Inox Tròn Đặc Phi 16: Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá

07/09/2026
Tìm hiểu Inox tròn đặc phi 16: đường kính 16mm, trọng lượng khoảng 1,58 kg/m, quy cách, mác 201/304/316, ứng dụng và yếu tố ảnh hưởng đến giá.

Inox tròn đặc phi 16 là thanh inox có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 16 mm, được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo chi tiết, thiết bị inox và nhiều hạng mục yêu cầu vật liệu dạng thanh có tiết diện đặc. Theo bảng quy cách được Inox Tân Đạt công bố, nhóm đặc inox tròn có đường kính từ Φ12–Φ30 thường có chiều dài tiêu chuẩn 6 m; riêng Φ16 có trọng lượng tham khảo khoảng 1,58 kg/m.

Nếu đang tìm hiểu tổng thể về nhóm vật liệu này, bạn có thể tham khảo thêm đặc inox để đối chiếu các dạng thanh đặc, mác inox và quy cách phổ biến.

Bài viết dưới đây tập trung vào những thông tin thực tế cần biết khi lựa chọn Inox tròn đặc phi 16: đường kính, chiều dài, trọng lượng, mác inox 201/304/316, ứng dụng, cách tính khối lượng, yếu tố ảnh hưởng đến giá và những thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá.

Inox tròn đặc phi 16 là gì?

Inox tròn đặc phi 16 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và đường kính danh nghĩa khoảng 16 mm, phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm còn có thể được gọi là láp inox phi 16 hoặc thanh inox tròn đặc Φ16 trong lĩnh vực cơ khí.

Điểm khác biệt quan trọng của inox tròn đặc phi 16 so với ống inox phi 16 là phần tiết diện. Inox tròn đặc có vật liệu xuyên suốt toàn bộ tiết diện, trong khi ống inox có khoảng rỗng bên trong.

Vì vậy, inox tròn đặc phi 16 thường được lựa chọn khi vật liệu cần tiếp tục gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt hoặc tạo chi tiết theo bản vẽ.

Đối với người mua, chỉ xác định "phi 16" là chưa đủ. Một quy cách đầy đủ nên bao gồm:

– Đường kính: Φ16 mm.

– Mác inox: Ví dụ 201, 304 hoặc 316 tùy mục đích sử dụng.

– Chiều dài: Nguyên cây hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.

– Bề mặt: Xác định theo yêu cầu kỹ thuật hoặc mục đích sử dụng.

– Số lượng: Số cây, mét hoặc tổng khối lượng cần mua.

– Yêu cầu gia công: Nếu cần cắt, tiện, phay hoặc xử lý khác.

Inox Tròn Đặc Phi 16
Inox Tròn Đặc Phi 16

Quy cách Inox tròn đặc phi 16

Quy cách cơ bản của Inox tròn đặc phi 16 được xác định trước hết bởi đường kính 16 mm. Ngoài đường kính, chiều dài và mác thép là hai thông tin quan trọng cần xác nhận khi đặt hàng.

Theo thông tin quy cách đặc inox được Inox Tân Đạt công bố, nhóm inox tròn đặc Φ12–Φ30 có chiều dài tiêu chuẩn 6 m và có thể gia công cắt theo yêu cầu tùy sản phẩm, nhà sản xuất và đơn hàng.

Thông số Inox tròn đặc phi 16
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa Φ16 mm
Tiết diện Hình tròn, đặc
Chiều dài tham khảo 6 m/cây
Mác inox có thể lựa chọn 201, 304, 316 tùy nhu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 1,58 kg/m
Trọng lượng cây 6 m Khoảng 9,48 kg/cây
Gia công Có thể cắt, tiện, phay, khoan tùy yêu cầu

Các thông số trên mang tính tham khảo theo quy cách công bố; kích thước, chiều dài, dung sai và trọng lượng thực tế cần được xác nhận theo nguồn hàng cụ thể trước khi đặt mua.

Inox tròn đặc phi 16 nặng bao nhiêu?

Inox tròn đặc phi 16 có trọng lượng khoảng 1,58 kg/m theo bảng trọng lượng đặc inox được Inox Tân Đạt công bố.

Nếu tính theo chiều dài 6 m, trọng lượng tham khảo sẽ vào khoảng:

1,58 × 6 = 9,48 kg/cây.

Khối lượng thực tế có thể có sai lệch tùy mác vật liệu, dung sai kích thước, phương pháp sản xuất và điều kiện cung cấp.

Công thức tính trọng lượng inox tròn đặc phi 16

Có thể ước tính khối lượng thanh inox tròn đặc theo đường kính và chiều dài.

Với công thức quy đổi được Inox Tân Đạt sử dụng cho đặc inox tròn:

Khối lượng kg/m ≈ D² × 0,00623

Trong đó:

– D Là đường kính thanh inox, tính bằng mm.

Với D = 16 mm:

16² × 0,00623 ≈ 1,59 kg/m.

Giá trị này gần với mức khoảng 1,58 kg/m trong bảng trọng lượng tham khảo của Inox Tân Đạt. Khi đặt hàng thực tế, nên ưu tiên thông số kỹ thuật và khối lượng được xác nhận theo lô hàng cụ thể.

Inox tròn đặc phi 16 có những mác inox nào?

Inox tròn đặc phi 16 có thể được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ. Trong nhóm sản phẩm đặc inox, các mác 201, 304 và 316 thường được phân biệt dựa trên khả năng chống ăn mòn, môi trường sử dụng và yêu cầu chi phí.

Inox 201 phi 16

Inox 201 thường được cân nhắc cho các ứng dụng có yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải và cần tối ưu chi phí vật liệu.

Loại này có thể phù hợp với một số hạng mục cơ khí, nội thất hoặc môi trường trong nhà, nhưng việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.

Inox 304 phi 16

Inox 304 phi 16 phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và thiết bị cần khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường thông thường.

Đây cũng là mác inox được sử dụng phổ biến trong nhiều hạng mục liên quan đến cơ khí, xây dựng, thực phẩm và thiết bị inox.

Inox 316 phi 16

Inox 316 phi 16 thường được cân nhắc khi thanh inox phải làm việc trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, chẳng hạn môi trường biển hoặc một số môi trường hóa chất.

Không nên chọn inox 316 chỉ vì mác thép cao hơn. Chi phí vật liệu cần được cân đối với điều kiện làm việc thực tế của chi tiết.

Lap dac inox 4

Inox tròn đặc phi 16 được dùng để làm gì?

Inox tròn đặc phi 16 chủ yếu được sử dụng làm vật liệu đầu vào cho gia công cơ khí và chế tạo các chi tiết có hình dạng hoặc kích thước theo thiết kế.

Gia công cơ khí

Thanh phi 16 có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, cắt hoặc gia công CNC.

Sau gia công, thanh inox có thể trở thành:

– Trục hoặc chốt theo thiết kế.

– Chi tiết máy.

– Linh kiện cơ khí.

– Bộ phận liên kết.

– Các chi tiết cần độ chính xác kích thước theo bản vẽ.

Chế tạo thiết bị inox

Tùy thiết kế, inox tròn đặc phi 16 có thể được sử dụng làm chi tiết trong thiết bị, máy móc hoặc kết cấu inox.

Mác inox cần được lựa chọn dựa trên môi trường làm việc của thiết bị thay vì chỉ dựa vào đường kính.

Nội thất và kết cấu

Trong một số thiết kế, thanh inox tròn đặc có thể được dùng cho các chi tiết trang trí, thanh liên kết, giá đỡ hoặc bộ phận kết cấu.

Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế không nên được xác định chỉ dựa vào đường kính 16 mm. Người thiết kế cần tính toán theo tải trọng, chiều dài, cách liên kết, vật liệu và điều kiện làm việc.

Phân biệt Inox tròn đặc phi 16 với ống inox phi 16

Hai sản phẩm có cùng cách gọi "phi 16" nhưng cấu tạo hoàn toàn khác nhau.

Tiêu chí Inox tròn đặc phi 16 Ống inox phi 16
Tiết diện Đặc hoàn toàn Rỗng
Đường kính Khoảng 16 mm theo quy cách Có đường kính ngoài và chiều dày thành ống
Khối lượng Cao hơn nếu cùng đường kính ngoài Phụ thuộc đường kính và chiều dày
Gia công Phù hợp làm phôi đặc Phù hợp các kết cấu dạng ống
Ứng dụng Chi tiết máy, trục, chốt, phôi gia công Dẫn chất, khung, lan can, kết cấu
Thông tin cần xác định Đường kính, mác thép, chiều dài Đường kính ngoài, độ dày, mác thép, chiều dài

Nếu nhu cầu là kết cấu dạng rỗng hoặc cần giảm khối lượng, có thể xem thêm ống inox.

Ngược lại, nếu cần vật liệu phẳng để gia công hoặc chế tạo mặt, tấm và chi tiết dạng bản, tấm inox sẽ phù hợp với nhóm ứng dụng khác.

So sánh Inox tròn đặc phi 16 với các kích thước khác

Đường kính ảnh hưởng trực tiếp đến tiết diện và khối lượng của thanh inox. Vì vậy, không nên thay thế phi 16 bằng một kích thước khác chỉ dựa vào việc hai loại có hình dạng tương tự.

Một số kích thước inox tròn đặc thường được quan tâm gồm:

– Phi 3: Phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ hoặc nhu cầu gia công tương ứng.

– Phi 5: Có tiết diện nhỏ, phù hợp với các thiết kế yêu cầu đường kính tương ứng.

– Phi 6: Được sử dụng trong nhiều nhu cầu cơ khí và gia công chi tiết nhỏ.

– Phi 8: Là kích thước phổ biến trong nhóm thanh inox đường kính nhỏ.

– Phi 10: Phù hợp với nhiều chi tiết cần đường kính lớn hơn nhóm phi nhỏ.

– Phi 15: Gần với phi 16 nhưng không thể mặc nhiên thay thế nếu bản vẽ yêu cầu chính xác đường kính.

– Phi 16: Có đường kính danh nghĩa 16 mm, phù hợp khi thiết kế hoặc bản vẽ yêu cầu đúng kích thước này.

Để tham khảo thêm các kích thước liền kề, có thể xem Inox Tròn Đặc Phi 3, Inox Tròn Đặc Phi 5, Inox Tròn Đặc Phi 6Inox Tròn Đặc Phi 8.

Với những kích thước lớn hơn, có thể tham khảo thêm Inox Tròn Đặc Phi 10Inox Tròn Đặc Phi 15.

Nếu cần thông tin tổng quát hơn về nhóm sản phẩm, Thanh inox tròn đặc là nội dung phù hợp để đối chiếu trước khi chọn kích thước.

Giá Inox tròn đặc phi 16 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không nên áp dụng một mức giá cố định cho mọi thanh inox tròn đặc phi 16. Giá thực tế phụ thuộc vào mác thép, khối lượng, chiều dài, số lượng, bề mặt, yêu cầu gia công và thời điểm báo giá.

Đối với inox 304 tròn đặc, Inox Tân Đạt cũng xác định đường kính, chiều dài, khối lượng, số lượng, bề mặt, yêu cầu gia công và thời điểm mua là những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá.

Các yếu tố cần kiểm tra gồm:

– Mác inox: 201, 304, 316 hoặc mác khác theo yêu cầu.

– Đường kính thực tế: Cần xác nhận đúng Φ16 và dung sai nếu bản vẽ có yêu cầu.

– Chiều dài: Nguyên cây hay cắt thành từng đoạn.

– Khối lượng: Tổng số kg cần mua.

– Bề mặt: Xác định yêu cầu hoàn thiện nếu sản phẩm cần xử lý bề mặt cụ thể.

– Số lượng: Số cây hoặc tổng khối lượng.

– Gia công: Cắt, tiện hoặc gia công theo bản vẽ có thể ảnh hưởng đến chi phí.

– Thời điểm báo giá: Giá vật liệu inox có thể thay đổi theo nguồn cung và thị trường.

Vì vậy, thay vì hỏi đơn giản "Inox tròn đặc phi 16 bao nhiêu tiền?", nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá có cơ sở hơn.

Cách chọn Inox tròn đặc phi 16 phù hợp

Việc lựa chọn nên bắt đầu từ mục đích sử dụng thay vì chỉ nhìn vào giá vật liệu.

Xác định mác inox

Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, có thể xem xét inox 201 hoặc 304 tùy yêu cầu.

Nếu môi trường có độ ăn mòn cao, cần đánh giá khả năng phù hợp của inox 316 hoặc mác vật liệu khác theo thiết kế.

Xác định đúng đường kính

Nếu bản vẽ yêu cầu phi 16, cần đặt đúng đường kính và kiểm tra dung sai cần thiết.

Không nên tự ý thay phi 16 bằng phi 15 hoặc phi 20 chỉ vì kích thước gần nhau.

Xác định chiều dài

Nếu mua nguyên cây, cần xác nhận chiều dài cây theo lô hàng.

Nếu gia công nhiều chi tiết, nên lập bảng kích thước cắt trước khi đặt hàng để hạn chế phần vật liệu dư.

Xác định yêu cầu gia công

Nếu thanh inox được sử dụng làm phôi tiện hoặc phay, cần xác định kích thước phôi và lượng dư gia công phù hợp với bản vẽ.

Kiểm tra chứng từ khi cần

Đối với đơn hàng công nghiệp hoặc yêu cầu kiểm soát vật liệu, có thể yêu cầu chứng từ và thông tin kỹ thuật phù hợp với hợp đồng, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của dự án.

Nên cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá Inox tròn đặc phi 16?

Một yêu cầu báo giá rõ ràng nên có ít nhất các thông tin sau:

– Tên sản phẩm: Inox tròn đặc phi 16.

– Mác inox: 201, 304, 316 hoặc mác cụ thể theo thiết kế.

– Chiều dài: Nguyên cây hoặc kích thước cần cắt.

– Số lượng: Số cây hoặc tổng khối lượng.

– Bề mặt: Theo yêu cầu kỹ thuật nếu có.

– Gia công: Có hoặc không, kèm bản vẽ nếu cần.

– Địa điểm giao hàng: Để xác định phương án vận chuyển.

Cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu giúp nhà cung cấp xác định đúng quy cách và hạn chế việc phải báo giá lại do thiếu thông số.

Inox tròn đặc phi 16 có thể gia công không?

Có. Inox dạng thanh đặc có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt, taro hoặc CNC tùy mác inox và yêu cầu của chi tiết. Inox Tân Đạt cũng giới thiệu nhóm đặc inox có thể gia công bằng các phương pháp cơ khí này.

Tuy nhiên, chế độ cắt và dụng cụ gia công cần được lựa chọn phù hợp với mác inox, trạng thái vật liệu và yêu cầu dung sai.

Nếu inox phi 16 được mua để làm phôi, người mua nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước chi tiết để xác định lượng vật liệu cần thiết trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về Inox tròn đặc phi 16

Inox tròn đặc phi 16 là gì?

Inox tròn đặc phi 16 là thanh inox có tiết diện tròn đặc và đường kính danh nghĩa 16 mm. Sản phẩm thường được dùng làm phôi gia công cơ khí, chi tiết máy và các bộ phận yêu cầu vật liệu inox dạng thanh.

Inox tròn đặc phi 16 nặng bao nhiêu?

Theo bảng trọng lượng đặc inox của Inox Tân Đạt, inox tròn đặc Φ16 có trọng lượng tham khảo khoảng 1,58 kg/m. Nếu một cây dài 6 m thì trọng lượng tham khảo khoảng 9,48 kg/cây.

Inox tròn đặc phi 16 có những loại nào?

Inox tròn đặc phi 16 có thể được cung cấp theo các mác như inox 201, 304 và 316 tùy nguồn hàng và yêu cầu sử dụng. Mác inox cần được xác định cùng với đường kính và mục đích sử dụng.

Inox phi 16 có phải là ống inox phi 16 không?

Không. Inox tròn đặc phi 16 có tiết diện đặc hoàn toàn, còn ống inox phi 16 có phần rỗng bên trong. Hai sản phẩm khác nhau về cấu tạo, trọng lượng và ứng dụng.

Giá Inox tròn đặc phi 16 bao nhiêu?

Không có một mức giá cố định cho mọi trường hợp. Giá phụ thuộc vào mác inox, đường kính, chiều dài, khối lượng, số lượng, bề mặt, yêu cầu gia công và thời điểm báo giá. Vì vậy cần cung cấp quy cách cụ thể để nhận báo giá chính xác hơn.

Mua Inox tròn đặc phi 16 cần kiểm tra những gì?

Nên kiểm tra tối thiểu mác inox, đường kính, chiều dài, số lượng, bề mặt và yêu cầu gia công. Với đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật, cần xác nhận thêm tiêu chuẩn vật liệu và chứng từ theo hợp đồng.

Kết luận

Inox tròn đặc phi 16 là thanh inox dạng đặc có đường kính danh nghĩa 16 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo chi tiết và thiết bị inox. Theo bảng quy cách tham khảo của Inox Tân Đạt, Φ16 có trọng lượng khoảng 1,58 kg/m và nhóm Φ12–Φ30 có chiều dài tiêu chuẩn tham khảo 6 m.

Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào kích thước phi 16. Mác inox, chiều dài, trọng lượng, môi trường sử dụng, yêu cầu gia công và số lượng đều cần được xác định trước khi đặt hàng.

Nếu bạn cần kiểm tra quy cách hoặc nhận báo giá Inox tròn đặc phi 16 theo nhu cầu thực tế, có thể tham khảo Inox Tân Đạt hoặc liên hệ 0979.726.567 để được tư vấn và báo giá theo quy cách cụ thể.

 Từ khóa: Inox Tròn Đặc Phi 16

Tin tức khác?

Inox Tròn Đặc Phi 25: Quy Cách, Giá & Cách Chọn

Inox Tròn Đặc Phi 25: Quy Cách, Giá & Cách Chọn

07/09/2026

Tìm hiểu inox tròn đặc phi 25: quy cách, mác inox 201/304/316, ứng dụng, khối...

Inox Tròn Đặc Phi 20: Quy Cách, Trọng Lượng, Giá & Ứng Dụng

Inox Tròn Đặc Phi 20: Quy Cách, Trọng Lượng, Giá & Ứng Dụng

07/09/2026

Inox tròn đặc phi 20 đường kính khoảng 20mm. Tìm hiểu quy cách, trọng lượng,...

Inox Tròn Đặc Phi 15: Quy Cách, Trọng Lượng & Ứng Dụng

Inox Tròn Đặc Phi 15: Quy Cách, Trọng Lượng & Ứng Dụng

07/09/2026

Inox tròn đặc phi 15 là gì? Tìm hiểu quy cách, trọng lượng, inox 201/304/316,...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

chu Thuong 2

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
Hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
Truongf 2

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
Chu Quynh nam 3

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây