Inox Tròn Đặc Phi 20: Quy Cách, Trọng Lượng, Giá & Ứng Dụng

07/09/2026
Inox tròn đặc phi 20 đường kính khoảng 20mm. Tìm hiểu quy cách, trọng lượng, inox 201, 304, 316, ứng dụng, cách chọn và yếu tố ảnh hưởng đến giá.

Inox tròn đặc phi 20 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa khoảng 20 mm, được sử dụng trong nhiều hạng mục cơ khí, chế tạo máy, gia công chi tiết, làm trục, chốt, bulông và kết cấu cần vật liệu inox. Khi lựa chọn phi 20, ngoài đường kính cần quan tâm đến mác inox như 201, 304 hoặc 316, chiều dài cây, bề mặt, dung sai và yêu cầu gia công thực tế. Nếu bạn đang tìm hiểu quy cách, trọng lượng, ứng dụng hoặc giá inox tròn đặc phi 20, nội dung dưới đây sẽ giúp bạn xác định đúng loại vật liệu trước khi đặt mua. Với các nhu cầu sử dụng thanh inox dạng đặc nói chung, bạn cũng có thể tham khảo thêm sản phẩm đặc inox.

Inox tròn đặc phi 20 là gì?

Inox tròn đặc phi 20 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và đường kính danh nghĩa 20 mm. Khác với ống inox, vật liệu này có phần lõi đặc, vì vậy thường được lựa chọn cho các chi tiết cần độ cứng, khả năng chịu tải hoặc cần gia công cơ khí.

Tên gọi “phi 20” thường được hiểu là đường kính khoảng 20 mm. Tuy nhiên, khi sử dụng cho gia công chính xác, không nên chỉ dựa vào tên gọi mà cần kiểm tra đường kính thực tế, dung sai và tiêu chuẩn vật liệu của từng lô hàng.

Một cây inox tròn đặc phi 20 có thể được cung cấp theo nhiều mác inox khác nhau. Trong đó, inox 201, inox 304 và inox 316 có thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Đặc điểm cơ bản

Dạng sản phẩm: Thanh inox tròn đặc.

Đường kính danh nghĩa: Phi 20, tương đương khoảng 20 mm.

Tiết diện: Hình tròn, lõi vật liệu đặc.

Vật liệu: Có thể là inox 201, 304, 316 hoặc các mác inox khác tùy yêu cầu.

Chiều dài: Phụ thuộc quy cách hàng hóa và yêu cầu đặt hàng.

Bề mặt: Có thể lựa chọn theo tình trạng cung cấp và mục đích sử dụng.

Gia công: Có thể cắt, tiện, phay, khoan hoặc gia công thành chi tiết theo yêu cầu nếu điều kiện cung cấp phù hợp.

Inox Tròn Đặc Phi 20
Inox Tròn Đặc Phi 20

Quy cách inox tròn đặc phi 20 cần quan tâm

Khi hỏi mua inox tròn đặc phi 20, “phi 20” mới chỉ xác định kích thước đường kính. Để báo giá và lựa chọn chính xác, cần xác định thêm mác inox, chiều dài, bề mặt và số lượng.

Tiêu chí Thông tin cần xác định
Đường kính Phi 20, khoảng 20 mm
Mác inox 201, 304, 316 hoặc loại khác
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy loại hàng và mục đích sử dụng
Số lượng Theo cây, kg hoặc đơn hàng
Gia công Cắt quy cách, tiện, phay… nếu có yêu cầu

Đối với đơn hàng dùng trong sản xuất, nên cung cấp đầy đủ bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật nếu chi tiết sau khi mua cần gia công chính xác.

Inox tròn đặc phi 20 nặng bao nhiêu?

Trọng lượng inox tròn đặc phi 20 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox. Vì vậy, không nên sử dụng một con số trọng lượng cố định cho mọi loại inox phi 20.

Về mặt hình học, tiết diện thanh tròn được xác định theo công thức:

S = π × d² / 4

Trong đó:

S Là diện tích tiết diện.

d Là đường kính thanh inox.

Với đường kính danh nghĩa 20 mm, diện tích tiết diện lý thuyết khoảng 314,16 mm².

Trọng lượng tiếp tục phụ thuộc vào chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu. Đây là lý do cùng là inox tròn đặc phi 20 nhưng trọng lượng thực tế có thể khác nhau giữa các mác inox hoặc giữa kích thước thực tế và kích thước danh nghĩa.

Có thể tính trọng lượng phi 20 như thế nào?

Công thức tổng quát:

Khối lượng = Thể tích × Khối lượng riêng

Trong đó thể tích của thanh tròn:

V = π × d² / 4 × L

Nếu cần tính cho một đơn hàng cụ thể, nên sử dụng đường kính thực tế, chiều dài thực tế và khối lượng riêng tương ứng với mác inox để có kết quả sát hơn.

Inox tròn đặc phi 20 có những loại nào?

Inox tròn đặc phi 20 inox 201

Inox 201 thường được cân nhắc cho các ứng dụng trong môi trường thông thường, nơi yêu cầu về khả năng chống ăn mòn không cao như môi trường hóa chất hoặc môi trường có hàm lượng chloride đáng kể.

Ưu điểm của lựa chọn này là có thể đáp ứng nhiều nhu cầu cơ khí và gia công phổ thông. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện sử dụng thực tế trước khi thay thế inox 304 bằng inox 201.

Inox tròn đặc phi 20 inox 304

Inox 304 phi 20 là lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng cơ khí và chế tạo nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Loại này có thể được sử dụng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị, phụ kiện, kết cấu và những hạng mục cần vật liệu thép không gỉ có độ bền và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Nếu cần tham khảo kích thước nhỏ hơn, bạn có thể xem thêm Inox Tròn Đặc Phi 3Inox Tròn Đặc Phi 5 để so sánh đường kính.

Lap dac inox 2

Inox tròn đặc phi 20 inox 316

Inox 316 thường được lựa chọn khi môi trường làm việc có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong một số môi trường có chloride hoặc điều kiện sử dụng khắc nghiệt hơn.

Tuy nhiên, việc chọn inox 316 thay vì 304 nên dựa trên môi trường thực tế, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án, thay vì chỉ dựa vào tên mác inox.

So sánh inox tròn đặc phi 20 với các đường kính khác

Phi 20 không phải là kích thước duy nhất của thanh inox tròn đặc. Việc chọn đường kính cần dựa trên tải trọng, thiết kế chi tiết và khả năng gia công.

Một số quy cách có thể tham khảo:

Inox Tròn Đặc Phi 6 Phù hợp hơn với các chi tiết có kích thước nhỏ.

Inox Tròn Đặc Phi 8 Thường được cân nhắc cho các chi tiết cơ khí có tiết diện nhỏ đến trung bình.

Inox Tròn Đặc Phi 10 Là kích thước phổ biến trong nhiều nhu cầu chế tạo.

Inox Tròn Đặc Phi 15 Có tiết diện lớn hơn phi 10 và phù hợp với các chi tiết cần kích thước trung gian.

Inox Tròn Đặc Phi 16 Có thể được sử dụng khi thiết kế yêu cầu đường kính khoảng 16 mm.

Phi 20 Có đường kính danh nghĩa lớn hơn các quy cách trên, phù hợp với những chi tiết cần tiết diện vật liệu lớn hơn.

Nếu cần tìm hiểu tổng quan về dòng sản phẩm, Thanh inox tròn đặc là chủ đề phù hợp để tham khảo thêm trước khi lựa chọn kích thước.

Inox tròn đặc phi 20 dùng để làm gì?

Inox tròn đặc phi 20 được sử dụng chủ yếu trong cơ khí, chế tạo máy, gia công chi tiết và các kết cấu cần thanh vật liệu tròn đặc.

Một số ứng dụng thường gặp gồm:

Gia công trục: Thanh phi 20 có thể được tiện thành trục hoặc chi tiết dạng trục theo bản vẽ.

Chế tạo chốt: Có thể gia công thành chốt, bạc hoặc các chi tiết liên kết tùy thiết kế.

Gia công cơ khí: Phù hợp làm nguyên liệu cho tiện, phay, khoan và các công đoạn gia công khác.

Chế tạo máy: Có thể được dùng làm phôi cho một số chi tiết máy.

Làm phụ kiện inox: Có thể gia công thành các chi tiết, phụ kiện có yêu cầu về vật liệu thép không gỉ.

Kết cấu và cơ khí dân dụng: Sử dụng trong những hạng mục cần thanh tròn đặc và có yêu cầu chống gỉ phù hợp.

Không nên mặc định rằng phi 20 phù hợp với mọi chi tiết chịu lực. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào mác inox, chiều dài, cách liên kết, hình dạng chi tiết, tải trọng và điều kiện làm việc.

Inox tròn đặc phi 20 khác gì ống inox phi 20?

Điểm khác biệt quan trọng nhất là inox tròn đặc phi 20 có lõi đặc, còn ống inox có khoang rỗng bên trong.

Đặc điểm Inox tròn đặc phi 20 Ống inox
Tiết diện Đặc hoàn toàn Rỗng
Khối lượng Thường lớn hơn nếu cùng đường kính ngoài và chiều dài Thấp hơn tùy độ dày
Khả năng gia công Phù hợp làm phôi chi tiết đặc Phù hợp các ứng dụng dạng ống
Ứng dụng Trục, chốt, chi tiết cơ khí Dẫn chất, kết cấu, lan can…
Cách lựa chọn Đường kính + mác inox + yêu cầu gia công Đường kính ngoài + độ dày + mác inox

Nếu công trình cần vật liệu dạng rỗng để dẫn chất hoặc làm kết cấu nhẹ, nên tham khảo ống inox thay vì sử dụng thanh tròn đặc.

Khi nào nên chọn inox tròn đặc phi 20?

Phi 20 nên được cân nhắc khi bản vẽ hoặc thiết kế yêu cầu đường kính khoảng 20 mm và vật liệu cần dạng thanh đặc.

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:

Đường kính: Xác định phi 20 có đúng với thiết kế hay không.

Mác inox: Chọn 201, 304, 316 hoặc mác phù hợp với môi trường sử dụng.

Chiều dài: Xác định chiều dài cây hoặc quy cách cắt.

Dung sai: Quan trọng với các chi tiết cần tiện, lắp ráp hoặc gia công chính xác.

Bề mặt: Chọn theo yêu cầu ngoại quan hoặc công đoạn gia công tiếp theo.

Môi trường: Xem xét khả năng tiếp xúc với nước, hóa chất, muối, độ ẩm và các tác nhân ăn mòn.

Phương pháp gia công: Nếu cần tiện, phay hoặc khoan, nên trao đổi yêu cầu ngay khi đặt hàng.

Giá inox tròn đặc phi 20 phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá inox tròn đặc phi 20 không cố định cho mọi đơn hàng. Mức giá có thể thay đổi theo mác inox, quy cách, khối lượng mua, chiều dài, nguồn hàng, yêu cầu cắt và điều kiện thị trường tại thời điểm báo giá.

Các yếu tố chính gồm:

Mác inox: Inox 201, 304 và 316 có giá vật liệu khác nhau.

Đường kính thực tế: Kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu trên mỗi mét.

Chiều dài: Đơn hàng theo cây nguyên hay cắt theo kích thước có thể có cách tính khác nhau.

Số lượng: Khối lượng đặt hàng có thể ảnh hưởng đến mức giá được báo.

Yêu cầu gia công: Cắt, tiện hoặc gia công theo bản vẽ sẽ phát sinh chi phí tương ứng nếu có.

Nguồn gốc và tiêu chuẩn: Hồ sơ vật liệu, yêu cầu kiểm tra hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể có thể ảnh hưởng đến chi phí.

Vì vậy, nếu cần báo giá inox tròn đặc phi 20, nên cung cấp mác inox, số lượng, chiều dài và yêu cầu cắt/gia công để có báo giá sát với nhu cầu thực tế.

Mua inox tròn đặc phi 20 cần lưu ý gì?

Không nên chỉ hỏi “phi 20 giá bao nhiêu?” mà nên cung cấp đầy đủ thông tin để tránh báo giá không cùng tiêu chuẩn.

Thông tin nên gửi cho nhà cung cấp gồm:

Tên sản phẩm: Inox tròn đặc phi 20.

Mác inox: 201, 304, 316 hoặc yêu cầu khác.

Số lượng: Số cây hoặc tổng khối lượng dự kiến.

Chiều dài: Cây nguyên hay kích thước cắt cụ thể.

Yêu cầu bề mặt: Nếu có.

Yêu cầu dung sai: Nếu dùng cho gia công chính xác.

Địa điểm giao hàng: Để xác định phương án vận chuyển.

Ngoài inox tròn đặc, nếu dự án cần các vật liệu inox dạng khác, có thể tham khảo thêm hộp inoxtấm inox để lựa chọn đúng dạng vật liệu cho từng hạng mục.

kho inox tan dat

Câu hỏi thường gặp về inox tròn đặc phi 20

Inox tròn đặc phi 20 có đường kính bao nhiêu?

Inox tròn đặc phi 20 có đường kính danh nghĩa khoảng 20 mm. Khi dùng cho gia công chính xác, cần kiểm tra đường kính thực tế và dung sai của sản phẩm.

Inox tròn đặc phi 20 có những mác inox nào?

Inox tròn đặc phi 20 có thể được sản xuất hoặc cung cấp với nhiều mác inox, phổ biến như 201, 304 và 316. Việc lựa chọn mác nào phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.

Inox phi 20 có phải là ống inox không?

Không. Inox tròn đặc phi 20 là thanh có tiết diện đặc, trong khi ống inox có phần rỗng bên trong. Hai sản phẩm khác nhau về cấu tạo, trọng lượng và mục đích sử dụng.

Inox tròn đặc phi 20 dùng để làm gì?

Phi 20 thường được dùng làm phôi cho các chi tiết cơ khí như trục, chốt, phụ kiện và một số chi tiết chế tạo máy. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào mác inox và thiết kế chi tiết.

Giá inox tròn đặc phi 20 tính theo kg hay cây?

Giá có thể được báo theo kg, mét, cây hoặc quy cách đơn hàng tùy nhà cung cấp. Khi so sánh giá, nên quy đổi về cùng đơn vị và kiểm tra rõ mác inox, kích thước, chiều dài và điều kiện giao hàng.

Nên chọn inox 304 hay inox 316 phi 20?

Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường thông thường, còn inox 316 thường được cân nhắc khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường đặc thù. Quyết định cuối cùng nên dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ so sánh giá.

Kết luận

Inox tròn đặc phi 20 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa khoảng 20 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu cơ khí, gia công chi tiết và chế tạo. Khi mua, cần xác định đồng thời đường kính, mác inox, chiều dài, dung sai, bề mặt, số lượng và yêu cầu gia công để chọn đúng sản phẩm.

Nếu bạn đang cần kiểm tra quy cách hoặc báo giá inox tròn đặc phi 20, hãy liên hệ Inox Tân Đạt để trao đổi nhu cầu cụ thể và nhận tư vấn theo mác inox, số lượng, kích thước cũng như yêu cầu giao hàng. Hotline: 0979.726.567

 Từ khóa: Inox Tròn Đặc Phi 20

Tin tức khác?

Inox Tròn Đặc Phi 25: Quy Cách, Giá & Cách Chọn

Inox Tròn Đặc Phi 25: Quy Cách, Giá & Cách Chọn

07/09/2026

Tìm hiểu inox tròn đặc phi 25: quy cách, mác inox 201/304/316, ứng dụng, khối...

Inox Tròn Đặc Phi 16: Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá

Inox Tròn Đặc Phi 16: Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá

07/09/2026

Tìm hiểu Inox tròn đặc phi 16: đường kính 16mm, trọng lượng khoảng 1,58 kg/m,...

Inox Tròn Đặc Phi 15: Quy Cách, Trọng Lượng & Ứng Dụng

Inox Tròn Đặc Phi 15: Quy Cách, Trọng Lượng & Ứng Dụng

07/09/2026

Inox tròn đặc phi 15 là gì? Tìm hiểu quy cách, trọng lượng, inox 201/304/316,...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

chu Thuong 2

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
Hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
Truongf 2

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
Chu Quynh nam 3

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây