Giá Inox 304 Tròn Mới Nhất 2026: Báo Giá Chi Tiết Từng Kích Thước
Giá inox 304 tròn hiện nay dao động từ khoảng 65.000 – 120.000 đồng/kg tùy đường kính, nguồn gốc sản xuất, số lượng đặt hàng và biến động giá Niken trên thị trường thế giới. Đây là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tuổi thọ có thể lên tới hàng chục năm.
Bạn đang cần mua inox tròn đặc nhưng không biết giá bao nhiêu là hợp lý? Bạn lo lắng báo giá giữa các đơn vị chênh lệch quá lớn, không biết đâu là inox 304 thật và đâu là hàng pha tạp chất? Đây là tình trạng mà rất nhiều khách hàng gặp phải khi tìm kiếm giá inox trên thị trường.
Thực tế, chỉ cần sai khác vài nghìn đồng mỗi kg cũng có thể làm tổng chi phí vật tư tăng thêm hàng chục triệu đồng đối với những công trình lớn. Vì vậy, việc cập nhật chính xác giá inox 304 tròn trước khi đặt hàng là bước rất quan trọng giúp tối ưu ngân sách và đảm bảo chất lượng công trình.
Tại Inox Tân Đạt, chúng tôi thường xuyên tư vấn cho các nhà máy, xưởng cơ khí và nhà thầu trên toàn quốc. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ mức giá hiện nay, cách tính chi phí và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành inox tròn đặc 304.
Giá inox 304 tròn mới nhất hôm nay bao nhiêu tiền?
Mức giá thực tế trên thị trường có thể thay đổi theo từng thời điểm. Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến năm 2026.
Bảng giá inox tròn đặc 304 tham khảo
| Kích thước | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Phi 6 | 0.22 | 95.000 - 120.000 |
| Phi 8 | 0.39 | 90.000 - 115.000 |
| Phi 10 | 0.62 | 85.000 - 110.000 |
| Phi 12 | 0.89 | 80.000 - 105.000 |
| Phi 16 | 1.58 | 75.000 - 100.000 |
| Phi 20 | 2.47 | 70.000 - 95.000 |
| Phi 25 | 3.85 | 68.000 - 92.000 |
| Phi 30 | 5.55 | 65.000 - 90.000 |
| Phi 40 | 9.86 | 65.000 - 88.000 |
| Phi 50 | 15.41 | 65.000 - 85.000 |
Lưu ý rằng bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế sẽ phụ thuộc vào nguồn gốc vật liệu, số lượng đơn hàng và thời điểm đặt mua.
Inox 304 tròn là gì?
Thành phần cấu tạo của inox 304
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với hàm lượng Crom từ 18% đến 20% và Niken từ 8% đến 10,5%.
Nhờ thành phần này, inox 304 sở hữu khả năng chống oxy hóa rất tốt trong nhiều môi trường khác nhau.
Vì sao inox 304 tròn được sử dụng phổ biến?
– Chống gỉ vượt trội
– Chịu lực tốt
– Dễ gia công tiện, phay, bào, khoan
– Tuổi thọ cao
– Thẩm mỹ đẹp
– Giá thành hợp lý hơn inox 316
Đây là lý do khiến giá inox 304 tròn luôn là chủ đề được các doanh nghiệp cơ khí quan tâm hàng đầu.
Bảng giá inox 304 tròn theo từng đường kính
Giá inox tròn đặc phi 10
Phi 10 thường được dùng để chế tạo bulong, trục nhỏ và các chi tiết cơ khí chính xác.
Giá dao động khoảng 85.000 – 110.000 đồng/kg.
Giá inox tròn đặc phi 20
Phi 20 là kích thước rất phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo máy.
Giá dao động khoảng 70.000 – 95.000 đồng/kg.
Giá inox tròn đặc phi 30
Được sử dụng nhiều để sản xuất trục truyền động, chi tiết máy và thiết bị công nghiệp.
Giá dao động khoảng 65.000 – 90.000 đồng/kg.
Giá inox tròn đặc phi 50
Là nhóm vật liệu có trọng lượng lớn, thường dùng trong ngành cơ khí nặng.
Giá dao động khoảng 65.000 – 85.000 đồng/kg.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304 tròn
Giá Niken trên thị trường thế giới
Niken là nguyên tố quan trọng cấu thành inox 304.
Theo dữ liệu từ các sàn giao dịch kim loại quốc tế, giá Niken có thể biến động từ 10% đến 30% mỗi năm, kéo theo giá inox thay đổi tương ứng.
Đường kính và trọng lượng sản phẩm

Đường kính càng lớn thì tổng trọng lượng càng cao.
Tuy nhiên đơn giá trên mỗi kg thường có xu hướng giảm đối với những quy cách lớn.
Tiêu chuẩn sản xuất
Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc DIN thường có chất lượng ổn định và giá cao hơn.
Nguồn gốc xuất xứ
Inox nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu thường có giá cao hơn hàng sản xuất trong nước.
Nếu bạn đang tìm hiểu thêm về các dòng vật liệu dùng chung trong cơ khí, có thể tham khảo danh mục ống inox đang được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.
Bảng trọng lượng inox 304 tròn đặc
Trọng lượng là cơ sở quan trọng để tính giá thành.
Công thức tính trọng lượng inox tròn
Khối lượng (kg/m) = D² × 0.00623
Trong đó:
– D là đường kính thanh inox (mm)
Ví dụ:
Thanh inox phi 20:
20² × 0.00623 = 2.49 kg/m
Kết quả này gần tương đương với dữ liệu thực tế của nhà sản xuất.
Vì sao cần biết trọng lượng?
– Tính toán chi phí vật tư
– Tính chi phí vận chuyển
– Lập dự toán công trình
– So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp
Nhiều doanh nghiệp hiện nay kết hợp inox tròn với hộp inox để chế tạo khung máy và kết cấu chịu lực nhằm tối ưu chi phí gia công.
Cách tính giá inox 304 tròn theo kg
Đây là phương pháp phổ biến nhất hiện nay.
Công thức:
Thành tiền = Khối lượng × Đơn giá/kg
Ví dụ:
Một cây inox phi 20 dài 6m.
Khối lượng:
2.49 × 6 = 14.94 kg
Giả sử đơn giá là 80.000 đồng/kg.
Tổng tiền:
14.94 × 80.000 = 1.195.200 đồng
Nhờ cách tính này, khách hàng có thể dễ dàng kiểm tra độ chính xác của báo giá trước khi quyết định mua hàng.
So sánh giá inox 304 tròn với inox 201 và inox 316
Sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn
Khi lựa chọn vật liệu cho công trình hoặc dây chuyền sản xuất, nhiều khách hàng thường phân vân giữa inox 201, inox 304 và inox 316.
Inox 201 có giá thành thấp nhất nhưng khả năng chống gỉ kém hơn. Loại vật liệu này phù hợp với môi trường khô ráo hoặc các hạng mục nội thất ít tiếp xúc với hóa chất.
Inox 304 được xem là lựa chọn cân bằng nhất giữa chất lượng và chi phí. Đây cũng là lý do giá inox 304 tròn được tìm kiếm nhiều hơn hẳn các dòng inox khác.
Inox 316 sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ chứa thêm Molypden. Tuy nhiên giá thành thường cao hơn inox 304 từ 25% đến 50%.
So sánh giá thành
| Chủng loại | Mức giá tương đối |
|---|---|
| Inox 201 | Thấp |
| Inox 304 | Trung bình |
| Inox 316 | Cao |
Đối với đa số công trình dân dụng, cơ khí chế tạo và thực phẩm, inox 304 vẫn là lựa chọn tối ưu nhất về hiệu quả đầu tư.
Ứng dụng thực tế của inox 304 tròn
Gia công cơ khí chính xác
Thanh inox tròn đặc 304 thường được sử dụng để gia công:
– Trục máy
– Chốt định vị
– Bánh răng
– Trục truyền động
– Chi tiết máy CNC
Khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao giúp inox 304 đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong ngành cơ khí hiện đại.
Ngành thực phẩm
Đặc tính chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh giúp inox 304 trở thành vật liệu quen thuộc trong:
– Nhà máy chế biến thực phẩm
– Nhà máy sữa
– Nhà máy nước giải khát
– Hệ thống băng tải
– Thiết bị chế biến
Trong nhiều dây chuyền sản xuất, inox tròn thường được kết hợp với tấm inox để chế tạo bồn chứa, bàn thao tác và thiết bị công nghiệp.
Ngành y tế
Inox 304 đáp ứng tốt các yêu cầu về vệ sinh và độ bền.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
– Thiết bị phòng mổ
– Bàn y tế
– Xe đẩy dụng cụ
– Hệ thống giá đỡ
Ngành xây dựng
Nhiều công trình hiện đại sử dụng inox tròn đặc để:
– Gia công lan can
– Kết cấu trang trí
– Tay vịn cầu thang
– Hệ thống kết cấu chịu lực
Kinh nghiệm mua inox 304 tròn giá tốt
Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ
Một sản phẩm chất lượng luôn đi kèm:
– Chứng nhận xuất xứ CO
– Chứng nhận chất lượng CQ
– Phiếu kiểm tra thành phần vật liệu
Đây là cơ sở quan trọng giúp người mua tránh hàng giả hoặc inox pha tạp.
Không nên chỉ nhìn vào giá thấp
Một thực tế khá phổ biến là nhiều đơn vị quảng cáo giá rất thấp để thu hút khách hàng.
Tuy nhiên sản phẩm có thể:
– Không đạt chuẩn inox 304
– Thành phần Niken thấp
– Độ cứng không ổn định
– Dễ bị gỉ sau thời gian ngắn sử dụng
Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến giá inox 304 tròn, khách hàng nên đánh giá đồng thời cả chất lượng và uy tín nhà cung cấp.
So sánh nhiều nguồn báo giá
Trước khi quyết định mua hàng, bạn nên tham khảo thêm các bài viết tổng hợp thị trường như:
– Tham khảo báo giá inox Hoàng Vũ để có thêm cơ sở so sánh mức giá thực tế.
– Đối chiếu thêm với báo giá inox Nam Phát nhằm đánh giá sự chênh lệch giữa các nhà cung cấp.
– Việc tham khảo báo giá inox TVL cũng giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác hơn.
– Nhiều khách hàng còn lựa chọn theo dõi báo giá inox Tuấn Đạt để cập nhật biến động giá thị trường.
– Một nguồn thông tin hữu ích khác là báo giá inox Gia Anh, nơi tổng hợp nhiều quy cách inox phổ biến hiện nay.
Xu hướng giá inox 304 tròn năm 2026
Nhu cầu công nghiệp tiếp tục tăng
Theo các báo cáo ngành thép không gỉ quốc tế, nhu cầu sử dụng inox trong lĩnh vực:
– Cơ khí chế tạo
– Thực phẩm
– Dược phẩm
– Năng lượng
đều đang tăng trưởng ổn định.
Điều này tạo động lực giúp thị trường inox duy trì sức mua tích cực trong những năm tới.
Biến động giá nguyên liệu
Giá Niken, Crom và chi phí vận chuyển toàn cầu vẫn là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá inox 304 tròn.
Trong ngắn hạn, giá có thể biến động theo từng quý. Tuy nhiên về dài hạn, inox 304 vẫn là vật liệu có tính ổn định cao và được ưu tiên sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Các quy cách inox 304 tròn được tìm kiếm nhiều nhất
Inox tròn đặc phi 10
Phù hợp cho gia công cơ khí nhỏ và chi tiết chính xác.
Inox tròn đặc phi 20
Là quy cách bán chạy nhất trong các xưởng cơ khí.
Inox tròn đặc phi 30
Thường dùng cho trục máy và kết cấu chịu tải trung bình.
Inox tròn đặc phi 50
Được sử dụng trong cơ khí nặng và công nghiệp chế tạo.
Inox tròn đặc phi 100
Phù hợp với các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực lớn.
Ngoài inox tròn đặc, nhiều doanh nghiệp còn sử dụng cuộn inox để gia công hàng loạt các chi tiết cơ khí, giúp tiết kiệm nguyên liệu và tăng hiệu quả sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Giá inox 304 tròn hiện nay bao nhiêu tiền 1kg?
Thông thường dao động từ khoảng 65.000 đến 120.000 đồng/kg tùy quy cách và nguồn gốc sản phẩm.
Inox 304 tròn có bị gỉ không?
Trong điều kiện thông thường, inox 304 có khả năng chống gỉ rất tốt nhờ hàm lượng Crom và Niken cao.
Inox tròn đặc phi 20 nặng bao nhiêu?
Khoảng 2,49 kg/m.
Mua inox 304 tròn theo kg hay theo cây?
Thị trường thường báo giá theo kg, sau đó quy đổi theo chiều dài thực tế.
Inox 304 hay inox 316 tốt hơn?
Inox 316 chống ăn mòn tốt hơn nhưng giá thành cao hơn đáng kể. Đối với đa số ứng dụng công nghiệp và dân dụng, inox 304 là lựa chọn hợp lý hơn.
Làm sao nhận biết inox 304 thật?
Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ CO-CQ và kết quả kiểm tra thành phần hóa học của vật liệu.
Kết luận
Giá inox 304 tròn là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư của doanh nghiệp và công trình. Tuy nhiên, giá thành không nên là tiêu chí duy nhất khi lựa chọn vật liệu. Chất lượng inox, nguồn gốc xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và uy tín nhà cung cấp mới là những yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng lâu dài.
Qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn đầy đủ về giá inox 304 tròn, cách tính chi phí, bảng giá tham khảo cũng như kinh nghiệm lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật, báo giá mới nhất hoặc lựa chọn quy cách inox tròn phù hợp với công trình, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ, cung cấp giải pháp tối ưu và báo giá cạnh tranh trên toàn quốc.
Tin tức khác?
Tấm Inox 304 Dày 1.2 mm Giá Bao Nhiêu? Báo Giá Mới Nhất Và Cách Chọn Mua
Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Cập nhật bảng giá mới nhất, quy cách,...
1kg Inox 304 Bao Nhiêu Tiền? Báo Giá Mới Nhất 2026 Cập Nhật Hôm Nay
1kg inox 304 bao nhiêu tiền? Cập nhật bảng giá inox 304 mới nhất 2026 theo kg,...
Bảng Tra Ống Inox 304 Mới Nhất 2026: Kích Thước, Trọng Lượng, DN-Phi Chuẩn
Bảng tra ống inox 304 mới nhất 2026 đầy đủ kích thước, trọng lượng, DN quy đổi...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



