Ống Inox 304, 316, 201 – Báo Giá Ống Thép Không Gỉ Mới Nhất 2026
Ống inox (ống thép không gỉ) là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, thực phẩm và cơ khí nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền vượt trội. Các mác thép phổ biến như inox 304, inox 316, inox 201 đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Nếu bạn đang tìm kiếm báo giá ống inox hôm nay, bảng quy cách tiêu chuẩn hoặc địa chỉ mua ống inox uy tín tại Hà Nội, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết.
Ống inox là gì?
Ống inox là loại ống thép không gỉ có thành phần chứa tối thiểu 10.5% Crom (Cr). Crom tạo ra một lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp vật liệu chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời.
Tùy theo thành phần hợp kim, ống inox được chia thành nhiều mác thép như:
- Ống inox 304 (SUS 304)
- Ống inox 316 (SUS 316)
- Ống inox 201
- Ống inox 430
Mỗi loại có đặc tính cơ lý và mức giá khác nhau, phù hợp từng môi trường sử dụng.
Ưu điểm nổi bật ống inox
Ống thép không gỉ ngày càng thay thế vật liệu truyền thống nhờ những ưu điểm vượt trội:
1. Khả năng chống ăn mòn cao
Đặc biệt là ống inox 304 và 316, có thể sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất nhẹ.
2. Chịu nhiệt tốt
Ống inox công nghiệp có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, thích hợp cho hệ thống hơi, lò hơi, dẫn khí nóng.
3. Độ bền cơ học cao
Khả năng chịu lực và áp suất tốt, đặc biệt với ống inox đúc (liền mạch).
4. Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt sáng bóng (BA, HL), phù hợp làm lan can, cầu thang, cổng cửa, nội thất.
5. Tuổi thọ dài
Ống inox 304/316 có thể sử dụng từ 40–50 năm nếu bảo dưỡng đúng cách.
Phân loại ống inox phổ biến hiện nay
1. Ống inox 304 – Phổ biến nhất thị trường
Ống inox 304 chiếm hơn 50% sản lượng tiêu thụ inox toàn cầu.
Thành phần:
18% Crom
8% Niken
Ưu điểm:
Chống gỉ tốt
Dễ hàn, uốn, gia công
Dùng được ngoài trời
Giá hợp lý
Ứng dụng: lan can, cầu thang, đường ống nước sạch, ống inox trang trí.
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa inox 201, 304, 316 và lựa chọn đúng loại ống phù hợp với từng nhu cầu sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về các loại inox phổ biến hiện nay
2. Ống inox 316 – Chống ăn mòn cao cấp
Ống inox 316 chứa thêm Molybdenum (Mo) giúp tăng khả năng chống muối và axit.
Phù hợp:
Môi trường biển
Nhà máy hóa chất
Ngành y tế
Dầu khí
Giá thành cao hơn 304 nhưng độ bền vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt.
3. Ống inox 201 – Giải pháp tiết kiệm
Hàm lượng Niken thấp hơn, thay bằng Mangan.
Ưu điểm:
Giá rẻ hơn 304 từ 20–30%
Độ cứng cao
Hạn chế:
Khả năng chống gỉ kém hơn
Nên dùng trong nhà
Phù hợp cho nội thất, trang trí trong môi trường khô ráo.
4. Phân loại theo phương pháp sản xuất
Ống inox hàn
Có đường hàn dọc
Giá thành thấp
Phù hợp trang trí, dẫn nước áp lực thấp
Ống inox đúc (liền mạch)
Không có mối hàn
Chịu áp lực cao
Dùng cho công nghiệp nặng
👉 Đối với những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như lan can, trang trí nội thất hay kiến trúc mặt tiền, bạn nên xem thêm bộ sưu tập ống inox trang trí để chọn đúng loại ống inox phù hợp với thiết kế của mình.

Bảng quy cách và kích thước ống inox
Ống inox được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), JIS (Nhật), DIN (Đức).
Đường kính phổ biến:
Phi 9.6 – Phi 219mm
DN15 – DN300 (ống công nghiệp)
Độ dày thành ống:
0.5mm – 4.0mm
Tiêu chuẩn SCH5, SCH10, SCH40
Một số kích thước được tìm kiếm nhiều:
Ống inox phi 21
Ống inox phi 34
Ống inox phi 42
Ống inox phi 60
Ống inox phi 114
Khi lựa chọn ống inox công nghiệp, cần căn cứ vào áp lực và môi trường sử dụng để chọn đúng độ dày.
|
Đường kính ống inox |
Độ dày ống inox (mm) | ||||||||
| 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.2 | 1.5 | 2.0 | |
| 8mm | 0.56kg | 0.66kg | |||||||
| 9.5mm | 0.67kg | 0.80kg | 0.92kg | 1.04kg | |||||
| 12.7mm | 0.91kg | 1.09kg | 1.26kg | 1.42kg | 1.59kg | 1.75kg | 2.06kg | ||
| 15.9mm | 1.15kg | 1.37kg | 1.59kg | 1.81kg | 2.02kg | 2.23kg | 2.64kg | 3.23kg | |
| 19.1mm | 1.39kg | 1.66kg | 1.93kg | 2.19kg | 2.45kg | 2.71kg | 3.21kg | 3.95kg | |
| 22.2mm | 1.62kg | 1.94kg | 2.25kg | 2.56kg | 2.87kg | 3.17kg | 3.77kg | 4.65kg | |
| 25.4mm | 1.86kg | 2.22kg | 2.58kg | 2.94kg | 3.30kg | 3.65kg | 4.34kg | 5.36kg | |
| 31.8mm | 2.34kg | 2.80kg | 3.25kg | 3.71kg | 4.16kg | 4.60kg | 5.49kg | 6.79kg | 8.91kg |
| 38.1mm | 3.36kg | 3.91kg | 4.46kg | 5.00kg | 5.54kg | 6.62kg | 8.21kg | 10.79kg | |
| 42mm | 3.71kg | 4.32kg | 4.93kg | 5.53kg | 6.13kg | 7.32kg | 9.08kg | 11.96kg | |
| 50.8mm | 5.24kg | 5.98kg | 6.71kg | 7.44kg | 8.90kg | 11.05kg | 14.59kg | ||
| 63mm | 7.50kg | 8.42kg | 9.34kg | 11.17kg | 13.90kg | 18.38kg | |||
| 76mm | 09.02kg | 10.13kg | 11.24kg | 13.45kg | 16.75kg | 22.18kg | |||
| 89mm | 11.86kg | 13.17kg | 15.77kg | 19.64kg | 26.04kg | ||||
| 101mm | 18.01kg | 22.44kg | 29.77kg | ||||||
| 114mm | 20.28kg | 25.29kg | 33.57kg | ||||||
| 141mm | 27.90kg | 41.20k | |||||||
So sánh ống inox 304 và 201
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Chống gỉ | Rất tốt | Trung bình |
| Dùng ngoài trời | Có | Không khuyến nghị |
| Độ cứng | Trung bình | Cao hơn |
| Giá | Cao hơn | Rẻ hơn 20–30% |
| Nhận biết | Không đổi màu với axit | Chuyển hồng |
👉 Nếu cần độ bền lâu dài, nên chọn ống inox 304.
Ứng dụng thực tế của ống inox
Trong công nghiệp
Ống dẫn dầu, khí, hóa chất
Hệ thống trao đổi nhiệt
Ống inox chịu nhiệt
Trong xây dựng
Lan can, cầu thang
Cột cờ, mái che
Hàng rào
Trong thực phẩm – y tế
Dây chuyền sản xuất sữa, bia
Ống inox SUS 304/316 cho thiết bị y tế
Trong nội thất
Bàn ghế inox
Tay nắm cửa
Kệ bếp
👉 Đối với các hệ thống dẫn dầu, khí và hóa chất trong nhà máy hoặc công trình lớn, bạn có thể tham khảo thêm bộ sản phẩm ống inox công nghiệp để lựa chọn loại ống phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và áp lực sử dụng.
Báo giá ống inox hôm nay
|
Quy cách ống inox |
Độ dày (mm) |
Chủng loại ống inox |
Báo giá (VNĐ/kg) |
|
Ống inox Phi 9.6 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
|
Ống inox Phi 22 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
|
Ống inox Phi 27 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
|
Ống inox Phi 38 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
|
Ống inox Phi 42 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
|
Ống inox Phi 60 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
|
Ống inox Phi 63 |
0.8 - 1.5 |
Inox 304 - Bề mặt BA |
Liên hệ |
Giá ống inox phụ thuộc vào:
Mác thép (304, 316, 201)
Đường kính và độ dày
Bề mặt (BA, HL, No.1)
Xuất xứ ( Việt Nam, nhập khẩu)
📌 Giá biến động theo thị trường kim loại thế giới (LME).
Để nhận báo giá ống inox 304 mới nhất hôm nay, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết theo quy cách cụ thể.
Mua ống inox ở đâu uy tín tại Hà Nội?
Nếu bạn đang tìm đại lý ống inox Hà Nội, hãy lựa chọn đơn vị:
Có đầy đủ CO/CQ
Kho hàng lớn, đa dạng quy cách
Tư vấn kỹ thuật rõ ràng
Chính sách chiết khấu dự án
Việc chọn đúng nhà cung cấp giúp đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí lâu dài.
Vì sao nên mua ống inox tại Inox Tân Đạt
Với nhiều năm kinh nghiệm, Inox Tân Đạt đã khẳng định vị thế là đối tác tin cậy của hàng ngàn công trình.
Chúng tôi cam kết:
1. Cung cấp ống inox chất lượng cao, có đầy đủ CO/CQ chứng minh nguồn gốc.
2. Kho hàng lớn tại Hà Nội, đa dạng chủng loại từ ống inox hàn, ống inox đúc đến phụ kiện.
3. Giá thành cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển tận nơi.
4. Đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật, giúp khách hàng chọn đúng loại ống inox SUS cần thiết.
Khi cần ong inox inox tân đạt, bạn đang chọn sự yên tâm tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp về ống inox
Ống inox có bị gỉ không?
Ống inox có khả năng chống gỉ rất tốt, đặc biệt là inox 304 và 316. Tuy nhiên trong môi trường quá khắc nghiệt, nếu không bảo dưỡng, vẫn có thể xuất hiện oxy hóa bề mặt.
Nên dùng inox nào cho môi trường biển?
Nên chọn ống inox 316 vì có khả năng chống muối vượt trội.
Ống inox dùng được bao lâu?
Tuổi thọ trung bình 40–50 năm tùy môi trường sử dụng.
Ống inox phi 21 giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc mác thép và độ dày. Cần cung cấp quy cách cụ thể để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Ống inox 304, 316, 201 là giải pháp vật liệu bền vững cho công nghiệp và xây dựng hiện đại. Với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và tính thẩm mỹ cao, ống thép không gỉ ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
Nếu bạn cần báo giá ống inox mới nhất, tư vấn chọn quy cách hoặc tìm đại lý cung cấp uy tín, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ chi tiết.
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||









