Giá Inox 304 Theo Kg Mới Nhất: Bảng Giá & Cách Tính Chuẩn

06/07/2026
Cập nhật giá inox 304 theo kg mới nhất, bảng giá tấm, hộp, ống, cuộn inox 304, cách tính trọng lượng và kinh nghiệm chọn mua đúng chuẩn.

Bạn đã bao giờ nhận một báo giá inox 304 rất rẻ, nhưng khi mua về lại phát hiện độ dày không đủ, bề mặt xấu hoặc vật liệu không đúng như cam kết? Đây là vấn đề nhiều khách hàng gặp phải khi chỉ nhìn vào đơn giá mà chưa hiểu rõ bản chất của giá inox 304 theo kg. Với inox, rẻ chưa chắc đã tiết kiệm; quan trọng hơn là đúng mác thép, đúng độ dày, đúng nhu cầu sử dụng và minh bạch về trọng lượng.

Bạn đang muốn biết giá inox 304 theo kg để lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí? Thực tế, giá và chất lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và biến động nguyên liệu. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn tránh mua nhầm sản phẩm và tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư. Trong bài viết này, Inox Tân Đạt sẽ cập nhật thông tin mới nhất, đồng thời phân tích, so sánh và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Kết luận nhanh: giá inox 304 theo kg hiện nay bao nhiêu?

Hiện nay, giá inox 304 theo kg thường dao động khoảng 68.000 – 110.000 đồng/kg tùy từng loại hàng, độ dày, bề mặt, số lượng đặt mua và yêu cầu gia công. Với nhóm hộp inox 304 phổ biến, một số bảng giá thị trường cập nhật tháng 6/2026 ghi nhận mức khoảng 68.100 – 71.100 đồng/kg tùy quy cách và độ dày. Với tấm inox 304, nhiều báo giá tham khảo đang dao động khoảng 50.000 – 80.000 đồng/kg, trong khi sản phẩm inox 304 đã gia công thành thiết bị, kệ, bếp hoặc xe đẩy có thể lên khoảng 110.000 đồng/kg do đã cộng chi phí nhân công và hoàn thiện.

Điều quan trọng là không nên hiểu giá/kg như một con số cố định cho mọi loại inox 304. Cùng là inox 304 nhưng tấm, hộp, ống, cuộn, láp đặc hoặc hàng gia công sẽ có mức giá khác nhau. Nếu báo giá thấp bất thường, khách hàng nên kiểm tra lại độ dày thực tế, mác vật liệu, chứng chỉ CO/CQ, bề mặt, VAT, phí cắt và chi phí vận chuyển.

Bảng giá inox 304 theo kg tham khảo

Chủng loại inox 304 Quy cách phổ biến Giá tham khảo/kg Phù hợp sử dụng
Inox tấm 304 0.5 – 10mm 50.000 – 90.000đ/kg Bồn bể, bàn bếp, cơ khí, trang trí
Hộp inox 304 10x10 – 100x100mm 68.000 – 100.000đ/kg Lan can, khung kệ, nội thất, kết cấu nhẹ
Ống inox 304 Phi 12.7 – phi 114mm 70.000 – 105.000đ/kg Đường ống, tay vịn, thực phẩm, công nghiệp
Cuộn inox 304 Khổ 1000 – 1500mm 65.000 – 95.000đ/kg Dập, cán, gia công hàng loạt
Láp đặc inox 304 Phi 6 – phi 100mm 80.000 – 120.000đ/kg Trục, chi tiết máy, gia công cơ khí
Inox 304 gia công Theo bản vẽ 95.000 – 150.000đ/kg Bếp, kệ, xe đẩy, thiết bị sản xuất

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo vì giá inox 304 theo kg thay đổi theo ngày, theo số lượng mua và điều kiện giao hàng. Với đơn hàng công trình, sản xuất hoặc mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp để có mức giá sát nhất.

Vì sao giá inox 304 theo kg luôn có sự chênh lệch?

giá inox 304 theo kg
giá inox 304 theo kg

Một lỗi rất thường gặp khi mua inox là so sánh giá mà không so sánh điều kiện đi kèm. Người mua hỏi ba nơi, thấy ba mức giá khác nhau rồi vội chọn nơi rẻ nhất. Nhưng khi nhận hàng mới phát hiện sản phẩm mỏng hơn, bề mặt không đúng, không có chứng chỉ hoặc phát sinh thêm phí cắt, phí vận chuyển.

Chủng loại sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến giá

Inox 304 được bán dưới nhiều dạng: tấm, hộp, ống, cuộn, cây đặc, thanh la, V, U hoặc sản phẩm gia công theo yêu cầu. Mỗi loại có chi phí sản xuất, đóng gói, tồn kho và hao hụt khác nhau nên giá inox 304 theo kg cũng khác nhau.

Nếu cần vật liệu làm khung, lan can, kệ hoặc kết cấu trang trí, khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục hộp inox để chọn đúng kích thước và độ dày trước khi yêu cầu báo giá.

Độ dày và kích thước quyết định chi phí thực tế

Inox càng mỏng thì sai số độ dày càng cần được kiểm tra kỹ. Ví dụ, cùng là hộp inox 304 nhưng loại dày 0.7mm, 1.0mm và 1.5mm sẽ có trọng lượng khác nhau, độ cứng khác nhau và giá thành ứng dụng cũng khác nhau. Khi mua inox theo kg, khách hàng nên hỏi rõ độ dày thực tế, không chỉ nhìn độ dày danh nghĩa.

Với inox tấm, độ dày 0.5mm, 1mm, 2mm hay 5mm sẽ cho trọng lượng và tổng tiền khác nhau rất lớn. Nếu cần cắt chấn, làm bàn bếp, mặt bàn, bồn chứa hoặc chi tiết cơ khí, bạn có thể xem thêm nhóm tấm inox để hình dung rõ hơn các quy cách phổ biến.

Bề mặt inox làm giá thay đổi đáng kể

Inox 304 có nhiều dạng bề mặt như 2B, BA, HL, No.1, gương hoặc xước trang trí. Bề mặt càng đẹp, yêu cầu xử lý càng cao thì giá càng tăng. Ví dụ, inox 304 No.1 thường dùng cho công nghiệp, không đòi hỏi thẩm mỹ cao; inox HL, BA hoặc gương lại phù hợp cho thang máy, nội thất, bảng hiệu, bếp cao cấp.

Xuất xứ và tiêu chuẩn vật liệu tạo khác biệt về chất lượng

Inox 304 thường được biết đến là thép không gỉ nhóm austenitic, có thành phần điển hình khoảng 18% crom và 8% niken, vì vậy còn được gọi là inox 18/8. Hàm lượng crom và niken là nền tảng giúp inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường và phù hợp với nhiều ứng dụng thực phẩm, dân dụng, công nghiệp.

Hàng có CO/CQ, xuất xứ rõ ràng, bề mặt đẹp và độ dày ổn định thường có giá cao hơn hàng trôi nổi. Đây là lý do giá inox 304 theo kg giữa các nhà cung cấp có thể chênh nhau dù cùng tên gọi là inox 304.

Biến động nguyên liệu niken và crom

Giá inox 304 chịu ảnh hưởng lớn từ nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là niken và crom. Khi giá kim loại thế giới tăng, giá inox thành phẩm thường tăng theo. Ngược lại, khi thị trường thép không gỉ giảm nhiệt, giá có thể điều chỉnh xuống nhưng thường không giảm ngay lập tức vì còn phụ thuộc hàng tồn kho, tỷ giá và chi phí vận chuyển.

Cách tính trọng lượng inox 304 theo kg

giá inox 304 theo kg
giá inox 304 theo kg

Muốn kiểm soát chi phí, khách hàng không nên chỉ hỏi đơn giá/kg mà cần biết cách tính trọng lượng. Đây là bước đơn giản nhưng giúp tránh mua nhầm, đặc biệt khi đặt inox tấm, inox ống hoặc inox hộp theo quy cách riêng.

Khối lượng riêng của inox 304 thường được dùng trong tính toán là khoảng 7.930 kg/m³, tương đương 7,93 g/cm³. Đây là thông số phổ biến trong các bảng kỹ thuật vật liệu inox 304.

Công thức tính inox tấm 304

Công thức thường dùng:

Trọng lượng inox tấm = Dài x Rộng x Dày x 7.930

Trong đó dài, rộng, dày tính bằng mét. Ví dụ, một tấm inox 304 kích thước 1m x 2m, dày 1mm sẽ có trọng lượng:

1 x 2 x 0,001 x 7.930 = 15,86kg

Nếu đơn giá là 75.000đ/kg, chi phí vật liệu tham khảo sẽ là:

15,86 x 75.000 = 1.189.500đ

Với cách tính này, khách hàng dễ dàng kiểm tra xem báo giá có hợp lý hay không, đặc biệt khi mua theo tấm lớn hoặc cần cắt thành nhiều chi tiết nhỏ.

Công thức tính hộp inox 304

Với hộp inox, có thể ước tính theo công thức:

Trọng lượng hộp inox ≈ Chu vi mặt cắt x độ dày x chiều dài x 7.930

Ví dụ, hộp inox 304 kích thước 40x40mm, dày 1mm, dài 6m:

Chu vi mặt cắt = 0,04 x 4 = 0,16m
Trọng lượng ≈ 0,16 x 0,001 x 6 x 7.930 = 7,61kg

Thực tế có thể chênh nhẹ do bo góc, dung sai độ dày và tiêu chuẩn sản xuất. Khi cần tính chính xác cho công trình, nên yêu cầu bảng trọng lượng từ nhà cung cấp.

Công thức tính ống inox 304

Với ống inox tròn, công thức ước tính phổ biến là:

Trọng lượng ống inox ≈ Đường kính ngoài x độ dày x 0,02491 x chiều dài

Trong đó đường kính ngoài và độ dày tính bằng mm, chiều dài tính bằng mét. Công thức này giúp nhân viên kỹ thuật, chủ xưởng hoặc người mua hàng tính nhanh chi phí trước khi đặt vật tư.

Nếu đang tìm vật liệu cho đường ống dẫn, tay vịn, thiết bị thực phẩm hoặc hệ thống công nghiệp, bạn có thể xem thêm nhóm ống inox để lựa chọn đúng quy cách trước khi tính khối lượng.

Bảng so sánh inox 304 với inox 201, 316 và 430

Nhiều khách hàng hỏi Inox Tân Đạt rằng: “Tại sao inox 304 đắt hơn inox 201, nhưng lại rẻ hơn inox 316?” Câu trả lời nằm ở thành phần vật liệu và môi trường sử dụng. Không phải lúc nào chọn loại đắt nhất cũng tốt nhất, nhưng chọn sai loại có thể khiến chi phí sửa chữa cao hơn nhiều lần.

Tiêu chí Inox 201 Inox 304 Inox 316 Inox 430
Mức giá Thấp Trung bình khá Cao Thấp đến trung bình
Chống gỉ Trung bình Tốt Rất tốt Trung bình thấp
Môi trường phù hợp Khô ráo, ít ăn mòn Ẩm, thực phẩm, dân dụng, công nghiệp nhẹ Muối biển, hóa chất, y tế, thủy sản Trang trí, môi trường khô
Tính thẩm mỹ Khá Tốt Tốt Khá
Từ tính Có thể hút nhẹ Ít hoặc không hút, có thể nhiễm từ sau gia công Ít hút Hút nam châm rõ
Ứng dụng Trang trí tiết kiệm Bếp, bồn, ống, hộp, thiết bị Hóa chất, biển, y tế Thiết bị gia dụng, trang trí

Khi nào nên chọn inox 304 thay vì inox 201?

Nếu sản phẩm tiếp xúc với nước, hơi ẩm, thực phẩm, hóa chất nhẹ hoặc cần tuổi thọ lâu dài, inox 304 là lựa chọn an toàn hơn inox 201. Dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng xét về độ bền và chi phí bảo trì, inox 304 thường kinh tế hơn trong dài hạn.

Khi nào nên chọn inox 316 thay vì inox 304?

Inox 316 phù hợp với môi trường có muối, axit, hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao. Nếu làm thiết bị ven biển, nhà máy thủy sản, hóa chất hoặc y tế, inox 316 có thể là lựa chọn tốt hơn dù giá cao hơn inox 304.

Khi nào inox 430 là lựa chọn hợp lý?

Inox 430 có thể dùng cho các ứng dụng trang trí, môi trường khô, ít tiếp xúc nước và không yêu cầu chống gỉ cao. Tuy nhiên, nếu sản phẩm cần dùng lâu trong môi trường ẩm, người mua nên cân nhắc kỹ trước khi chọn inox 430 chỉ vì giá rẻ.

Bảng giá inox 304 theo từng nhóm sản phẩm

Để dễ hình dung, phần dưới đây chia giá inox 304 theo kg theo từng nhóm sản phẩm thông dụng. Mức giá chỉ dùng để tham khảo, vì thị trường inox thay đổi liên tục theo từng thời điểm.

Giá inox tấm 304 theo kg

Tam inox Tan Dat
 

Inox tấm 304 thường dùng trong sản xuất bồn bể, bàn bếp, tủ điện, chi tiết cơ khí, mặt bàn, vách trang trí và thiết bị công nghiệp. Giá inox tấm 304 phụ thuộc nhiều vào độ dày, bề mặt và khổ tấm.

Loại tấm inox 304 Độ dày Bề mặt Giá tham khảo
Tấm inox 304 mỏng 0.3 – 1.0mm 2B, BA 65.000 – 90.000đ/kg
Tấm inox 304 trung bình 1.2 – 3.0mm 2B, No.1 60.000 – 85.000đ/kg
Tấm inox 304 dày 4 – 20mm No.1 70.000 – 100.000đ/kg
Tấm inox 304 trang trí Theo yêu cầu HL, gương, màu 90.000đ/kg trở lên

Giá hộp inox 304 theo kg

Hộp inox 304 được dùng nhiều trong lan can, cầu thang, khung kệ, bàn ghế, nội thất, cửa cổng và kết cấu trang trí. Theo một số bảng giá thị trường cập nhật 2026, hộp inox 304 phổ biến có thể nằm quanh mức 68.000 – 71.000đ/kg tùy quy cách nhỏ, độ dày và loại hàng.

Khi so sánh giá hộp inox, khách hàng nên hỏi rõ ba yếu tố: kích thước cạnh, độ dày thực tế và bề mặt. Một cây hộp inox nhìn bên ngoài giống nhau nhưng chỉ cần chênh 0.2mm độ dày, tổng trọng lượng và độ cứng đã khác đáng kể.

Giá ống inox 304 theo kg

Ống inox 304 gồm ống trang trí, ống công nghiệp và ống vi sinh. Ống trang trí thường ưu tiên bề mặt đẹp, còn ống công nghiệp cần quan tâm tiêu chuẩn, độ dày, áp lực và môi trường sử dụng.

Khi mua ống inox cho hệ thống nước, hơi, thực phẩm hoặc hóa chất nhẹ, khách hàng không nên chỉ chọn loại rẻ. Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất, đường kính ngoài, độ dày thành ống, mối hàn và chứng chỉ vật liệu.

Giá cuộn inox 304 theo kg

Cuộn inox 304 thường phù hợp với xưởng sản xuất, đơn vị gia công, dập, cán sóng, cắt cuộn hoặc làm hàng loạt. Nếu nhu cầu của bạn là gia công số lượng lớn, việc chọn cuộn inox phù hợp sẽ giúp tối ưu hao hụt, giảm chi phí cắt lẻ và kiểm soát chất lượng đồng đều hơn.

Giá cuộn inox 304 phụ thuộc vào độ dày, khổ cuộn, bề mặt, trọng lượng cuộn và yêu cầu xẻ băng. Với đơn hàng lớn, giá/kg thường tốt hơn so với mua lẻ từng tấm hoặc từng đoạn nhỏ.

Cách nhận biết inox 304 thật trước khi mua

Thị trường inox có nhiều mức giá, nhiều loại hàng và nhiều cách gọi khác nhau. Vì vậy, việc kiểm tra inox 304 trước khi mua là rất cần thiết, đặc biệt với đơn hàng công trình, nhà xưởng hoặc sản phẩm tiếp xúc thực phẩm.

Kiểm tra bằng chứng chỉ CO/CQ

Với đơn hàng lớn, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, phiếu xuất kho hoặc thông tin mác vật liệu. Đây là cơ sở quan trọng để xác nhận nguồn gốc, tiêu chuẩn và chất lượng inox. Với hàng không chứng chỉ, giá có thể rẻ hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn.

Kiểm tra bằng thuốc thử inox

Thuốc thử inox có thể hỗ trợ phân biệt nhanh inox 201, 304 hoặc 316. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc cách sử dụng, thời gian phản ứng và tình trạng bề mặt. Vì vậy, thuốc thử chỉ nên xem là phương pháp kiểm tra tham khảo, không thay thế hoàn toàn chứng chỉ vật liệu.

Kiểm tra bằng máy phân tích thành phần kim loại

Với đơn hàng có giá trị cao, máy phân tích thành phần kim loại là phương pháp đáng tin cậy hơn. Thiết bị này giúp xác định tỷ lệ các nguyên tố như crom, niken, mangan, molypden, từ đó phân biệt chính xác hơn giữa inox 304, 201 và 316.

Cảnh giác với giá inox 304 quá rẻ

Nếu báo giá thấp hơn nhiều so với mặt bằng thị trường, khách hàng nên đặt câu hỏi: giá đã bao gồm VAT chưa, có đúng độ dày không, hàng có bị lỗi bề mặt không, có đúng inox 304 không, có phí vận chuyển hay phí cắt riêng không. Một báo giá rẻ ban đầu đôi khi lại trở thành chi phí cao nếu phải đổi hàng, gia công lại hoặc sửa chữa sau khi đưa vào sử dụng.

Để có thêm góc nhìn thị trường, khách hàng có thể tham khảo các bản tin cập nhật như báo giá inox Hoàng Vũ, báo giá inox Nam Phát, báo giá inox TVL, báo giá inox Tuấn Đạtbáo giá inox Gia Anh để so sánh trước khi quyết định mua.

Kinh nghiệm chọn mua inox 304 theo kg để tối ưu chi phí

Sau nhiều năm tư vấn vật liệu cho khách hàng cơ khí, xây dựng, nội thất và sản xuất, Inox Tân Đạt nhận thấy một nguyên tắc rất đơn giản: muốn mua inox đúng giá, trước tiên phải mô tả đúng nhu cầu. Càng cung cấp thông tin rõ, báo giá càng sát và càng ít phát sinh.

Xác định đúng mục đích sử dụng

Nếu làm lan can, tay vịn, khung kệ, có thể chọn hộp hoặc ống inox 304 với độ dày phù hợp. Nếu làm bồn bể, bàn bếp hoặc thiết bị sản xuất, inox tấm 304 sẽ phù hợp hơn. Nếu sản xuất hàng loạt, cuộn inox 304 có thể giúp tiết kiệm chi phí tốt hơn mua lẻ từng tấm.

Không nên chỉ chọn theo giá thấp nhất

Một sản phẩm inox 304 có giá cao hơn 3.000 – 5.000đ/kg nhưng đúng độ dày, bề mặt đẹp, có chứng chỉ và giao hàng đúng hẹn thường đáng tin cậy hơn báo giá rẻ nhưng thiếu minh bạch. Với công trình hoặc sản phẩm bán ra thị trường, uy tín của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của người thi công.

Hỏi rõ chi phí trước khi chốt đơn

Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ:

– Giá đã bao gồm VAT chưa
– Giá đã bao gồm phí vận chuyển chưa
– Có tính phí cắt, chấn, xẻ băng hay không
– Độ dày là độ dày danh nghĩa hay độ dày thực tế
– Có CO/CQ hoặc chứng chỉ vật liệu không
– Có hỗ trợ đổi trả nếu sai quy cách không

Những câu hỏi này giúp khách hàng tránh hiểu nhầm và kiểm soát tổng chi phí tốt hơn.

Uy tín Inox Tân Đạt trong cung cấp inox 304

Inox Tân Đạt định hướng cung cấp vật tư inox theo tiêu chí rõ ràng, minh bạch và phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng. Thay vì chỉ báo một con số chung chung, đội ngũ tư vấn cần hiểu khách dùng inox để làm gì, môi trường sử dụng ra sao, cần độ dày nào, bề mặt nào và số lượng bao nhiêu.

Với khách hàng mua lẻ, điều quan trọng là chọn đúng quy cách để không lãng phí. Với xưởng sản xuất, điều quan trọng là giá ổn định, nguồn hàng đều và giao đúng tiến độ. Với công trình, điều quan trọng là vật liệu đúng mác, đúng chứng chỉ và hạn chế rủi ro sau thi công. Đây cũng là lý do Inox Tân Đạt luôn khuyến khích khách hàng trao đổi kỹ trước khi chốt đơn, đặc biệt với các đơn hàng inox 304 theo kg có nhiều quy cách khác nhau.

FAQ về giá inox 304 theo kg

Giá inox 304 bao nhiêu 1kg?

Giá inox 304 theo kg thường dao động khoảng 68.000 – 110.000 đồng/kg với nhiều nhóm hàng phổ biến, tùy chủng loại, độ dày, bề mặt, số lượng mua và thời điểm báo giá. Hàng gia công hoàn thiện có thể cao hơn do cộng thêm chi phí nhân công, cắt, hàn, đánh bóng hoặc lắp ráp.

Vì sao mỗi nơi báo giá inox 304 khác nhau?

Vì mỗi báo giá có thể khác nhau về độ dày, xuất xứ, bề mặt, quy cách, số lượng, VAT, phí vận chuyển và chứng chỉ vật liệu. Khi so sánh, nên so sánh cùng loại hàng và cùng điều kiện giao dịch.

Inox 304 có bị nam châm hút không?

Inox 304 nguyên bản thường ít hoặc không hút nam châm. Tuy nhiên, sau quá trình cắt, uốn, dập, hàn hoặc kéo nguội, inox 304 có thể bị nhiễm từ nhẹ. Vì vậy, không nên chỉ dùng nam châm để kết luận inox 304 thật hay giả.

Inox 304 có bị gỉ không?

Inox 304 có khả năng chống gỉ tốt nhưng không phải tuyệt đối. Trong môi trường nước biển, axit mạnh, hóa chất ăn mòn hoặc vệ sinh sai cách, inox 304 vẫn có thể bị ố vàng, rỗ bề mặt hoặc ăn mòn cục bộ.

Mua inox 304 theo kg hay theo tấm sẽ lợi hơn?

Mua theo kg giúp dễ so sánh chi phí vật liệu, đặc biệt khi có nhiều quy cách khác nhau. Mua theo tấm, cây hoặc cuộn lại phù hợp khi đã xác định rõ kích thước và muốn kiểm soát hao hụt. Cách mua nào lợi hơn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và số lượng thực tế.

Làm sao tính trọng lượng inox 304 trước khi mua?

Có thể tính theo công thức dựa trên kích thước và khối lượng riêng khoảng 7.930 kg/m³. Với inox tấm, lấy dài x rộng x dày x 7.930. Với ống hoặc hộp inox, nên dùng công thức chuyên biệt hoặc yêu cầu bảng trọng lượng từ nhà cung cấp.

Có nên mua inox 304 giá rẻ không?

Có thể mua nếu nhà cung cấp minh bạch về mác thép, độ dày, chứng chỉ, bề mặt và điều kiện giao hàng. Tuy nhiên, nếu giá rẻ bất thường nhưng không có thông tin rõ ràng, khách hàng nên kiểm tra kỹ để tránh mua nhầm inox 201 hoặc hàng thiếu độ dày.

Kết luận: chọn đúng giá inox 304 theo kg là chọn đúng giá trị sử dụng

Hiểu đúng giá inox 304 theo kg không chỉ giúp bạn biết hôm nay inox 304 bao nhiêu tiền 1kg, mà còn giúp chọn đúng loại vật liệu, đúng độ dày, đúng bề mặt và đúng nhà cung cấp. Với inox 304, một quyết định mua hàng chính xác sẽ giúp tiết kiệm chi phí gia công, giảm rủi ro đổi trả và tăng tuổi thọ công trình hoặc sản phẩm.

Nếu bạn đang cần báo giá nhanh, tư vấn quy cách hoặc so sánh các loại inox 304 phù hợp với nhu cầu thực tế, hãy liên hệ Inox Tân Đạt ngay hôm nay. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ kiểm tra quy cách, tính trọng lượng, tối ưu chi phí và gửi báo giá inox 304 theo kg sát nhất cho từng đơn hàng.

Tin tức khác?

Giá Các Loại Inox Mới Nhất: Bảng Giá & Cách Chọn Chuẩn

Giá Các Loại Inox Mới Nhất: Bảng Giá & Cách Chọn Chuẩn

06/07/2026

Cập nhật giá các loại inox mới nhất, so sánh inox 201, 304, 316, 430 theo kg,...

Loại Inox Nào Tốt Nhất? Cách Chọn Đúng, Tránh Mua Nhầm

Loại Inox Nào Tốt Nhất? Cách Chọn Đúng, Tránh Mua Nhầm

06/07/2026

Loại inox nào tốt nhất? So sánh inox 201, 304, 316, 430 theo độ bền, chống gỉ,...

Giá inox tấm 201 mới nhất: đừng mua khi chưa hiểu giá

Giá inox tấm 201 mới nhất: đừng mua khi chưa hiểu giá

06/07/2026

Cập nhật giá inox tấm 201 theo kg, độ dày, bề mặt 2B, BA, HL, 8K. Xem cách tính...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

thuong

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
truong

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
quynh

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây