Giá Các Loại Inox Mới Nhất: Bảng Giá & Cách Chọn Chuẩn

06/07/2026
Cập nhật giá các loại inox mới nhất, so sánh inox 201, 304, 316, 430 theo kg, theo tấm, hộp, ống, cuộn và cách chọn đúng nhu cầu.

Mua inox tưởng đơn giản, nhưng chỉ cần chọn sai mác thép, sai độ dày hoặc không hiểu cách báo giá, chi phí có thể đội lên rất nhanh. Có người thấy bảng giá rẻ liền đặt hàng, đến khi nhận vật tư mới phát hiện inox mỏng hơn yêu cầu, bề mặt không đúng, hoặc loại inox không phù hợp môi trường sử dụng. Với vật liệu inox, giá thấp chưa chắc đã tiết kiệm; điều quan trọng là chọn đúng loại, đúng quy cách và đúng nhà cung cấp.

Bạn đang muốn biết giá các loại inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí? Thực tế, giá và chất lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và biến động nguyên liệu. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn tránh mua nhầm sản phẩm và tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư. Trong bài viết này, Inox Tân Đạt sẽ cập nhật thông tin mới nhất, đồng thời phân tích, so sánh và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Kết luận nhanh: giá các loại inox hiện nay bao nhiêu?

Hiện nay, giá các loại inox có sự chênh lệch khá lớn giữa từng mác thép và từng dạng sản phẩm. Nếu xét theo mặt bằng phổ biến, inox 430 thường có giá thấp nhất, tiếp đến là inox 201, inox 304 và inox 316. Trong đó, inox 304 được sử dụng rộng rãi nhất vì cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống gỉ, thẩm mỹ và chi phí. Inox 316 có giá cao hơn nhưng phù hợp môi trường khắc nghiệt như ven biển, hóa chất, thủy sản hoặc y tế.

Về mức tham khảo, inox 430 có thể dao động khoảng 19.000 – 40.000đ/kg, inox 201 khoảng 27.000 – 55.000đ/kg, inox 304 khoảng 51.000 – 90.000đ/kg, còn inox 316 thường cao hơn inox 304 tùy quy cách, độ dày và tiêu chuẩn. Với hàng trang trí, hàng gia công, hàng cắt lẻ hoặc yêu cầu bề mặt đặc biệt, giá thực tế có thể cao hơn bảng giá vật tư thông thường.

Bảng giá inox tham khảo theo mác thép

Loại inox Giá tham khảo/kg Đặc điểm nổi bật Nhu cầu phù hợp
Inox 430 19.000 – 40.000đ/kg Có từ tính, giá thấp Thiết bị gia dụng, môi trường khô
Inox 201 27.000 – 55.000đ/kg Giá tốt, dễ gia công Trang trí, nội thất khô, sản phẩm tiết kiệm
Inox 304 51.000 – 90.000đ/kg Chống gỉ tốt, ứng dụng rộng Bếp, bồn, tấm, hộp, ống, thực phẩm
Inox 316 Cao hơn inox 304 Chống ăn mòn rất tốt Ven biển, hóa chất, y tế, thủy sản
Inox 410 27.000 – 45.000đ/kg Cứng, chịu mài mòn Dao kéo, chi tiết cơ khí, trục

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo vì giá các loại inox có thể thay đổi theo ngày, theo số lượng mua, theo nguồn hàng và điều kiện giao nhận. Khi cần báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp rõ loại inox, quy cách, độ dày, số lượng, bề mặt và địa điểm giao hàng.

Vì sao giá các loại inox không cố định?

Giá các loại inox mới nhất
Giá các loại inox mới nhất

Không có một bảng giá inox nào đúng cho mọi đơn hàng. Cùng là inox 304 nhưng tấm inox, hộp inox, ống inox, cuộn inox, láp đặc, thanh la hoặc sản phẩm gia công sẽ có giá khác nhau. Lý do là mỗi nhóm sản phẩm có quy trình sản xuất, hao hụt vật tư, chi phí lưu kho và yêu cầu hoàn thiện khác nhau.

Một ví dụ rất thực tế: khách hàng hỏi “inox 304 bao nhiêu một ký?”, nhưng nếu không nói rõ là tấm, hộp, ống hay cuộn thì nhà cung cấp rất khó báo chính xác. Tấm inox 304 dùng làm mặt bàn sẽ khác với hộp inox 304 làm lan can; ống inox 304 công nghiệp lại khác với ống trang trí; cuộn inox 304 mua số lượng lớn cũng khác với hàng cắt lẻ.

Mác inox quyết định mặt bằng giá

Mác inox là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến giá. Inox 316 thường cao hơn inox 304 vì có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Inox 304 cao hơn inox 201 do độ bền và khả năng chống gỉ tốt hơn. Inox 430 thường có giá thấp hơn vì không có hoặc có rất ít niken, khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và 316.

Độ dày và quy cách làm thay đổi tổng chi phí

Độ dày càng lớn thì trọng lượng càng cao, tổng tiền càng tăng. Tuy nhiên, giá/kg cũng có thể thay đổi tùy độ dày, đặc biệt với inox tấm mỏng, inox cuộn, ống thành mỏng hoặc hàng quy cách khó. Khi so sánh báo giá, khách hàng cần hỏi rõ độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế.

Bề mặt inox ảnh hưởng trực tiếp đến giá

Inox có nhiều loại bề mặt như 2B, BA, HL, No.1, gương, xước hoặc màu trang trí. Bề mặt càng đẹp, càng cần xử lý nhiều công đoạn thì giá càng cao. Inox No.1 thường dùng cho công nghiệp, inox 2B phổ biến trong sản xuất, còn BA, HL, gương thường dùng trong trang trí, nội thất, thang máy, bảng hiệu.

Bảng giá inox theo từng nhóm sản phẩm

Khi tìm hiểu giá các loại inox, bạn không nên chỉ xem giá theo mác thép mà cần xem thêm giá theo hình dạng sản phẩm. Đây là cách so sánh sát thực tế nhất, đặc biệt với khách hàng mua để thi công, sản xuất hoặc gia công.

Giá inox tấm

Tam inox Tan Dat (3)
 

Inox tấm được dùng rộng rãi trong sản xuất bồn bể, bàn bếp, mặt bàn, tủ điện, vách trang trí, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp. Giá inox tấm phụ thuộc vào mác inox, độ dày, khổ tấm, bề mặt và số lượng đặt mua.

Loại inox tấm Độ dày phổ biến Giá tham khảo/kg Ứng dụng
Tấm inox 201 0.5 – 5mm 35.000 – 60.000đ/kg Trang trí, nội thất khô
Tấm inox 304 0.5 – 10mm 60.000 – 90.000đ/kg Bếp, bồn, thiết bị thực phẩm
Tấm inox 316 0.5 – 10mm Cao hơn 304 Hóa chất, ven biển, y tế
Tấm inox 430 0.5 – 3mm 25.000 – 45.000đ/kg Thiết bị gia dụng, môi trường khô

Nếu cần làm mặt bàn, bồn chứa, vách trang trí hoặc chi tiết gia công theo kích thước, khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm tấm inox để chọn đúng độ dày và bề mặt trước khi yêu cầu báo giá.

Giá inox hộp

Inox hộp thường dùng cho lan can, cầu thang, khung kệ, bàn ghế, cửa cổng, kết cấu trang trí và nội thất. Giá inox hộp phụ thuộc vào kích thước cạnh, độ dày thành hộp, bề mặt và mác inox.

Loại inox hộp Quy cách phổ biến Giá tham khảo/kg Phù hợp
Hộp inox 201 10x10 – 100x100mm 35.000 – 65.000đ/kg Nội thất khô, trang trí tiết kiệm
Hộp inox 304 10x10 – 100x100mm 68.000 – 100.000đ/kg Lan can, khung kệ, công trình
Hộp inox 316 Theo yêu cầu Cao hơn 304 Ven biển, môi trường ăn mòn
Hộp inox 430 Một số quy cách 30.000 – 50.000đ/kg Chi tiết ít chịu ăn mòn

Với nhu cầu làm khung kệ, lan can, bàn inox hoặc kết cấu trang trí, bạn có thể xem thêm danh mục hộp inox để lựa chọn quy cách phù hợp với tải trọng và môi trường sử dụng.

Giá inox ống

Inox ống gồm ống trang trí, ống công nghiệp và ống vi sinh. Ống trang trí thường ưu tiên bề mặt đẹp, còn ống công nghiệp cần quan tâm đến tiêu chuẩn, độ dày thành ống, áp lực làm việc và môi trường sử dụng.

Loại inox ống Đặc điểm Giá tham khảo/kg Ứng dụng
Ống inox 201 Giá tốt, chống gỉ trung bình 35.000 – 65.000đ/kg Trang trí trong nhà
Ống inox 304 Bền, đẹp, ứng dụng rộng 70.000 – 105.000đ/kg Tay vịn, thực phẩm, công nghiệp nhẹ
Ống inox 316 Chống ăn mòn cao Cao hơn 304 Hóa chất, thủy sản, ven biển
Ống inox 430 Có từ tính 30.000 – 55.000đ/kg Một số chi tiết gia dụng

Nếu cần vật tư cho đường ống dẫn, tay vịn, thiết bị thực phẩm hoặc hệ thống công nghiệp nhẹ, bạn có thể tham khảo nhóm ống inox để chọn đúng đường kính, độ dày và tiêu chuẩn.

Giá inox cuộn

Inox cuộn phù hợp với xưởng sản xuất, đơn vị gia công, dập, cán, xẻ băng hoặc sản xuất hàng loạt. Giá inox cuộn thường tốt hơn khi mua số lượng lớn, nhưng cần kiểm soát kỹ độ dày, khổ cuộn, bề mặt và trọng lượng cuộn.

Loại inox cuộn Bề mặt phổ biến Giá tham khảo/kg Nhu cầu phù hợp
Cuộn inox 201 2B, BA 35.000 – 60.000đ/kg Sản xuất tiết kiệm
Cuộn inox 304 2B, BA, HL 58.000 – 90.000đ/kg Gia công, dập, cán, sản xuất
Cuộn inox 316 2B, BA Cao hơn 304 Môi trường ăn mòn cao
Cuộn inox 430 2B, BA 25.000 – 45.000đ/kg Gia dụng, chi tiết bắt từ

Với các xưởng cần dập, cán hoặc sản xuất hàng loạt, việc chọn đúng cuộn inox sẽ giúp tối ưu hao hụt, kiểm soát chất lượng đồng đều và giảm chi phí gia công.

Giá inox la, V, U và láp đặc

Ngoài tấm, hộp, ống, cuộn, thị trường còn có inox thanh la, thanh V, U, láp đặc, cây tròn, cây vuông. Các nhóm này thường dùng trong cơ khí, kết cấu, trục, chi tiết máy, khung chịu lực hoặc gia công theo bản vẽ.

Giá các nhóm này thường phụ thuộc mạnh vào quy cách và số lượng. Láp đặc inox 304 hoặc 316 thường có giá cao hơn hàng tấm/cuộn phổ thông do quy trình sản xuất và nhu cầu gia công chính xác hơn.

So sánh giá inox 201, 304, 316, 430

Muốn hiểu đúng giá các loại inox, bạn cần nhìn giá đi kèm chất lượng và môi trường sử dụng. Loại rẻ nhất chưa chắc phù hợp, loại đắt nhất cũng chưa chắc cần thiết.

Inox 201: lựa chọn tiết kiệm cho môi trường khô

Inox 201 có lợi thế về giá, phù hợp với các sản phẩm trang trí, nội thất khô, kệ, khung hoặc chi tiết không thường xuyên tiếp xúc nước. Tuy nhiên, inox 201 không nên dùng trong môi trường ẩm, hóa chất, ven biển hoặc thiết bị thực phẩm yêu cầu độ bền cao.

Inox 304: lựa chọn cân bằng nhất

Inox 304 là nhóm được sử dụng rộng rãi nhất vì chống gỉ tốt, bề mặt đẹp, dễ gia công và giá vẫn hợp lý so với độ bền. Nếu bạn chưa biết nên chọn loại nào cho bếp, bồn nước, bàn thao tác, lan can, ống dẫn hoặc thiết bị thực phẩm, inox 304 thường là phương án an toàn.

Inox 316: lựa chọn cho môi trường khắc nghiệt

Inox 316 có giá cao hơn nhưng bù lại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường muối, hóa chất, thủy sản, y tế hoặc khu vực ven biển. Với các công trình đòi hỏi tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 có thể giúp tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.

Inox 430: giá thấp, phù hợp ứng dụng chọn lọc

Inox 430 có từ tính và giá thấp hơn inox 304. Loại này thường dùng trong thiết bị gia dụng, đáy nồi, vỏ thiết bị hoặc môi trường khô. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304, nên cần cân nhắc nếu dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá các loại inox

Giá inox không chỉ là giá/kg. Tổng chi phí thực tế còn bao gồm nhiều yếu tố mà người mua dễ bỏ sót nếu chỉ nhìn vào bảng giá.

Xuất xứ và chứng chỉ vật liệu

Hàng inox có nguồn gốc rõ ràng, chứng chỉ CO/CQ, tiêu chuẩn sản xuất đầy đủ thường có giá cao hơn hàng trôi nổi. Với công trình, nhà máy, thiết bị thực phẩm hoặc đơn hàng cần nghiệm thu, chứng chỉ là yếu tố rất quan trọng.

Số lượng đặt mua

Mua lẻ vài kg, mua theo cây, theo tấm, theo cuộn hoặc mua số lượng lớn sẽ có mức giá khác nhau. Đơn hàng càng lớn, khả năng tối ưu giá càng tốt. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần kiểm tra quy cách và chất lượng, không nên chỉ đàm phán theo đơn giá.

Chi phí gia công và vận chuyển

Cắt, chấn, xẻ băng, đánh bóng, hàn, khoan lỗ, bọc PVC, đóng kiện hoặc vận chuyển đều có thể làm thay đổi tổng chi phí. Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ giá đã bao gồm những hạng mục nào.

Biến động nguyên liệu

Inox chịu ảnh hưởng từ giá niken, crom, thép không gỉ thế giới, tỷ giá và chi phí logistics. Vì vậy, báo giá inox nên được cập nhật theo từng thời điểm, đặc biệt với đơn hàng lớn hoặc mua theo dự án.

Cách đọc bảng giá inox để tránh mua nhầm

Một bảng giá tốt không chỉ có con số, mà phải có đủ thông tin về mác inox, quy cách, độ dày, bề mặt, đơn vị tính, số lượng, VAT, vận chuyển và điều kiện giao hàng.

Kiểm tra mác inox trước khi so sánh giá

Không nên so giá inox 201 với inox 304, hoặc inox 304 với inox 316 rồi kết luận nơi này đắt nơi kia rẻ. Mỗi mác inox có thành phần, độ bền và khả năng chống ăn mòn khác nhau.

Kiểm tra độ dày thực tế

Với inox hộp, inox ống và inox tấm mỏng, độ dày là yếu tố rất quan trọng. Chỉ cần chênh 0.1 – 0.2mm, trọng lượng và độ cứng đã khác biệt đáng kể. Vì vậy, nên hỏi rõ độ dày thực tế thay vì chỉ nhìn thông số danh nghĩa.

Kiểm tra giá đã bao gồm VAT chưa

Một số báo giá chưa bao gồm VAT, phí cắt, phí vận chuyển hoặc phí bốc xếp. Khi so sánh nhà cung cấp, hãy đưa về cùng điều kiện để tránh hiểu nhầm.

Cẩn thận với giá quá rẻ

Nếu báo giá thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung, cần kiểm tra lại mác inox, độ dày, bề mặt, chứng chỉ và điều kiện giao hàng. Giá rẻ bất thường có thể đi kèm rủi ro sai vật liệu, hàng lỗi hoặc phát sinh phí sau đó.

Nên chọn loại inox nào để tối ưu chi phí?

Câu hỏi quan trọng không chỉ là giá các loại inox bao nhiêu, mà là loại nào phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều so với sửa chữa hoặc thay thế sau này.

Khi nào nên chọn inox 201?

Nên chọn inox 201 khi sản phẩm dùng trong nhà, môi trường khô, không tiếp xúc nhiều với nước hoặc hóa chất. Đây là lựa chọn phù hợp cho một số sản phẩm trang trí, nội thất tiết kiệm hoặc chi tiết không yêu cầu tuổi thọ quá cao.

Khi nào nên chọn inox 304?

Nên chọn inox 304 cho đa số nhu cầu phổ biến như nhà bếp, bàn thao tác, bồn nước, thiết bị thực phẩm, lan can, cầu thang, đường ống, khung kệ và công nghiệp nhẹ. Đây là loại inox cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí.

Khi nào nên chọn inox 316?

Nên chọn inox 316 nếu sản phẩm dùng gần biển, trong môi trường hóa chất, thủy sản, y tế hoặc khu vực có yêu cầu chống ăn mòn cao. Dù giá cao hơn, inox 316 có thể giúp giảm rủi ro hư hỏng trong môi trường khắc nghiệt.

Khi nào nên chọn inox 430 hoặc 410?

Inox 430 phù hợp với thiết bị gia dụng, đáy nồi bếp từ hoặc chi tiết môi trường khô. Inox 410 phù hợp với dao kéo, trục, chi tiết cơ khí hoặc sản phẩm cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Tham khảo báo giá inox trên thị trường

Trước khi quyết định mua, khách hàng nên tham khảo nhiều nguồn để nắm mặt bằng giá và tránh bị báo quá cao hoặc quá thấp bất thường. Tuy nhiên, khi tham khảo, cần so sánh cùng mác inox, cùng độ dày, cùng bề mặt và cùng điều kiện giao hàng.

Để có thêm góc nhìn thị trường, bạn có thể xem các bản tin như báo giá inox Hoàng Vũ, báo giá inox Nam Phát, báo giá inox TVL, báo giá inox Tuấn Đạtbáo giá inox Gia Anh để đối chiếu trước khi yêu cầu báo giá thực tế.

Uy tín Inox Tân Đạt trong tư vấn và cung cấp inox

Inox Tân Đạt định hướng tư vấn vật liệu dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế, không chỉ báo một mức giá chung chung. Với khách hàng dân dụng, mục tiêu là chọn sản phẩm bền, đẹp, phù hợp ngân sách. Với xưởng sản xuất, điều quan trọng là nguồn hàng ổn định, đúng quy cách, giao đúng tiến độ. Với công trình, yếu tố cần ưu tiên là đúng mác inox, đúng độ dày, có chứng chỉ và hạn chế rủi ro sau thi công.

Khi liên hệ Inox Tân Đạt, khách hàng nên cung cấp càng rõ thông tin càng tốt: loại inox cần mua, kích thước, độ dày, bề mặt, số lượng, mục đích sử dụng và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp đội ngũ tư vấn tính đúng trọng lượng, báo đúng chi phí và đề xuất giải pháp tối ưu hơn.

FAQ về giá các loại inox

Giá các loại inox hiện nay bao nhiêu?

Giá các loại inox hiện nay thay đổi theo mác thép, độ dày, bề mặt, quy cách và số lượng. Tham khảo chung, inox 430 khoảng 19.000 – 40.000đ/kg, inox 201 khoảng 27.000 – 55.000đ/kg, inox 304 khoảng 51.000 – 90.000đ/kg, còn inox 316 thường cao hơn inox 304 tùy quy cách.

Inox 304 giá bao nhiêu 1kg?

Inox 304 thường dao động khoảng 51.000 – 90.000đ/kg tùy dạng sản phẩm như tấm, hộp, ống, cuộn, độ dày, bề mặt và số lượng mua. Hàng trang trí hoặc hàng gia công hoàn thiện có thể cao hơn vật tư inox cơ bản.

Inox 201 có rẻ hơn inox 304 không?

Có. Inox 201 thường rẻ hơn inox 304, nhưng khả năng chống gỉ và độ bền trong môi trường ẩm thấp hơn. Inox 201 phù hợp hơn với môi trường khô, sản phẩm trang trí hoặc nhu cầu tiết kiệm chi phí.

Vì sao inox 316 đắt hơn inox 304?

Inox 316 đắt hơn vì có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường muối biển, hóa chất, thủy sản hoặc y tế. Với môi trường khắc nghiệt, inox 316 có thể giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

Giá inox tấm và inox hộp có giống nhau không?

Không. Cùng là inox 304 nhưng tấm, hộp, ống, cuộn, láp đặc hoặc thanh inox có giá khác nhau do quy trình sản xuất, độ dày, bề mặt, hao hụt và quy cách khác nhau.

Mua inox theo kg hay theo tấm/cây/cuộn tốt hơn?

Mua theo kg giúp dễ so sánh chi phí vật liệu. Mua theo tấm, cây hoặc cuộn phù hợp khi đã xác định rõ quy cách và cần thi công hoặc sản xuất hàng loạt. Cách mua nào tốt hơn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và số lượng thực tế.

Làm sao biết báo giá inox có chính xác không?

Cần kiểm tra mác inox, độ dày, kích thước, bề mặt, xuất xứ, CO/CQ, VAT, phí vận chuyển và chi phí gia công. Một báo giá chính xác phải thể hiện rõ các thông tin này, không chỉ ghi một con số giá/kg.

Có nên chọn inox rẻ nhất không?

Không nên chọn chỉ vì rẻ. Inox rẻ có thể phù hợp nếu dùng đúng môi trường, nhưng nếu chọn sai mác inox cho môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời, sản phẩm có thể nhanh xuống cấp và làm tăng chi phí thay thế.

Kết luận: hiểu đúng giá inox để mua đúng và tiết kiệm hơn

Hiểu rõ giá các loại inox giúp bạn không chỉ biết inox 201, 304, 316, 430 giá bao nhiêu, mà còn biết loại nào phù hợp với nhu cầu thực tế. Inox 201 và 430 phù hợp khi cần tiết kiệm trong môi trường khô. Inox 304 là lựa chọn cân bằng cho đa số nhu cầu. Inox 316 phù hợp với môi trường khắc nghiệt, ven biển, hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao.

Nếu bạn đang cần tư vấn chọn inox, tính trọng lượng, so sánh giá hoặc nhận báo giá chi tiết theo từng quy cách, hãy liên hệ Inox Tân Đạt ngay hôm nay. Đội ngũ Inox Tân Đạt sẽ hỗ trợ bạn chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và gửi báo giá phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế.

Tin tức khác?

Loại Inox Nào Tốt Nhất? Cách Chọn Đúng, Tránh Mua Nhầm

Loại Inox Nào Tốt Nhất? Cách Chọn Đúng, Tránh Mua Nhầm

06/07/2026

Loại inox nào tốt nhất? So sánh inox 201, 304, 316, 430 theo độ bền, chống gỉ,...

Giá Inox 304 Theo Kg Mới Nhất: Bảng Giá & Cách Tính Chuẩn

Giá Inox 304 Theo Kg Mới Nhất: Bảng Giá & Cách Tính Chuẩn

06/07/2026

Cập nhật giá inox 304 theo kg mới nhất, bảng giá tấm, hộp, ống, cuộn inox 304,...

Giá inox tấm 201 mới nhất: đừng mua khi chưa hiểu giá

Giá inox tấm 201 mới nhất: đừng mua khi chưa hiểu giá

06/07/2026

Cập nhật giá inox tấm 201 theo kg, độ dày, bề mặt 2B, BA, HL, 8K. Xem cách tính...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

thuong

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
truong

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
quynh

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây