Bảng Tra Ống Inox 304 Mới Nhất 2026: Kích Thước, Trọng Lượng, DN-Phi Chuẩn
Bạn đã từng gặp tình huống cần mua ống inox nhưng không biết DN25 tương đương phi bao nhiêu? Hay muốn tính trọng lượng ống inox để dự toán chi phí nhưng không có dữ liệu kỹ thuật chính xác? Đây là vấn đề rất phổ biến đối với kỹ sư, nhà thầu cơ điện, đơn vị gia công cơ khí và cả người mua hàng.
Câu trả lời ngắn gọn là: bảng tra ống inox 304 giúp xác định nhanh đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống, trọng lượng, quy đổi DN sang Phi và tiêu chuẩn SCH. Nhờ đó người dùng có thể lựa chọn đúng quy cách, hạn chế sai sót kỹ thuật và tiết kiệm đáng kể chi phí thi công.
Theo thống kê từ các đơn vị gia công cơ khí và xây dựng công nghiệp, hơn 70% sai sót khi đặt hàng vật tư đường ống xuất phát từ việc nhầm lẫn kích thước hoặc quy đổi sai tiêu chuẩn DN và Phi. Vì vậy, việc sở hữu một bảng tra ống inox 304 đầy đủ là vô cùng cần thiết.
Tại Inox Tân Đạt, chúng tôi thường xuyên tư vấn cho hàng trăm khách hàng mỗi tháng về lựa chọn quy cách ống inox phù hợp cho hệ thống cấp nước, thực phẩm, hóa chất và cơ khí chế tạo. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các dữ liệu quan trọng giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác.
Bảng tra ống inox 304 mới nhất 2026
Dưới đây là bảng quy đổi nhanh một số kích thước phổ biến của bảng tra ống inox 304.
| DN | Đường kính ngoài (mm) | Tên gọi thông dụng |
|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | Phi 21 |
| DN20 | 26.7 | Phi 27 |
| DN25 | 33.4 | Phi 34 |
| DN32 | 42.2 | Phi 42 |
| DN40 | 48.3 | Phi 49 |
| DN50 | 60.3 | Phi 60 |
| DN65 | 76.1 | Phi 76 |
| DN80 | 88.9 | Phi 89 |
| DN100 | 114.3 | Phi 114 |
Đây là những kích thước được sử dụng phổ biến nhất trong công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay.
Ống inox 304 là gì?
Thành phần hóa học của inox 304
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần chính gồm:
– Crom khoảng 18–20%
– Niken khoảng 8–10.5%
– Carbon thấp dưới 0.08%
– Mangan, Silic và các nguyên tố phụ trợ khác
Chính sự kết hợp này giúp inox 304 có khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao.
Đặc tính nổi bật của inox 304
– Chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường
– Khả năng chịu nhiệt lên tới khoảng 870°C
– Dễ hàn, dễ gia công
– Bề mặt sáng đẹp, tính thẩm mỹ cao
– Tuổi thọ có thể đạt từ 20 đến 50 năm tùy điều kiện sử dụng
Nếu bạn cần lựa chọn sản phẩm thực tế, có thể tham khảo các dòng ống inox công nghiệp với đầy đủ quy cách từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Cách đọc bảng tra ống inox 304 chính xác

Ý nghĩa của DN
DN là viết tắt của Diameter Nominal, tức đường kính danh nghĩa.
Ví dụ:
– DN15 tương đương phi 21
– DN20 tương đương phi 27
– DN25 tương đương phi 34
DN thường được sử dụng trong bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ thiết kế.
Ý nghĩa của Phi
Phi là cách gọi phổ biến tại Việt Nam để chỉ đường kính ngoài của ống.
Ví dụ:
– Phi 21 tương đương OD 21.3 mm
– Phi 42 tương đương OD 42.2 mm
– Phi 114 tương đương OD 114.3 mm
Ý nghĩa của SCH
SCH (Schedule) là tiêu chuẩn quy định độ dày thành ống.
Các loại phổ biến gồm:
– SCH10
– SCH20
– SCH40
– SCH80
Số SCH càng lớn thì thành ống càng dày và khả năng chịu áp lực càng cao.
Bảng quy đổi DN sang Phi phổ biến
DN15 tương đương phi bao nhiêu?
DN15 tương đương Phi 21.
DN20 tương đương phi bao nhiêu?
DN20 tương đương Phi 27.
DN25 tương đương phi bao nhiêu?
DN25 tương đương Phi 34.
DN32 tương đương phi bao nhiêu?
DN32 tương đương Phi 42.
DN40 tương đương phi bao nhiêu?
DN40 tương đương Phi 49.
DN50 tương đương phi bao nhiêu?
DN50 tương đương Phi 60.
Việc hiểu rõ bảng quy đổi là nền tảng quan trọng khi sử dụng bảng tra ống inox 304 trong thiết kế và thi công.
Bảng tra trọng lượng ống inox 304
Trọng lượng là thông số quan trọng để tính toán chi phí vận chuyển, gia công và lắp đặt.
| Kích thước | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| Phi 21 | 1.0 mm | 0.51 |
| Phi 27 | 1.0 mm | 0.67 |
| Phi 34 | 1.2 mm | 1.00 |
| Phi 42 | 1.2 mm | 1.25 |
| Phi 49 | 1.2 mm | 1.46 |
| Phi 60 | 1.5 mm | 2.18 |
Để tra cứu chi tiết hơn theo từng độ dày và quy cách, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chuyên sâu về bảng tra khối lượng inox Hoàng Vũ 304.
Công thức tính trọng lượng ống inox 304
Công thức tiêu chuẩn
Trọng lượng (kg/m) = (OD – t) × t × 0.02491
Trong đó:
– OD là đường kính ngoài
– t là độ dày thành ống
Ví dụ thực tế
Ống inox 304 phi 42 dày 1.2 mm:
(42.2 – 1.2) × 1.2 × 0.02491
≈ 1.23 kg/m
Kết quả gần tương đương số liệu trong bảng tra ống inox 304 thực tế.
Các kích thước ống inox 304 được sử dụng nhiều nhất
Ống inox 304 phi 21
Được sử dụng trong hệ thống nước sinh hoạt, lan can và thiết bị gia dụng.
Ống inox 304 phi 27
Phổ biến trong đường ống cấp nước và cơ khí nhẹ.
Ống inox 304 phi 42
Ứng dụng cho nhà máy thực phẩm, chế biến và hệ thống dẫn lưu chất.
Ống inox 304 phi 60
Thường sử dụng trong hệ thống công nghiệp và công trình quy mô lớn.
Ống inox 304 phi 114
Là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống chính có lưu lượng lớn.
So sánh inox 304 với inox 201 và inox 316
Khả năng chống ăn mòn
– Inox 316 tốt nhất
– Inox 304 rất tốt
– Inox 201 ở mức trung bình
Giá thành
– Inox 201 thấp nhất
– Inox 304 phổ biến nhất
– Inox 316 cao nhất
Ứng dụng
– Inox 201: Nội thất và trang trí
– Inox 304: Công nghiệp, thực phẩm, dân dụng
– Inox 316: Hóa chất, môi trường biển
Ngoài ống inox, nhiều doanh nghiệp còn sử dụng đồng bộ hộp inox để chế tạo khung kết cấu nhằm đảm bảo độ bền và tính đồng nhất của công trình.
Ứng dụng thực tế của ống inox 304
Ngành cấp thoát nước
Khả năng chống gỉ giúp đảm bảo chất lượng nguồn nước lâu dài.
Ngành thực phẩm
Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt nhờ bề mặt nhẵn bóng.
Ngành hóa chất
Khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
Ngành cơ khí chế tạo
Dùng làm khung máy, băng tải và thiết bị công nghiệp.
Trong nhiều dự án công nghiệp, ống inox thường được kết hợp với tấm inox để gia công bồn chứa, máng dẫn và các kết cấu chịu lực.
Báo giá ống inox 304 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Kích thước và độ dày
Ống càng lớn và càng dày thì giá thành càng cao.
Biến động giá Niken
Niken là thành phần quan trọng trong inox 304 nên ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Tiêu chuẩn sản xuất
Ống đạt chuẩn ASTM, JIS hoặc DIN thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định hơn.
Đối với các nhà máy sản xuất lớn, việc kết hợp sử dụng cuộn inox và ống inox giúp tối ưu chi phí vật tư và nâng cao hiệu quả gia công.
Câu hỏi thường gặp
Bảng tra ống inox 304 dùng để làm gì?
Dùng để tra cứu kích thước, trọng lượng, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật của ống inox.
DN25 là phi bao nhiêu?
DN25 tương đương Phi 34.
Ống inox 304 có bị gỉ không?
Trong điều kiện thông thường, inox 304 có khả năng chống gỉ rất tốt.
SCH40 là gì?
Là tiêu chuẩn độ dày thành ống phổ biến trong các hệ thống áp lực.
Tuổi thọ ống inox 304 bao lâu?
Thông thường từ 20 đến 50 năm tùy môi trường sử dụng.
Việc sử dụng đúng bảng tra ống inox 304 giúp lựa chọn chính xác kích thước, trọng lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với từng công trình. Không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vật tư, dữ liệu từ bảng tra ống inox 304 còn góp phần hạn chế sai sót trong thiết kế, thi công và vận hành hệ thống.
Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn bảng tra ống inox 304, báo giá vật tư hoặc giải pháp inox cho công trình dân dụng và công nghiệp, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.
Tin tức khác?
Tấm Inox 304 Dày 1.2 mm Giá Bao Nhiêu? Báo Giá Mới Nhất Và Cách Chọn Mua
Tấm inox 304 dày 1.2 mm giá bao nhiêu? Cập nhật bảng giá mới nhất, quy cách,...
1kg Inox 304 Bao Nhiêu Tiền? Báo Giá Mới Nhất 2026 Cập Nhật Hôm Nay
1kg inox 304 bao nhiêu tiền? Cập nhật bảng giá inox 304 mới nhất 2026 theo kg,...
Giá Inox 304 Tròn Mới Nhất 2026: Báo Giá Chi Tiết Từng Kích Thước
Giá inox 304 tròn mới nhất 2026 theo kg và theo cây. Cập nhật bảng giá, trọng...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



