Tấm Inox Dày 1.5mm Giá Bao Nhiêu? Cách Chọn Đúng Chuẩn
Mỏng hơn dễ cong vênh, dày hơn lại làm tăng chi phí gia công và trọng lượng công trình. Đây là lý do nhiều xưởng cơ khí và chủ đầu tư thường đau đầu khi chọn tấm inox dày 1.5mm cho hạng mục thi công thực tế. Chỉ cần chọn sai vật liệu, bề mặt hoặc mác inox, tuổi thọ công trình có thể giảm từ 10–15 năm xuống chỉ còn vài năm trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
Hiện nay, tấm inox dày 1.5mm là độ dày được sử dụng rất phổ biến trong cơ khí dân dụng, bếp công nghiệp, thang máy, nội thất và gia công công nghiệp nhờ khả năng cân bằng tốt giữa độ cứng, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư. Trong thực tế, inox 304 dày 1.5mm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn khoảng 30–40% so với inox 201 trong môi trường ẩm thông thường. Đây cũng là độ dày phù hợp để cắt laser CNC, chấn gấp và hàn TIG mà không quá khó gia công.
Nếu bạn đang cần tìm hiểu báo giá, quy cách, ứng dụng và cách chọn tấm inox dày 1.5mm phù hợp, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có góc nhìn rõ ràng trước khi mua vật liệu cho công trình hoặc xưởng sản xuất.
Tấm inox dày 1.5mm là gì?
tấm inox dày 1.5mm là loại inox tấm có độ dày tiêu chuẩn khoảng 1.5 ly, được cán nguội hoặc cán nóng tùy mục đích sử dụng. Đây là vật liệu được ứng dụng rất rộng rãi trong ngành cơ khí, nội thất và công nghiệp thực phẩm.
Độ dày 1.5mm được xem là mức trung bình lý tưởng vì:
– Đủ cứng để chịu lực tốt
– Không quá nặng khi gia công
– Dễ cắt laser, hàn và chấn CNC
– Tối ưu chi phí hơn inox 2mm hoặc 3mm
Trên thị trường hiện nay, tấm inox dày 1.5mm thường có các dòng phổ biến gồm:
– Inox 201
– Inox 304
– Inox 316
Trong đó, inox 304 là loại được lựa chọn nhiều nhất nhờ khả năng chống gỉ cao và độ bền ổn định trong thời gian dài.
Nếu bạn cần tham khảo thêm nhiều quy cách vật liệu khác nhau, có thể xem chi tiết tại tấm inox để lựa chọn đúng nhu cầu gia công thực tế.
Các bề mặt inox phổ biến
Bề mặt inox ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ và giá thành sản phẩm.
– BA: Bề mặt bóng gương sáng đẹp
– HL: Xước hairline sang trọng
– 2B: Mờ nhẹ, phổ biến trong công nghiệp
– No.1: Bề mặt thô dùng cho công nghiệp nặng
Trong thực tế thi công nội thất hoặc thang máy, inox HL và BA thường được lựa chọn nhiều hơn do có tính thẩm mỹ cao.
Quy cách kích thước thông dụng
Các kích thước tấm inox dày 1.5mm phổ biến gồm:
| Kích thước | Ứng dụng |
|---|---|
| 1000x2000mm | Gia công nhỏ |
| 1219x2438mm | Nội thất, dân dụng |
| 1500x3000mm | Công nghiệp |
| Cắt theo yêu cầu | Gia công CNC |
Thông số kỹ thuật của tấm inox dày 1.5mm

Khi chọn tấm inox dày 1.5mm, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm giá mà bỏ qua yếu tố kỹ thuật. Thực tế, độ bền và tuổi thọ vật liệu phụ thuộc rất lớn vào thành phần cấu tạo.
Thành phần vật liệu
Inox 304 chứa khoảng:
– 18% Crom
– 8% Niken
Chính hai thành phần này giúp inox có lớp màng oxit chống gỉ tự nhiên cực kỳ hiệu quả.
Trong khi đó, inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn nên giá rẻ hơn nhưng khả năng chống oxy hóa cũng giảm đáng kể.
Khả năng chống gỉ
Trong môi trường ẩm thông thường:
– Inox 304 có tuổi thọ từ 10–20 năm
– Inox 201 có tuổi thọ khoảng 5–7 năm
Nếu sử dụng gần biển hoặc môi trường hóa chất nhẹ, inox 316 sẽ phù hợp hơn do khả năng chống ăn mòn muối tốt hơn.
Khả năng gia công
tấm inox dày 1.5mm có thể thực hiện:
– Cắt laser CNC
– Chấn gấp
– Hàn TIG
– Đột lỗ
– Gia công bồn bể
Đây là lý do nhiều xưởng cơ khí ưu tiên sử dụng độ dày này để tiết kiệm thời gian sản xuất.
Trọng lượng inox 1.5mm
| Kích thước | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|
| 1000x2000mm | Khoảng 24kg |
| 1219x2438mm | Khoảng 35kg |
| 1500x3000mm | Khoảng 54kg |
Số liệu có thể chênh lệch tùy mác inox và dung sai thực tế.
Báo giá tấm inox dày 1.5mm mới nhất
Giá tấm inox dày 1.5mm thay đổi theo:
– Mác inox
– Bề mặt
– Nguồn gốc vật liệu
– Biến động giá nickel thế giới
Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường.
Giá inox 201 dày 1.5mm
| Loại | Giá tham khảo |
|---|---|
| BA | 58.000 – 72.000đ/kg |
| HL | 62.000 – 76.000đ/kg |
Ưu điểm:
– Giá rẻ
– Dễ gia công
Nhược điểm:
– Chống gỉ thấp hơn inox 304
Giá inox 304 dày 1.5mm
| Loại | Giá tham khảo |
|---|---|
| 2B | 82.000 – 98.000đ/kg |
| BA | 88.000 – 105.000đ/kg |
| HL | 92.000 – 110.000đ/kg |
Đây là dòng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Nếu bạn muốn tham khảo thêm mức giá inox độ dày lớn hơn để so sánh chi phí vật tư, có thể xem bài viết báo giá tấm inox 304 dày 5mm để có thêm góc nhìn trước khi lựa chọn.
Giá inox 316 dày 1.5mm
| Loại | Giá tham khảo |
|---|---|
| BA | 125.000 – 165.000đ/kg |
Inox 316 phù hợp:
– Nhà máy thực phẩm
– Công trình ven biển
– Môi trường hóa chất nhẹ
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
– Giá nickel thế giới
– Độ dày thực tế
– Xuất xứ inox
– Bề mặt hoàn thiện
– Số lượng đặt hàng
Nhiều doanh nghiệp chọn mua số lượng lớn để tiết kiệm từ 5–15% chi phí vật liệu.
Ứng dụng thực tế của tấm inox dày 1.5mm
Không phải ngẫu nhiên tấm inox dày 1.5mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau.
Gia công cơ khí
Đây là ứng dụng phổ biến nhất.
– Vỏ máy
– Tủ điện
– Khung cơ khí
– Máng cáp
Độ dày 1.5mm đủ cứng để chịu lực nhưng vẫn đảm bảo dễ gia công.
Nội thất inox
Trong ngành nội thất, inox 1.5mm được dùng để:
– Bàn inox
– Kệ inox
– Cầu thang
– Lan can
Bề mặt HL hoặc BA giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và dễ vệ sinh.
Thiết bị bếp công nghiệp
Rất nhiều bếp ăn công nghiệp hiện nay sử dụng tấm inox dày 1.5mm vì:
– Chịu nhiệt tốt
– Chống gỉ
– Dễ lau chùi dầu mỡ
Đặc biệt inox 304 được đánh giá phù hợp hơn inox 201 trong môi trường thường xuyên tiếp xúc nước.
Thang máy và trang trí
Các công trình hiện đại thường sử dụng inox HL hoặc BA để:
– Ốp cabin thang máy
– Trang trí showroom
– Ốp tường
Nhờ khả năng phản chiếu ánh sáng tốt, không gian trở nên sang trọng hơn đáng kể.
Cách chọn tấm inox dày 1.5mm phù hợp
Rất nhiều khách hàng mua inox chỉ dựa vào giá. Tuy nhiên, nếu chọn sai vật liệu, chi phí sửa chữa sau này thường cao hơn rất nhiều.
Khi nào nên dùng inox 201?
Phù hợp cho:
– Nội thất trong nhà
– Khu vực khô ráo
– Công trình ngắn hạn
Ưu điểm lớn nhất là chi phí thấp.
Khi nào nên chọn inox 304?
Inox 304 phù hợp:
– Bếp công nghiệp
– Nhà hàng
– Gia công cơ khí
– Môi trường ẩm
Đây là lựa chọn cân bằng tốt nhất giữa giá thành và độ bền.
Khi nào nên dùng inox 316?
Nên dùng trong:
– Khu vực ven biển
– Nhà máy hóa chất
– Công trình yêu cầu chống ăn mòn cao
Dù chi phí cao hơn nhưng tuổi thọ vật liệu vượt trội.
Cách nhận biết inox chất lượng
– Kiểm tra CO CQ
– Kiểm tra độ dày thực tế
– Quan sát bề mặt
– Test chống gỉ
Nhiều đơn vị bán inox giá rẻ nhưng độ dày thực tế thiếu từ 0.1–0.2mm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình.
Nếu bạn đang phân vân giữa các độ dày khác nhau, bài viết tấm inox dày 1.2mm giá bao nhiêu sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng thực tế.
So sánh tấm inox 1.5mm với các độ dày khác

So với inox 1mm
| Tiêu chí | 1mm | 1.5mm |
|---|---|---|
| Độ cứng | Trung bình | Tốt |
| Chịu lực | Thấp | Cao hơn |
| Giá | Rẻ hơn | Cao hơn |
| Gia công | Dễ | Dễ |
Inox 1mm phù hợp trang trí nhẹ, còn tấm inox dày 1.5mm phù hợp cơ khí và công trình cần độ bền cao hơn.
So với inox 2mm
| Tiêu chí | 1.5mm | 2mm |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Giá thành | Tối ưu | Cao |
| Gia công | Linh hoạt | Khó hơn |
Nhiều xưởng cơ khí chọn 1.5mm để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ cứng.
Địa chỉ mua tấm inox dày 1.5mm uy tín
Một đơn vị cung cấp uy tín không chỉ bán vật liệu mà còn phải hỗ trợ kỹ thuật và gia công thực tế.
Tiêu chí chọn nhà cung cấp
– Có CO CQ rõ ràng
– Báo giá minh bạch
– Có kho hàng thực tế
– Hỗ trợ cắt CNC
– Giao hàng nhanh
Vì sao nhiều khách hàng chọn Inox Tân Đạt?
Inox Tân Đạt hiện là đơn vị cung cấp inox công nghiệp được nhiều xưởng cơ khí và doanh nghiệp lựa chọn nhờ:
– Đa dạng mác inox
– Có sẵn nhiều quy cách
– Hỗ trợ gia công theo yêu cầu
– Báo giá nhanh
– Giao hàng toàn quốc
Ngoài ra, doanh nghiệp còn hỗ trợ kỹ thuật giúp khách hàng chọn đúng vật liệu phù hợp công trình để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
FAQ về tấm inox dày 1.5mm
Tấm inox dày 1.5mm có bị gỉ không?
Nếu sử dụng inox 304 hoặc 316 đúng môi trường thì khả năng chống gỉ rất tốt, tuổi thọ có thể lên đến hơn 10 năm.
Inox 201 và inox 304 loại nào tốt hơn?
Inox 304 chống gỉ tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm và bếp công nghiệp.
Tấm inox 1.5mm có cắt laser được không?
Có. Đây là độ dày rất phù hợp cho cắt laser CNC và chấn gấp.
Giá tấm inox dày 1.5mm bao nhiêu?
Tùy mác inox và bề mặt, giá thường dao động từ khoảng 58.000đ đến 165.000đ/kg.
Nên mua inox theo kg hay theo tấm?
Nếu gia công số lượng lớn, mua theo kg thường tối ưu chi phí hơn.
Trong rất nhiều độ dày inox hiện nay, tấm inox dày 1.5mm vẫn là lựa chọn cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí đầu tư. Từ cơ khí, nội thất cho đến bếp công nghiệp, đây đều là vật liệu được đánh giá cao về tính linh hoạt và tuổi thọ sử dụng.
Điều quan trọng nhất là chọn đúng mác inox phù hợp môi trường sử dụng thay vì chỉ nhìn vào giá rẻ. Một lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp công trình bền đẹp nhiều năm và hạn chế tối đa chi phí sửa chữa phát sinh.
Nếu bạn cần tư vấn chọn vật liệu, nhận báo giá nhanh hoặc gia công inox theo yêu cầu, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt để được hỗ trợ chi tiết và cập nhật giá tấm inox dày 1.5mm mới nhất hôm nay.
Tin tức khác?
Cuộn inox dày 20mm: Báo giá mới nhất và ứng dụng thực tế
Cuộn inox dày 20mm có đặc điểm gì, giá bao nhiêu, dùng trong công trình nào? Xem...
Cuộn inox dày 0.3mm: Báo giá mới nhất và cách chọn chuẩn
Cuộn inox dày 0.3mm dùng làm gì, giá bao nhiêu, nên chọn inox 201 hay 304? Xem...
Bản tin cộng đồng Inox ngày 18/05/2026
Bản Tin Cộng Đồng Inox 18/5: Thép Việt Đối Mặt Làn Sóng Phòng Vệ & Giá Inox...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



