Inox Tròn Đặc Phi 3: Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá

07/09/2026
Tìm hiểu inox tròn đặc phi 3: quy cách, trọng lượng khoảng 0,056 kg/m, mác inox, ứng dụng, cách chọn và các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Hotline 0979.726.567.

Inox tròn đặc phi 3 là thanh inox có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 3 mm, thường được quan tâm trong các nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo chi tiết nhỏ và các ứng dụng cần vật liệu inox dạng thanh có kích thước nhỏ. Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào đường kính mà cần xác định thêm mác inox, chiều dài, dung sai kích thước, bề mặt và yêu cầu gia công.

Nếu bạn đang tìm hiểu nhóm đặc inox, bài viết này sẽ giúp phân biệt inox tròn đặc phi 3 với các dạng inox khác, hiểu cách tính trọng lượng, xác định ứng dụng phù hợp và biết cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá từ Inox Tân Đạt.

Inox tròn đặc phi 3 là gì?

Inox tròn đặc phi 3 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và đường kính khoảng 3 mm, phần lõi đặc hoàn toàn. Ký hiệu “phi 3” hay “Φ3” thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 3 mm.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, inox tròn đặc có vật liệu xuyên suốt tiết diện. Vì vậy, sản phẩm phù hợp hơn với các nhu cầu cần cắt, tiện, khoan, phay hoặc gia công thành chi tiết theo thiết kế.

Đặc inox nói chung có thể được sản xuất từ nhiều mác thép như 201, 304 và 316. Inox Tân Đạt hiện giới thiệu nhóm đặc inox với các dạng tròn, vuông, lục giác và dẹt, trong đó quy cách đường kính của thanh tròn có thể bắt đầu từ khoảng Φ3 mm tùy sản phẩm và nguồn cung.

Với đường kính nhỏ như Φ3, việc xác định đúng mác inox và kích thước thực tế đặc biệt quan trọng nếu thanh được sử dụng làm phôi hoặc chi tiết cơ khí chính xác.

inox tròn đặc phi 3
inox tròn đặc phi 3

Quy cách inox tròn đặc phi 3 cần quan tâm

Tên gọi “inox tròn đặc phi 3” mới chỉ xác định được một thông số cơ bản là đường kính. Để lựa chọn đúng vật liệu, nên kiểm tra thêm các thông tin sau:

– Đường kính: Khoảng Φ3 mm theo quy cách yêu cầu.

– Mác inox: Có thể là inox 201, 304, 316 hoặc mác khác tùy ứng dụng.

– Chiều dài: Xác định theo cây tiêu chuẩn hoặc kích thước cần cắt.

– Dung sai đường kính: Quan trọng đối với chi tiết cơ khí cần độ chính xác.

– Bề mặt: Xác định theo yêu cầu sử dụng và gia công.

– Tình trạng vật liệu: Cán, kéo nguội hoặc phương án sản xuất khác có thể ảnh hưởng đến kích thước và đặc tính của thanh.

– Số lượng: Cần xác định số cây hoặc tổng chiều dài cần sử dụng.

– Yêu cầu cắt: Nếu sử dụng từng đoạn ngắn, nên cung cấp kích thước cắt ngay khi yêu cầu báo giá.

Không nên chỉ gửi yêu cầu “báo giá inox phi 3” mà không nói rõ mác inox, chiều dài và số lượng, bởi cùng đường kính nhưng điều kiện cung cấp khác nhau có thể dẫn đến mức giá khác nhau.

Inox tròn đặc phi 3 nặng bao nhiêu?

Trọng lượng inox tròn đặc phụ thuộc chủ yếu vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Với thanh tròn đặc, có thể ước tính khối lượng theo công thức:

Khối lượng ≈ Diện tích tiết diện × Chiều dài × Khối lượng riêng

Trong tài liệu quy cách đặc inox của Inox Tân Đạt, công thức tham khảo cho khối lượng thanh inox tròn là:

Kg/m = D² × 0,00623

Trong đó D tính bằng mm.

Áp dụng cho D = 3 mm:

Khối lượng lý thuyết ≈ 3² × 0,00623 = 0,05607 kg/m

Tức khoảng 0,056 kg/m, tương đương khoảng 56 gram/m theo công thức trên.

Đây là giá trị tính toán tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác vật liệu, dung sai kích thước và quy cách sản phẩm. Khi đặt hàng số lượng lớn, nên sử dụng thông số khối lượng do nhà cung cấp xác nhận.

Nếu mua theo cây thì tính như thế nào?

Ví dụ về mặt tính toán, nếu một thanh Φ3 có chiều dài 6 m thì:

0,05607 × 6 ≈ 0,336 kg/cây

Đây chỉ là phép tính lý thuyết từ công thức khối lượng, không phải khối lượng cam kết của một cây hàng cụ thể.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, nên hỏi rõ nhà cung cấp đang tính theo kg, mét, cây hay kích thước cắt.

Inox tròn đặc phi 3 có những mác inox nào?

Phi 3 là kích thước đường kính, không phải tên mác thép. Vì vậy, inox tròn đặc phi 3 có thể tồn tại ở nhiều mác inox khác nhau tùy nguồn hàng và yêu cầu sử dụng.

Inox 201 phi 3

Inox 201 có thể được cân nhắc cho những môi trường sử dụng thông thường, nơi yêu cầu chống ăn mòn không quá cao và bài toán chi phí được quan tâm.

Tuy nhiên, không nên mặc định inox 201 phù hợp với mọi môi trường. Nếu thanh thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn, cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể.

Inox 304 phi 3

Inox 304 thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Nếu cần một loại inox tròn đặc Φ3 cho ứng dụng có yêu cầu tương đối cao về khả năng chống ăn mòn, inox 304 là một lựa chọn cần được xem xét dựa trên điều kiện thực tế.

Inox Tân Đạt cũng cung cấp thông tin về inox 304 tròn đặc, trong đó giá được xác định theo nhiều yếu tố như đường kính, chiều dài, khối lượng, số lượng, bề mặt, gia công và thời điểm báo giá.

Inox 316 phi 3

Inox 316 thường được lựa chọn khi môi trường sử dụng có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn, chẳng hạn một số môi trường hóa chất hoặc môi trường biển.

Tuy nhiên, việc lựa chọn inox 316 không nên chỉ dựa vào tên mác. Cần xem xét môi trường làm việc, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc và yêu cầu cơ tính của chi tiết.

Lap dac inox 1

Inox tròn đặc phi 3 dùng để làm gì?

Do có đường kính nhỏ, inox tròn đặc Φ3 thường phù hợp với các chi tiết hoặc bộ phận có kích thước nhỏ hơn so với các thanh inox đường kính lớn.

Một số nhóm ứng dụng có thể bao gồm:

Gia công cơ khí

Thanh Φ3 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết nhỏ cần cắt, tiện, khoan hoặc gia công theo bản vẽ.

Với chi tiết có yêu cầu dung sai chặt, cần kiểm tra chính xác đường kính thực tế và trạng thái vật liệu trước khi gia công.

Chế tạo chi tiết nhỏ

Inox tròn đặc có thể được gia công thành các chi tiết có hình dạng và kích thước theo thiết kế.

Trong trường hợp này, mác inox quan trọng không kém đường kính. Một chi tiết làm việc trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất sẽ có yêu cầu vật liệu khác với chi tiết chỉ sử dụng trong môi trường khô.

Làm phôi gia công

Nếu Φ3 được dùng làm phôi, cần xác định trước lượng dư gia công.

Không nên chọn kích thước phôi chỉ dựa trên kích thước cuối cùng của chi tiết mà bỏ qua lượng vật liệu cần loại bỏ trong quá trình tiện, phay hoặc cắt.

Các sản phẩm inox kích thước nhỏ

Tùy thiết kế, thanh inox Φ3 có thể được sử dụng trong những sản phẩm hoặc bộ phận cần vật liệu dạng thanh tròn nhỏ.

Nếu nhu cầu thực tế là dẫn chất lỏng hoặc khí thay vì làm chi tiết đặc, không nên thay thế inox tròn đặc bằng ống inox chỉ vì hai sản phẩm đều có tiết diện tròn.

Inox tròn đặc phi 3 khác gì ống inox?

Điểm khác biệt cơ bản nằm ở cấu tạo.

Tiêu chí Inox tròn đặc phi 3 Ống inox
Tiết diện Đặc hoàn toàn Rỗng bên trong
Cấu tạo Vật liệu phân bố trong toàn bộ tiết diện Có thành ống và khoang rỗng
Mục đích chính Gia công chi tiết, làm phôi, thanh cơ khí Dẫn chất lỏng, khí hoặc làm kết cấu
Gia công Có thể tiện, phay, khoan, cắt Có thể cắt, uốn, hàn tùy loại
Cách xác định quy cách Đường kính, chiều dài, mác thép, dung sai Đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, mác thép

Do đó, nếu thiết kế yêu cầu một thanh vật liệu đặc có đường kính 3 mm thì cần tìm inox tròn đặc Φ3, không nên nhầm với ống inox có đường kính ngoài 3 mm.

Khi nào nên chọn inox tròn đặc phi 3?

Φ3 phù hợp khi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật xác định đường kính nhỏ và phần vật liệu cần thiết là dạng đặc.

Có thể cân nhắc Φ3 khi:

Chi tiết Có kích thước nhỏ: Đường kính 3 mm phù hợp với những chi tiết không cần tiết diện lớn.

Cần Gia công từ phôi tròn: Thanh đặc có thể được đưa vào các công đoạn gia công cơ khí phù hợp.

Cần Vật liệu inox: Khi môi trường làm việc yêu cầu khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.

Cần Kiểm soát kích thước: Nên lựa chọn sản phẩm có quy cách và dung sai phù hợp với bản vẽ.

Cần Cắt thành đoạn: Có thể trao đổi trước với nhà cung cấp về kích thước cắt và số lượng.

Nếu kích thước Φ3 không đủ đáp ứng yêu cầu chịu lực hoặc lượng dư gia công, cần lựa chọn đường kính lớn hơn theo thiết kế thay vì cố sử dụng Φ3.

Cách chọn inox tròn đặc phi 3 đúng nhu cầu

1. Xác định mác inox

Đây là bước đầu tiên cần làm rõ.

Nếu chưa biết nên dùng inox 201, 304 hay 316, hãy cung cấp môi trường làm việc và mục đích sử dụng để nhà cung cấp tư vấn loại vật liệu phù hợp.

2. Kiểm tra đường kính thực tế

Không nên chỉ dựa vào tên gọi Φ3. Với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra dung sai đường kính và phương pháp đo.

3. Xác định chiều dài

Hãy xác định rõ:

Mua Theo cây: Phù hợp khi cần nguyên liệu để gia công hoặc cần số lượng lớn.

Mua Theo đoạn: Phù hợp khi bản vẽ yêu cầu từng kích thước cụ thể.

Cắt Theo bản vẽ: Cần cung cấp kích thước và số lượng từng đoạn.

4. Xác định yêu cầu bề mặt

Nếu thanh được dùng cho chi tiết nhìn thấy bên ngoài hoặc có yêu cầu hoàn thiện bề mặt, cần trao đổi rõ ngay từ đầu.

5. Xác định số lượng

Số lượng ảnh hưởng đến phương án cung cấp và tổng chi phí. Với đơn hàng cần nhiều đoạn cắt nhỏ, nên hỏi trước về phần hao hụt và chi phí gia công nếu có.

6. Kiểm tra chứng từ nếu dự án yêu cầu

Đối với đơn hàng công nghiệp hoặc dự án có yêu cầu kiểm soát vật liệu, nên xác định trước có cần tài liệu chất lượng, chứng từ vật liệu hoặc thông tin truy xuất hay không.

Giá inox tròn đặc phi 3 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không nên đưa ra một mức giá cố định cho mọi loại inox tròn đặc Φ3. Giá thực tế cần được xác định theo quy cách và thời điểm báo giá.

Các yếu tố chính gồm:

Mác inox: 201, 304, 316 hoặc mác khác có thể có mức giá khác nhau.

Đường kính: Phi 3 có khối lượng vật liệu trên mỗi mét khác với các đường kính lớn hơn.

Chiều dài: Giá trị đơn hàng thay đổi theo tổng chiều dài hoặc số cây.

Khối lượng: Nếu báo giá theo kg, khối lượng thực tế là cơ sở quan trọng để tính giá trị vật liệu.

Số lượng: Số lượng đặt hàng có thể ảnh hưởng đến phương án cung cấp.

Bề mặt: Yêu cầu hoàn thiện khác nhau có thể dẫn đến điều kiện cung cấp khác nhau.

Gia công: Cắt theo kích thước, xử lý đầu thanh hoặc gia công theo bản vẽ có thể phát sinh chi phí.

Thời điểm mua: Giá inox không nên được xem là cố định trong thời gian dài; cần xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

Vì vậy, thay vì hỏi đơn giản “inox tròn đặc phi 3 giá bao nhiêu?”, nên cung cấp đầy đủ mác inox + chiều dài + số lượng + yêu cầu cắt để nhận báo giá sát với nhu cầu.

So sánh inox tròn đặc phi 3 với một số quy cách gần nhau

Phi 3 chỉ là một trong nhiều kích thước của thanh inox tròn đặc. Khi lựa chọn, đường kính cần dựa trên bản vẽ và yêu cầu chịu lực chứ không nên chọn theo giá.

Quy cách Đặc điểm cần quan tâm Phù hợp khi
Φ3 Tiết diện nhỏ, khối lượng trên mét thấp Chi tiết nhỏ, phôi nhỏ
Φ6 Tiết diện lớn hơn Φ3 Chi tiết cần kích thước lớn hơn
Φ8 Khối lượng trên mét cao hơn Φ6 Phôi và chi tiết cơ khí lớn hơn
Φ10 Tiết diện tiếp tục tăng Các chi tiết cần đường kính lớn hơn

Nếu bạn đang tìm hiểu một quy cách khác, có thể tham khảo thêm bài viết về Inox Tròn Đặc Phi 6 để so sánh cách xác định đường kính, ứng dụng và yêu cầu khi mua.

Ngoài Φ3 và Φ6, nhóm Thanh inox tròn đặc còn có nhiều quy cách đường kính khác phục vụ nhu cầu cơ khí và gia công.

Cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá inox tròn đặc phi 3?

Một yêu cầu báo giá rõ ràng có thể bao gồm:

Tên sản phẩm: Inox tròn đặc Φ3.

Mác inox: 201, 304, 316 hoặc mác theo thiết kế.

Chiều dài: Chiều dài cây hoặc kích thước từng đoạn.

Số lượng: Số cây, số đoạn hoặc tổng khối lượng.

Yêu cầu cắt: Có hoặc không.

Yêu cầu bề mặt: Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu riêng.

Địa điểm giao hàng: Cung cấp địa điểm để xác định phương án vận chuyển.

Yêu cầu chứng từ: Nếu dự án cần hồ sơ vật liệu.

Càng đầy đủ thông tin, việc xác định quy cách và báo giá càng thuận lợi.

Inox Tân Đạt cung cấp inox tròn đặc phi 3 như thế nào?

Inox Tân Đạt là đơn vị cung cấp các sản phẩm inox dạng thanh đặc với nhiều quy cách và mác vật liệu khác nhau. Thông tin sản phẩm của Inox Tân Đạt cho thấy nhóm đặc inox có các dạng tròn, vuông, lục giác và dẹt; chiều dài và quy cách có thể thay đổi theo sản phẩm, nhà sản xuất và yêu cầu gia công.

Đối với nhu cầu inox tròn đặc phi 3, khách hàng nên gửi trước mác inox mong muốn, chiều dài, số lượng và yêu cầu sử dụng. Inox Tân Đạt có cơ sở thông tin để tư vấn quy cách và xác nhận khả năng cung cấp theo từng đơn hàng.

Bạn có thể tham khảo thêm Inox Tân Đạt hoặc liên hệ Hotline 0979.726.567 để yêu cầu tư vấn và báo giá theo quy cách thực tế.

kho inox tan dat

Câu hỏi thường gặp về inox tròn đặc phi 3

Inox tròn đặc phi 3 là gì?

Inox tròn đặc phi 3 là thanh inox có tiết diện tròn đặc và đường kính danh nghĩa khoảng 3 mm. Đây là quy cách có kích thước nhỏ, có thể được sử dụng làm phôi hoặc gia công thành các chi tiết cơ khí tùy thiết kế.

Inox tròn đặc phi 3 nặng bao nhiêu kg/m?

Theo công thức tham khảo Kg/m = D² × 0,00623, thanh Φ3 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,056 kg/m, tương đương khoảng 56 gram/m. Khối lượng thực tế cần được xác nhận theo mác thép, kích thước và dung sai của sản phẩm.

Inox tròn đặc phi 3 có phải inox 304 không?

Không nhất thiết. “Phi 3” chỉ mô tả đường kính; mác inox có thể là 201, 304, 316 hoặc loại khác tùy sản phẩm. Khi mua cần ghi rõ mác inox.

Inox tròn đặc phi 3 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể dùng làm phôi hoặc gia công các chi tiết nhỏ trong cơ khí, tùy theo mác inox, dung sai và yêu cầu của bản vẽ.

Inox tròn đặc phi 3 giá bao nhiêu?

Không có một mức giá cố định cho mọi đơn hàng. Giá phụ thuộc vào mác inox, đường kính, chiều dài, khối lượng, số lượng, yêu cầu bề mặt, gia công và thời điểm báo giá.

Muốn báo giá inox tròn đặc phi 3 cần cung cấp thông tin gì?

Nên cung cấp mác inox, Φ3, chiều dài, số lượng, yêu cầu cắt hoặc gia công và địa điểm giao hàng. Nếu dự án có yêu cầu chứng từ vật liệu hoặc dung sai đặc biệt, nên nêu rõ ngay khi gửi yêu cầu.

Kết luận

Inox tròn đặc phi 3 là quy cách thanh inox có đường kính khoảng 3 mm, phần lõi đặc hoàn toàn, phù hợp với các nhu cầu gia công và chế tạo chi tiết nhỏ khi kích thước này đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Khi lựa chọn, không nên chỉ quan tâm đến đường kính mà cần xác định đồng thời mác inox, dung sai, chiều dài, bề mặt và phương án gia công.

Về khối lượng, Φ3 có thể được ước tính khoảng 0,056 kg/m theo công thức tham khảo của nhóm đặc inox, nhưng khối lượng thực tế cần căn cứ vào quy cách sản phẩm được cung cấp.

Nếu bạn đang cần inox tròn đặc phi 3 cho xưởng cơ khí, chi tiết máy hoặc nhu cầu gia công cụ thể, hãy chuẩn bị mác inox + chiều dài + số lượng + yêu cầu cắt để việc tư vấn và báo giá chính xác hơn.

Inox Tân Đạt – Hotline: 0979.726.567 sẵn sàng tiếp nhận thông tin quy cách và hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu thực tế.

 Từ khóa: inox tròn đặc phi 3

Tin tức khác?

Inox Tròn Đặc Phi 25: Quy Cách, Giá & Cách Chọn

Inox Tròn Đặc Phi 25: Quy Cách, Giá & Cách Chọn

07/09/2026

Tìm hiểu inox tròn đặc phi 25: quy cách, mác inox 201/304/316, ứng dụng, khối...

Inox Tròn Đặc Phi 20: Quy Cách, Trọng Lượng, Giá & Ứng Dụng

Inox Tròn Đặc Phi 20: Quy Cách, Trọng Lượng, Giá & Ứng Dụng

07/09/2026

Inox tròn đặc phi 20 đường kính khoảng 20mm. Tìm hiểu quy cách, trọng lượng,...

Inox Tròn Đặc Phi 16: Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá

Inox Tròn Đặc Phi 16: Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá

07/09/2026

Tìm hiểu Inox tròn đặc phi 16: đường kính 16mm, trọng lượng khoảng 1,58 kg/m,...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

chu Thuong 2

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
Hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
Truongf 2

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
Chu Quynh nam 3

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây