Báo Giá Inox 304 Tấm: Quy Cách & Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá
Báo giá inox 304 tấm không có một mức cố định cho mọi đơn hàng vì giá phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt, số lượng, yêu cầu gia công và thời điểm đặt hàng. Theo nội dung Inox Tân Đạt cập nhật ngày 09/2026, người mua muốn xác định chi phí chính xác nên cung cấp đầy đủ quy cách thay vì chỉ hỏi chung giá inox 304 theo kg. Khi lựa chọn tấm inox, ngoài đơn giá, cần kiểm tra mác inox, độ dày, khổ tấm, bề mặt và yêu cầu sử dụng thực tế. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu cách xác định giá inox 304 tấm và những thông tin cần chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá.
Báo giá inox 304 tấm hiện nay được xác định như thế nào?
Giá inox 304 tấm được xác định dựa trên quy cách vật liệu và điều kiện của từng đơn hàng, không nên áp dụng một con số duy nhất cho mọi loại tấm inox 304.
Inox Tân Đạt cho biết các yếu tố chính tác động đến giá gồm:
– Độ dày tấm inox
– Chiều rộng và chiều dài
– Bề mặt vật liệu
– Số lượng mua
– Yêu cầu cắt hoặc gia công
– Thời điểm báo giá
– Biến động nguyên liệu và nguồn cung
Do đó, hai tấm inox cùng mác 304 nhưng khác độ dày, kích thước hoặc bề mặt có thể có mức giá khác nhau.
Người mua có thể tham khảo thêm bài giá tấm inox 304 hiện nay là bao nhiêu để hiểu rõ hơn cách các yếu tố quy cách ảnh hưởng đến báo giá.
Inox 304 tấm là gì?
Inox 304 tấm là thép không gỉ mác 304 được cán thành dạng tấm phẳng với nhiều độ dày, kích thước và kiểu hoàn thiện bề mặt khác nhau.
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic và được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, thiết bị thực phẩm, bồn chứa, kiến trúc và nội thất nhờ khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn phù hợp với nhiều ứng dụng.
Các tên gọi thường gặp gồm:
– Inox 304 tấm
– Tấm inox 304
– Thép tấm inox 304
– SUS 304 dạng tấm
– Stainless Steel Sheet 304
– Stainless Steel Plate 304
Khách hàng cần xem từng nhóm sản phẩm có thể tham khảo danh mục tấm inox 304 trước khi xác định quy cách đặt hàng.
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá inox 304 tấm
Độ dày của tấm inox 304
Độ dày là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và tổng giá trị của tấm inox.
Trang sản phẩm Inox Tân Đạt đang liệt kê nhiều độ dày tấm inox 304 như:
– 0,3 mm
– 0,5 mm
– 0,8 mm
– 1,0 mm
– 1,2 mm
– 1,5 mm
– 2,0 mm
– 3,0 mm
– 5,0 mm
– 10,0 mm
Ngoài các độ dày trên còn có thể có những quy cách khác tùy nguồn hàng và yêu cầu thực tế.
Với cùng kích thước tấm, độ dày tăng sẽ làm khối lượng vật liệu tăng, từ đó tổng chi phí của tấm thường tăng tương ứng.

Kích thước tấm inox
Chiều rộng và chiều dài quyết định diện tích cũng như khối lượng vật liệu.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp kích thước cụ thể thay vì chỉ ghi:
“Cần báo giá inox 304 dày 1 mm.”
Thông tin rõ hơn nên là:
“Inox 304, dày 1 mm, kích thước theo yêu cầu, bề mặt 2B, số lượng … tấm.”
Cung cấp đúng kích thước giúp nhà cung cấp tính lượng vật liệu và phương án cắt chính xác hơn.
Bề mặt inox 304
Bề mặt inox ảnh hưởng đến cả công năng, thẩm mỹ và chi phí gia công.
Các bề mặt inox 304 thường gặp gồm:
| Bề mặt | Đặc điểm | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| 2B | Mịn, độ phản chiếu vừa phải | Cơ khí, thiết bị, thực phẩm |
| BA | Sáng và nhẵn hơn | Gia dụng, trang trí, thiết bị |
| No.1 | Bề mặt cán nóng, màu xám, ít phản chiếu | Bồn, kết cấu công nghiệp |
| HL | Xước theo một hướng | Thang máy, nội thất, ốp trang trí |
Trang sản phẩm của Inox Tân Đạt hiện giới thiệu các bề mặt BA, No.1, 2B và HL cho tấm inox 304.
Do các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau, không nên lấy đơn giá của tấm 2B để áp dụng trực tiếp cho tấm HL hoặc các bề mặt trang trí khác.
Số lượng đặt hàng
Số lượng ảnh hưởng đến tổng khối lượng vật liệu, phương án cắt và chi phí triển khai đơn hàng.
Khi yêu cầu báo giá, nên cho biết:
– Số tấm
– Tổng kg dự kiến
– Tổng diện tích
– Hoặc số lượng chi tiết cần gia công
Thông tin này giúp nhà cung cấp xác định phương án vật liệu phù hợp hơn.
Yêu cầu gia công
Giá thành phẩm có thể khác giá vật liệu nguyên tấm nếu khách hàng yêu cầu thêm:
– Cắt laser
– Cắt theo kích thước
– Chấn gấp
– Xẻ
– Đột
– Gia công lỗ
– Mài
– Xử lý bề mặt
– Bọc bảo vệ bề mặt
Do đó, cần phân biệt rõ giữa giá inox nguyên liệu và giá inox sau gia công.
Thời điểm báo giá
Giá inox có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.
Inox Tân Đạt cũng lưu ý rằng giá tấm inox 304 thay đổi theo thời điểm và không nên coi một bảng giá cũ là mức cố định áp dụng lâu dài.
Có nên dùng bảng giá inox 304 tấm cũ để đặt hàng hiện nay?
Không nên sử dụng nguyên một bảng giá cũ để tính chi phí cho đơn hàng mới.
Một bài viết trước đây của Inox Tân Đạt từng công bố bảng giá inox 304 theo độ dày và các bề mặt như 8K, 2B, BA, HL và No.4. Tuy nhiên, chính nội dung này cũng lưu ý giá chịu ảnh hưởng của biến động thị trường và chi phí nguyên liệu.
Vì vậy, bảng giá cũ phù hợp để:
– Tham khảo cách phân loại sản phẩm
– So sánh tương quan giữa các quy cách
– Nhận biết những yếu tố ảnh hưởng đến giá
Không nên dùng bảng giá cũ làm giá giao dịch tại thời điểm hiện tại mà chưa xác nhận lại.
Bạn có thể tham khảo bảng giá inox 304 tấm để xem cách giá được phân chia theo độ dày và bề mặt, sau đó liên hệ để xác nhận lại đơn giá theo thời điểm.
Cách tính giá một tấm inox 304
Thông thường, tổng giá trị một tấm inox có thể được xác định dựa trên:
Giá một tấm ≈ Khối lượng tấm × Đơn giá theo kg
Trong đó, khối lượng phụ thuộc vào:
– Độ dày
– Chiều rộng
– Chiều dài
– Khối lượng riêng của vật liệu
Tuy nhiên, giá cuối cùng của đơn hàng còn có thể bao gồm các khoản liên quan đến cắt, chấn, xử lý bề mặt, đóng gói hoặc vận chuyển nếu có.
Vì vậy, hai đơn hàng cùng khối lượng inox chưa chắc có tổng chi phí giống nhau nếu yêu cầu gia công khác nhau.
Báo giá inox 304 tấm theo độ dày cần lưu ý gì?
Inox 304 tấm mỏng
Các tấm có độ dày nhỏ thường được lựa chọn cho những ứng dụng như:
– Vỏ thiết bị
– Tủ inox
– Trang trí
– Chi tiết dập
– Thiết bị gia dụng
– Một số sản phẩm cần tạo hình
Khi mua tấm mỏng, cần chú ý dung sai độ dày và yêu cầu bề mặt vì chúng có thể ảnh hưởng đến thành phẩm sau gia công.
Inox 304 tấm trung bình
Nhóm độ dày khoảng 1–3 mm thường được sử dụng trong nhiều hạng mục cơ khí, tủ, bàn, bồn nhỏ, thiết bị và kết cấu nhẹ.
Tuy nhiên, độ dày phù hợp phải dựa trên thiết kế thay vì mặc định một quy cách có thể dùng cho tất cả sản phẩm.
Inox 304 tấm dày
Các độ dày lớn hơn thường được cân nhắc cho:
– Bồn và thiết bị công nghiệp
– Bệ máy
– Chi tiết chịu tải
– Kết cấu cơ khí
– Các sản phẩm yêu cầu độ cứng cao hơn
Inox Tân Đạt hiện có nội dung riêng cho các tấm inox 304 dày 8 mm và 10 mm, cho thấy nhóm vật liệu này thường hướng đến những ứng dụng cơ khí và công nghiệp có yêu cầu độ cứng hoặc chịu lực cao hơn.
So sánh inox 304 và inox 201 trước khi hỏi giá
Không nên chỉ so sánh giá inox 304 với inox 201 mà bỏ qua môi trường sử dụng.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ Austenitic | Thép không gỉ Austenitic |
| Khả năng chống ăn mòn | Phù hợp một số môi trường thông thường | Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng hơn |
| Ứng dụng | Nội thất, trang trí, một số sản phẩm dân dụng | Cơ khí, thiết bị, thực phẩm, bồn, nội thất |
| Chi phí vật liệu | Thường thấp hơn 304 | Thường cao hơn 201 |
| Lựa chọn | Khi môi trường sử dụng phù hợp | Khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn |
Inox Tân Đạt từng công bố tấm inox 201 dày 1 mm với nhiều bề mặt như BA, 2B, HL, No.4 và gương, cho thấy mác 201 cũng có nhiều lựa chọn quy cách tương tự nhưng đặc tính sử dụng khác inox 304.
Nếu đang cân nhắc giữa hai mác thép, có thể tham khảo bài tấm inox 201 dày 1mm – báo giá và ứng dụng thực tế trước khi quyết định.
Cách lựa chọn inox 304 tấm phù hợp trước khi yêu cầu báo giá
Xác định môi trường sử dụng
Trước khi hỏi giá, cần biết sản phẩm sẽ được sử dụng:
– Trong nhà hay ngoài trời
– Có tiếp xúc nước hay không
– Có tiếp xúc hóa chất hay không
– Có yêu cầu vệ sinh thực phẩm không
– Có tiếp xúc với môi trường chứa clorua không
– Nhiệt độ làm việc như thế nào
Mác vật liệu phù hợp phải được xác định trước khi so sánh giá.
Xác định đúng độ dày
Không nên chọn inox càng dày càng tốt vì điều này có thể làm tăng trọng lượng và chi phí không cần thiết.
Độ dày nên dựa trên:
– Bản vẽ
– Tải trọng
– Kích thước sản phẩm
– Kết cấu gia cường
– Khoảng cách gân
– Phương pháp liên kết
– Mức độ biến dạng cho phép
Chọn bề mặt theo ứng dụng
Nếu inox nằm bên trong thiết bị và không nhìn thấy sau lắp đặt, bề mặt trang trí có thể không cần thiết.
Ngược lại, với:
– Thang máy
– Nội thất
– Vách ốp
– Quầy kệ
– Mặt tiền
bề mặt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức thành phẩm.
Tối ưu kích thước tấm
Nếu đã có bản vẽ chi tiết, nên tính phương án cắt trước khi mua.
Một tấm có giá thấp hơn chưa chắc tạo ra chi phí sản xuất thấp hơn nếu:
– Phát sinh nhiều phế liệu
– Phải ghép nhiều chi tiết
– Phải cắt lại nhiều lần
– Không phù hợp với khổ thành phẩm
Do đó, nên đánh giá chi phí trên lượng vật liệu sử dụng thực tế chứ không chỉ đơn giá từng tấm.
Khi hỏi báo giá inox 304 tấm cần cung cấp thông tin gì?
Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có các thông tin sau:
– Mác inox: SUS 304, 304L hoặc loại khác
– Độ dày: Ví dụ 0,8 mm, 1 mm, 2 mm hoặc 3 mm
– Kích thước: Chiều rộng × chiều dài
– Bề mặt: 2B, BA, HL, No.1 hoặc yêu cầu khác
– Số lượng: Số tấm hoặc tổng khối lượng
– Gia công: Nguyên tấm, cắt, chấn hoặc gia công theo bản vẽ
– Địa điểm giao hàng: Tỉnh/thành phố
– Yêu cầu kỹ thuật: Dung sai, chứng từ hoặc tiêu chuẩn nếu dự án có yêu cầu
Ví dụ:
“Cần báo giá SUS 304 dày 1,5 mm, bề mặt 2B, kích thước theo bản vẽ, số lượng 20 tấm, giao tại Hà Nội.”
Cách gửi yêu cầu như trên giúp đơn vị cung cấp xác định sản phẩm rõ ràng hơn so với câu hỏi chung “inox 304 bao nhiêu tiền một tấm”.
Những lỗi thường gặp khi so sánh báo giá inox 304 tấm
Chỉ so sánh giá/kg
Đơn giá/kg chưa phản ánh toàn bộ chi phí nếu hai báo giá sử dụng quy cách, bề mặt hoặc phương án gia công khác nhau.
Không kiểm tra độ dày
Cần xác nhận độ dày danh nghĩa và yêu cầu dung sai nếu chi tiết cần độ chính xác cao.
Không so sánh cùng bề mặt
Giá tấm 2B không nên được so sánh trực tiếp với tấm HL, BA hoặc bề mặt trang trí khác mà không tính đến công đoạn xử lý.
Không tính chi phí gia công
Một báo giá vật liệu thấp nhưng phát sinh nhiều công đoạn cắt và xử lý sau đó có thể khiến tổng chi phí tăng.
Dùng bảng giá quá cũ
Giá inox có thể thay đổi theo thời điểm. Vì vậy, bảng giá trên website nên được xem là nguồn tham khảo và cần xác nhận lại trước khi đặt hàng.

Inox Tân Đạt cung cấp inox 304 tấm như thế nào?
Inox Tân Đạt hiện giới thiệu các dòng tấm inox 304, 304L và 304H với nhiều độ dày, kích thước và bề mặt khác nhau. Trang sản phẩm cũng công bố các lựa chọn bề mặt như BA, No.1, 2B và HL cùng khả năng gia công theo nhu cầu.
Đối với khách hàng cần lấy báo giá, cách thuận tiện nhất là chuẩn bị trước:
– Mác inox
– Độ dày
– Kích thước
– Bề mặt
– Số lượng
– Yêu cầu gia công
– Nơi giao hàng
Bạn có thể truy cập website Inox Tân Đạt hoặc liên hệ Hotline 0979.726.567 để gửi quy cách và yêu cầu báo giá theo đơn hàng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về báo giá inox 304 tấm
Giá inox 304 tấm hiện nay bao nhiêu một kg?
Không có một mức giá/kg cố định áp dụng cho mọi tấm inox 304. Giá phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt, số lượng, yêu cầu gia công và thời điểm báo giá.
Một tấm inox 304 giá bao nhiêu?
Giá một tấm phụ thuộc vào kích thước, độ dày, khối lượng, bề mặt và đơn giá vật liệu tại thời điểm mua. Muốn tính chính xác cần xác định quy cách tấm trước.
Inox 304 2B và BA có cùng giá không?
Không nhất thiết. 2B và BA là hai dạng hoàn thiện bề mặt khác nhau, vì vậy đơn giá có thể khác tùy quy cách, nguồn hàng và thời điểm đặt mua.
Tấm inox 304 có những độ dày nào?
Trang sản phẩm của Inox Tân Đạt hiện liệt kê nhiều độ dày từ 0,3 mm, 0,5 mm, 0,8 mm, 1 mm, 1,2 mm, 1,5 mm, 2 mm, 3 mm, 5 mm đến 10 mm và còn có các quy cách khác.
Vì sao báo giá inox 304 giữa các thời điểm khác nhau?
Giá có thể thay đổi do nguyên liệu, nguồn cung, quy cách hàng, số lượng và điều kiện thị trường tại thời điểm báo giá. Vì vậy, bảng giá cũ chỉ nên được sử dụng làm dữ liệu tham khảo.
Muốn nhận báo giá chính xác cần gửi thông tin gì?
Nên gửi ít nhất mác inox, độ dày, kích thước, bề mặt, số lượng, yêu cầu gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm cần báo giá.
Kết luận
Báo giá inox 304 tấm cần được xác định theo từng quy cách cụ thể thay vì sử dụng một mức giá chung. Các yếu tố quan trọng nhất gồm độ dày, kích thước, bề mặt, số lượng, yêu cầu gia công và thời điểm mua. Khi so sánh báo giá, người mua cũng nên kiểm tra cùng mác vật liệu, cùng quy cách và cùng điều kiện gia công để có cơ sở so sánh chính xác hơn.
Nếu cần tư vấn lựa chọn quy cách, kiểm tra vật liệu hoặc nhận báo giá inox 304 tấm theo nhu cầu thực tế, khách hàng có thể liên hệ Inox Tân Đạt – Hotline 0979.726.567 để cung cấp thông số đơn hàng và nhận báo giá theo thời điểm.
Tin tức khác?
Kích Thước Tấm Inox Tiêu Chuẩn: Khổ, Độ Dày & Quy Cách
Tìm hiểu kích thước tấm inox tiêu chuẩn, các khổ thường gặp, độ dày, cách tính...
Bán Tấm Inox 201, 304, 316 – Quy Cách & Báo Giá
Bán tấm inox 201, 304, 316 với nhiều độ dày, kích thước và bề mặt. Xem cách chọn...
Tấm Inox Dày: Quy Cách, Ứng Dụng, Cách Chọn & Báo Giá
Tìm hiểu tấm inox dày 201, 304, 316, các độ dày từ 5mm đến 70mm, ứng dụng, cách...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



