội thất
Đây là nhóm ứng dụng phổ biến nhất.
Sản phẩm được dùng để:
– Ốp tường
– Ốp cột
– Vách trang trí
– Trần inox
– Quầy lễ tân
– Tủ trưng bày
– Nội thất showroom
Ngành quảng cáo
Trong lĩnh vực quảng cáo, inox 201 giúp tạo nên các sản phẩm có độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Ví dụ:
– Chữ nổi inox
– Logo inox
– Bảng hiệu
– Biển quảng cáo
– Bảng tên công ty
Gia công cơ khí
Nhờ độ cứng tốt, sản phẩm được ứng dụng cho:
– Tủ điện
– Máng cáp
– Kệ công nghiệp
– Thiết bị cơ khí
– Vỏ máy
Thiết bị dân dụng
– Bàn inox
– Ghế inox
– Kệ inox
– Tủ inox
– Thiết bị bếp
– Giá đỡ
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về đặc điểm và ứng dụng thực tế, bài viết Tấm inox 201 là gì? Bảng giá tấm inox 201 mới nhất 2026 sẽ cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích.
Kinh nghiệm mua tấm inox 201 dày 1mm giá tốt
Sau nhiều năm làm việc với khách hàng trong ngành inox, chúng tôi nhận thấy một số lưu ý dưới đây có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
Kiểm tra độ dày thực tế
Không nên chỉ nhìn vào báo giá.
Hãy sử dụng thước đo chuyên dụng để xác minh độ dày thực tế của sản phẩm.
Kiểm tra trọng lượng
Một tấm inox đúng tiêu chuẩn sẽ có trọng lượng tương ứng với công thức tính toán.
Nếu trọng lượng thấp bất thường, cần kiểm tra lại độ dày và chất lượng vật liệu.
Yêu cầu chứng từ đầy đủ
Nên yêu cầu:
– CO
– CQ
– Hóa đơn
– Phiếu xuất kho
– Tem nhãn sản phẩm
So sánh giá theo kg
Đây là cách minh bạch nhất để đánh giá mức giá thực tế.
Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết về Giá inox 201 tấm mới nhất 2026 và Giá inox tấm 201 mới nhất 2026 để có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường inox hiện nay.
Vì sao nên mua tại Inox Tân Đạt?
Inox Tân Đạt là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp và inox trang trí với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường.
Khách hàng lựa chọn Inox Tân Đạt bởi:
– Nguồn hàng ổn định
– Đầy đủ CO CQ
– Hàng đúng tiêu chuẩn
– Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho
– Hỗ trợ cắt chấn theo yêu cầu
– Giao hàng toàn quốc
– Tư vấn kỹ thuật miễn phí
FAQ Tấm inox 201 dày 1mm
Tấm inox 201 dày 1mm nặng bao nhiêu kg?
Tấm khổ tiêu chuẩn 1220x2440mm có trọng lượng khoảng 23.6kg.
Tấm inox 201 dày 1mm giá bao nhiêu?
Thông thường dao động từ khoảng 38.000 đến 85.000 đồng/kg tùy bề mặt và thời điểm thị trường.
Inox 201 dày 1mm có bị gỉ không?
Có khả năng chống gỉ khá tốt trong môi trường thông thường nhưng thấp hơn inox 304.
Tấm inox 201 dày 1mm dùng để làm gì?
Được sử dụng nhiều trong nội thất, quảng cáo, cơ khí dân dụng, vách trang trí và thiết bị gia dụng.
Inox 201 dày 1mm có những bề mặt nào?
Các bề mặt phổ biến gồm BA, 2B, Hairline HL, No.4 và Mirror.
Nên chọn inox 201 hay inox 304 dày 1mm?
Nếu cần tối ưu chi phí có thể chọn inox 201. Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao nên chọn inox 304.
Kết luận nhanh
Tấm inox 201 dày 1mm là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng giữa giá thành, độ bền và khả năng gia công. Với mức đầu tư hợp lý, tính thẩm mỹ cao và ứng dụng đa dạng, tấm inox 201 dày 1mm phù hợp cho nhiều công trình dân dụng, nội thất và cơ khí.
Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, bạn nên lựa chọn đúng quy cách, đúng bề mặt và mua hàng từ đơn vị uy tín. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật, trọng lượng và tấm inox 201 dày 1mm thực tế sẽ giúp tối ưu ngân sách và tránh những rủi ro không đáng có.
Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá tấm inox 201 dày 1mm mới nhất hoặc hỗ trợ cắt chấn theo yêu cầu, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.
Tin tức khác?
Tấm Inox 201 Dày 2mm: Báo Giá Mới Nhất Và Cách Chọn Mua Hiệu Quả
Tấm inox 201 dày 2mm giá bao nhiêu? Cập nhật báo giá mới nhất 2026, trọng lượng,...
Giá Inox Tấm 201 Mới Nhất 2026: Bảng Giá Chi Tiết Và Cách Mua Tiết Kiệm
Giá inox tấm 201 mới nhất 2026 bao nhiêu tiền 1kg? Cập nhật bảng giá theo độ...
Giá Inox 201 Tấm Mới Nhất 2026: Cập Nhật Báo Giá Và Cách Mua Tiết Kiệm Nhất
Giá inox 201 tấm mới nhất 2026 bao nhiêu tiền 1kg? Cập nhật bảng báo giá chi...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



