Tấm Inox 304 Dày 1.2 mm Giá Bao Nhiêu? Báo Giá Mới Nhất Và Cách Chọn Mua
Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu?
Bạn đang cần mua tấm inox 304 dày 1.2 mm nhưng mỗi nơi báo một mức giá khác nhau? Nhiều khách hàng khi tìm kiếm sản phẩm này thường gặp tình trạng khó xác định đâu là mức giá hợp lý, đâu là inox 304 thật và đâu là sản phẩm chất lượng kém được bán với giá rẻ bất thường.
Trả lời nhanh: tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu còn phụ thuộc vào giá nguyên liệu Niken thế giới, xuất xứ phôi inox, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng. Trên thị trường hiện nay, giá thường dao động từ khoảng 75.000 – 115.000 đồng/kg tùy thời điểm.
Là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm cung cấp inox công nghiệp cho hàng nghìn công trình trên toàn quốc, Inox Tân Đạt nhận thấy rằng việc hiểu rõ quy cách, trọng lượng và yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp khách hàng tiết kiệm từ 10–20% chi phí đầu tư.
Bảng giá tham khảo tấm inox 304 dày 1.2 mm mới nhất
Bảng dưới đây mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường.
| Quy cách | Trọng lượng tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1000 x 2000 x 1.2 mm | Khoảng 19 kg | Liên hệ |
| 1219 x 2438 x 1.2 mm | Khoảng 28 kg | Liên hệ |
| 1500 x 3000 x 1.2 mm | Khoảng 43 kg | Liên hệ |
| 1219 x 3000 x 1.2 mm | Khoảng 34 kg | Liên hệ |
Để cập nhật giá chính xác theo từng thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp vì giá inox thường biến động theo thị trường nguyên liệu toàn cầu.
Tấm inox 304 dày 1.2 mm là gì?
Tấm inox 304 dày 1.2 mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken. Đây là loại inox được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.
Độ dày 1.2 mm được đánh giá là mức độ dày lý tưởng cho nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp vì vừa đảm bảo độ cứng vừa tối ưu chi phí.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thành phần hóa học
– Crom (Cr): 18 – 20%
– Niken (Ni): 8 – 10.5%
– Carbon (C): ≤ 0.08%
– Mangan (Mn): ≤ 2%
Tiêu chuẩn sản xuất
– ASTM A240
– JIS G4304
– EN 10088
Bề mặt phổ biến
– BA
– No.1
– Hairline (HL)
– No.4
– 8K gương
Thông số kỹ thuật của tấm inox 304 dày 1.2 mm
Kích thước tiêu chuẩn
Các quy cách được sử dụng nhiều nhất hiện nay:
– 1000 x 2000 mm
– 1219 x 2438 mm
– 1219 x 3000 mm
– 1500 x 3000 mm
Trọng lượng tấm inox 304 dày 1.2 mm
Công thức tính:
Trọng lượng = Dài × Rộng × Độ dày × 7.93
Ví dụ:
Tấm inox 1219 x 2438 x 1.2 mm có trọng lượng khoảng 28 kg.
Đây là thông số rất quan trọng giúp khách hàng dự toán chi phí vật tư và vận chuyển chính xác hơn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm inox 304 dày 1.2 mm
Giá Niken trên thị trường thế giới
Niken là thành phần quyết định chất lượng inox 304. Khi giá Niken tăng, giá inox cũng tăng theo.
Theo thống kê của các sàn giao dịch kim loại quốc tế, giá Niken có thể biến động 15–30% mỗi năm.
Xuất xứ sản phẩm
Nguồn gốc sản phẩm ảnh hưởng lớn đến chất lượng và giá bán.
– Inox POSCO
– Inox Acerinox
– Inox BAOSTEEL
– Inox Jindal
– Inox nhập khẩu Malaysia
Loại bề mặt
Bề mặt càng cao cấp thì chi phí càng lớn.
– No.1 thường có giá thấp hơn
– BA phổ biến nhất
– Hairline có tính thẩm mỹ cao
– 8K gương thường có giá cao nhất
Số lượng đặt hàng
Khách hàng mua theo dự án hoặc số lượng lớn thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn từ nhà cung cấp.
Ưu điểm nổi bật của tấm inox 304 dày 1.2 mm
Chống ăn mòn vượt trội
Đây là lý do lớn nhất khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn tấm inox 304 dày 1.2 mm thay cho thép thông thường.
Sản phẩm có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ và điều kiện ngoài trời.
Độ bền cao
Tuổi thọ trung bình có thể đạt từ 20–50 năm tùy môi trường sử dụng.
Dễ gia công
– Hàn TIG
– Hàn MIG
– Cắt laser
– Chấn CNC
– Đột dập
Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt sáng bóng giúp công trình luôn giữ được vẻ hiện đại và chuyên nghiệp.
Ứng dụng thực tế của tấm inox 304 dày 1.2 mm
Ngành thực phẩm
– Bàn chế biến
– Thiết bị bếp công nghiệp
– Bồn chứa thực phẩm
Nội thất
– Vách trang trí
– Tủ inox
– Lan can
– Thang máy
Công nghiệp
– Hệ thống đường ống
– Bồn chứa hóa chất
– Thiết bị cơ khí
Công trình dân dụng
– Mái che
– Cửa cổng
– Hàng rào
– Trang trí mặt dựng
Nếu bạn đang tìm hiểu đầy đủ các dòng sản phẩm inox tấm hiện nay, có thể tham khảo thêm danh mục tấm inox với nhiều quy cách và độ dày khác nhau phù hợp từng nhu cầu sử dụng.
So sánh tấm inox 304 dày 1.2 mm với các độ dày khác
So với inox 304 dày 1 mm

Độ cứng cao hơn.
Khả năng chịu lực tốt hơn.
Chi phí cao hơn khoảng 15–20%.
Tham khảo thêm bài viết chi tiết về báo giá tấm inox 304 dày 1mm.
So với inox 304 dày 1.5 mm
Khối lượng nhẹ hơn.
Dễ thi công hơn.
Chi phí tiết kiệm hơn.
Xem thêm phân tích tại bài viết tấm inox 304 dày 1.5mm có bền không, giá bao nhiêu.
So với inox 304 dày 2 mm trở lên
Độ chịu tải thấp hơn.
Phù hợp hạng mục dân dụng hơn công nghiệp nặng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm:
– Báo giá tấm inox 304 dày 2mm
– Báo giá tấm inox 304 dày 3mm
– Báo giá tấm inox 304 dày 4mm
– Báo giá tấm inox 304 dày 5mm
Cách nhận biết tấm inox 304 dày 1.2 mm chất lượng
Kiểm tra chứng chỉ CO CQ
Đây là phương pháp chính xác nhất giúp xác định nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Đo độ dày thực tế
Sử dụng thước Panme hoặc máy đo chuyên dụng.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt đạt chuẩn phải đồng đều, không rỗ, không bong tróc.
Lựa chọn đơn vị uy tín
Nên ưu tiên các doanh nghiệp có nhà kho, máy móc gia công và kinh nghiệm thực tế lâu năm.
Tại sao nên mua tại Inox Tân Đạt?
Inox Tân Đạt là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường.
– Kho hàng số lượng lớn.
– Đa dạng quy cách.
– Có CO CQ đầy đủ.
– Hỗ trợ cắt chấn theo yêu cầu.
– Giao hàng toàn quốc.
– Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Khách hàng cũng có thể tham khảo thêm bài viết chuyên sâu về tấm inox 304 dày 1.2mm quy cách, báo giá, ứng dụng để có thêm thông tin trước khi lựa chọn.
Câu hỏi thường gặp
Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu 1kg?
Giá thường dao động từ khoảng 75.000 – 115.000 đồng/kg tùy thời điểm.
Tấm inox 304 dày 1.2 mm có bị gỉ không?
Không. Trong điều kiện sử dụng thông thường inox 304 có khả năng chống gỉ rất tốt.
Tấm inox 304 dày 1.2 mm có hàn được không?
Có. Đây là loại inox được đánh giá rất dễ hàn và gia công.
Tuổi thọ sử dụng bao lâu?
Thông thường từ 20–50 năm tùy môi trường sử dụng.
Có nhận cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Inox Tân Đạt nhận cắt laser, chấn CNC và gia công theo bản vẽ.
Qua những phân tích trên có thể thấy tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu không có một mức cố định mà phụ thuộc vào giá nguyên liệu, quy cách, bề mặt và xuất xứ sản phẩm. Tuy nhiên, đây vẫn là lựa chọn tối ưu nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nếu bạn đang cần báo giá tấm inox 304 dày 1.2 mm, muốn tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp hoặc nhận gia công theo yêu cầu, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt để được hỗ trợ nhanh chóng, nhận báo giá mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng dự án và đại lý trên toàn quốc.
Tin tức khác?
1kg Inox 304 Bao Nhiêu Tiền? Báo Giá Mới Nhất 2026 Cập Nhật Hôm Nay
1kg inox 304 bao nhiêu tiền? Cập nhật bảng giá inox 304 mới nhất 2026 theo kg,...
Giá Inox 304 Tròn Mới Nhất 2026: Báo Giá Chi Tiết Từng Kích Thước
Giá inox 304 tròn mới nhất 2026 theo kg và theo cây. Cập nhật bảng giá, trọng...
Bảng Tra Ống Inox 304 Mới Nhất 2026: Kích Thước, Trọng Lượng, DN-Phi Chuẩn
Bảng tra ống inox 304 mới nhất 2026 đầy đủ kích thước, trọng lượng, DN quy đổi...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



