Tấm inox 304 nặng bao nhiêu kg/m2? Công thức tính chuẩn

05/10/2026
Tấm inox 304 nặng bao nhiêu kg/m2? Xem bảng trọng lượng theo độ dày, công thức tính kg/m² và cách tính khối lượng tấm inox 304 theo kích thước.

Tấm inox 304 nặng bao nhiêu kg/m2? Đây là câu hỏi thường gặp khi cần tính khối lượng vật tư, dự toán chi phí vận chuyển hoặc xác định số lượng tấm inox cần mua. Với khối lượng riêng tham khảo của inox 304 khoảng 7,93 kg/dm³, tấm inox 304 dày 1 mm có khối lượng khoảng 7,93 kg/m². Vì vậy, có thể tính nhanh khối lượng theo công thức: Khối lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,93.

Nếu cần lựa chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt cho từng ứng dụng, bạn có thể tham khảo thêm các dòng tấm inox được cung cấp theo nhiều mác và quy cách khác nhau.

Tấm inox 304 nặng bao nhiêu kg/m²?

Tấm inox 304 có khối lượng khoảng 7,93 kg/m² cho mỗi 1 mm độ dày. Do đó, chỉ cần biết độ dày tấm inox là có thể tính nhanh khối lượng trên mỗi mét vuông.

Công thức:

Khối lượng tấm inox 304 (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,93

Ví dụ:

– Tấm inox 304 dày 0,5 mm: 0,5 × 7,93 = 3,965 kg/m².

– Tấm inox 304 dày 1 mm: 1 × 7,93 = 7,93 kg/m².

– Tấm inox 304 dày 2 mm: 2 × 7,93 = 15,86 kg/m².

– Tấm inox 304 dày 3 mm: 3 × 7,93 = 23,79 kg/m².

– Tấm inox 5 mm: 5 × 7,93 = 39,65 kg/m².

Cách tính này phù hợp để ước tính nhanh khối lượng theo diện tích 1 m². Khối lượng thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy dung sai chiều dày, thành phần vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.

Tấm inox 304 nặng bao nhiêu kg/m2
Tấm inox 304 nặng bao nhiêu kg/m2

Bảng tra trọng lượng tấm inox 304 theo độ dày

Bảng dưới đây giúp tra nhanh khối lượng lý thuyết của 1 m² tấm inox 304 theo độ dày.

Độ dày tấm inox 304 Khối lượng khoảng
0,3 mm 2,379 kg/m²
0,4 mm 3,172 kg/m²
0,5 mm 3,965 kg/m²
0,6 mm 4,758 kg/m²
0,8 mm 6,344 kg/m²
1,0 mm 7,930 kg/m²
1,2 mm 9,516 kg/m²
1,5 mm 11,895 kg/m²
2,0 mm 15,860 kg/m²
2,5 mm 19,825 kg/m²
3,0 mm 23,790 kg/m²
4,0 mm 31,720 kg/m²
5,0 mm 39,650 kg/m²
6,0 mm 47,580 kg/m²
8,0 mm 63,440 kg/m²
10,0 mm 79,300 kg/m²

Các giá trị trong bảng là khối lượng lý thuyết tính theo mật độ khoảng 7,93 g/cm³, dùng để tham khảo và tính toán vật tư.

Công thức tính trọng lượng tấm inox 304 theo kích thước

Nếu không chỉ cần biết kg/m² mà muốn tính khối lượng của một tấm inox 304 cụ thể, cần biết ba kích thước:

– Độ dày tấm inox.

– Chiều rộng tấm.

– Chiều dài tấm.

Có thể sử dụng công thức:

Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,93

Ví dụ, một tấm inox 304 có kích thước:

– Độ dày: 2 mm.

– Chiều rộng: 1,22 m.

– Chiều dài: 2,44 m.

Diện tích tấm:

1,22 × 2,44 = 2,9768 m²

Khối lượng lý thuyết:

2 × 1,22 × 2,44 × 7,93 ≈ 47,22 kg

Như vậy, một tấm inox 304 dày 2 mm, kích thước 1220 × 2440 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 47,22 kg/tấm.

Tấm inox 304 dày 1 mm nặng bao nhiêu kg/m²?

Tấm inox 304 dày 1 mm nặng khoảng 7,93 kg/m².

Đây là mốc đơn giản để tính nhanh các độ dày khác. Nếu độ dày tăng gấp đôi thì khối lượng trên cùng một diện tích cũng tăng tương ứng.

Ví dụ:

– 1 mm → khoảng 7,93 kg/m².

– 2 mm → khoảng 15,86 kg/m².

– 3 mm → khoảng 23,79 kg/m².

– 4 mm → khoảng 31,72 kg/m².

– 5 mm → khoảng 39,65 kg/m².

Do đó, khi cần ước tính nhanh trọng lượng tấm inox 304, chỉ cần lấy độ dày tính bằng milimét nhân với 7,93.

Tấm inox 304 dày 2 mm nặng bao nhiêu?

Tấm inox 304 dày 2 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 15,86 kg/m².

Nếu diện tích sử dụng là 10 m² thì tổng khối lượng lý thuyết sẽ là:

15,86 × 10 = 158,6 kg

Nếu diện tích là 20 m²:

15,86 × 20 = 317,2 kg

Cách tính này hữu ích khi dự toán vật tư, tính tải trọng sơ bộ hoặc ước lượng chi phí vận chuyển.

Tấm inox 304 dày 3 mm nặng bao nhiêu?

Tấm inox 304 dày 3 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 23,79 kg/m².

Với 5 m² tấm inox 304 dày 3 mm:

23,79 × 5 = 118,95 kg

Với 10 m²:

23,79 × 10 = 237,9 kg

Khi đặt hàng theo tấm nguyên khổ, nên tính theo kích thước thực tế của từng tấm thay vì chỉ dựa vào kg/m².

Những yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng tấm inox 304

Khối lượng của tấm inox 304 chủ yếu phụ thuộc vào độ dày và diện tích, trong khi mác vật liệu quyết định khối lượng riêng dùng để tính toán.

Độ dày

Độ dày càng lớn thì khối lượng trên mỗi mét vuông càng cao.

Ví dụ, cùng diện tích 1 m²:

– Tấm 1 mm có khối lượng khoảng 7,93 kg.

– Tấm 2 mm có khối lượng khoảng 15,86 kg.

– Tấm 3 mm có khối lượng khoảng 23,79 kg.

Vì vậy, không thể xác định chính xác tấm inox nặng bao nhiêu nếu chưa biết độ dày.

Diện tích tấm

Hai tấm cùng mác inox và cùng độ dày nhưng khác kích thước sẽ có tổng khối lượng khác nhau.

Ví dụ, tấm 304 dày 2 mm có khối lượng khoảng 15,86 kg/m². Tấm có diện tích 2 m² sẽ nặng khoảng 31,72 kg, trong khi tấm 4 m² sẽ nặng khoảng 63,44 kg.

Dung sai chiều dày

Độ dày danh nghĩa không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống với chiều dày đo thực tế. Trong quá trình sản xuất, vật liệu có thể có dung sai theo tiêu chuẩn áp dụng.

Vì vậy, bảng kg/m² nên được xem là giá trị tính toán lý thuyết, còn khối lượng thực tế của từng lô hàng cần căn cứ vào quy cách và dung sai của sản phẩm.

Mác inox

Inox 304 có khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,93 g/cm³. Các mác inox khác có thể có khối lượng riêng khác nhau, vì vậy không nên lấy hệ số của inox 304 để áp dụng máy móc cho mọi loại inox.

Nếu đang phân vân giữa inox 201 và inox 304, có thể xem thêm bài so sánh inox 201 và inox 304: khác nhau thế nào, nên chọn loại nào để lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường sử dụng.

Tam inox Tan Dat (4)

Tấm inox 304 được sử dụng trong những trường hợp nào?

Tấm inox 304 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và bề mặt kim loại dễ vệ sinh.

Một số ứng dụng thường gặp gồm:

– Gia công thiết bị, chi tiết và kết cấu bằng inox.

– Sản xuất thiết bị nhà bếp, bàn, kệ và khu vực chế biến thực phẩm.

– Gia công bồn, bể và thiết bị chứa phù hợp với yêu cầu vật liệu.

– Trang trí nội thất và ngoại thất trong những môi trường phù hợp.

– Gia công cửa, vách, mặt bàn và các chi tiết inox.

– Sản xuất thiết bị công nghiệp, máy móc và linh kiện.

Tuy nhiên, việc chọn inox 304 hay mác inox khác cần dựa vào môi trường làm việc, hóa chất tiếp xúc, yêu cầu cơ học, độ dày và phương pháp gia công.

Nên chọn tấm inox 304 độ dày bao nhiêu?

Không có một độ dày inox 304 phù hợp cho tất cả ứng dụng. Độ dày nên được lựa chọn dựa trên tải trọng, kích thước chi tiết, phương pháp gia công và điều kiện sử dụng.

Có thể tham khảo cách lựa chọn theo nhu cầu:

– Với chi tiết trang trí hoặc các hạng mục yêu cầu vật liệu mỏng: Có thể xem xét các độ dày mỏng nếu thiết kế không chịu tải lớn.

– Với mặt bàn, vách, tấm gia công thông thường: Cần cân đối giữa độ cứng, khả năng gia công và chi phí.

– Với kết cấu hoặc thiết bị chịu lực: Cần xác định tải trọng và yêu cầu kỹ thuật trước khi chọn độ dày.

– Với công trình, thiết bị công nghiệp: Nên sử dụng bản vẽ và thông số kỹ thuật để xác định chính xác mác vật liệu, độ dày và quy cách.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào trọng lượng. Một tấm inox nhẹ hơn chưa chắc phù hợp hơn nếu độ dày không đáp ứng yêu cầu sử dụng.

Ngoài tấm inox, inox còn có những dạng sản phẩm nào?

Tùy mục đích gia công, inox được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, hộp, ống và cuộn.

Nếu cần vật liệu dạng kết cấu vuông hoặc chữ nhật, có thể tham khảo hộp inox; với các hệ thống dẫn chất lỏng, khí hoặc kết cấu dạng tròn, ống inox là nhóm sản phẩm phù hợp để xem xét.

Đối với nhu cầu gia công liên tục hoặc sử dụng vật liệu dạng cuộn, có thể tham khảo thêm cuộn inox theo mác, độ dày và bề mặt yêu cầu.

Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi báo giá tấm inox 304?

Để nhà cung cấp có thể tư vấn và báo giá sát nhu cầu, người mua nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt.

Các thông tin quan trọng gồm:

– Mác inox: Ví dụ inox 304.

– Độ dày: Ví dụ 0,5 mm, 1 mm, 2 mm hoặc 3 mm.

– Kích thước: Chiều rộng × chiều dài hoặc khổ tấm cần sử dụng.

– Bề mặt: Ví dụ 2B, BA, HL hoặc loại bề mặt theo yêu cầu.

– Số lượng: Số tấm hoặc tổng diện tích cần mua.

– Yêu cầu gia công: Cắt, chấn, laser hoặc các yêu cầu khác nếu có.

– Địa điểm giao hàng: Để xác định phương án vận chuyển và chi phí liên quan.

Việc cung cấp đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng báo giá không đúng loại vật liệu hoặc phải điều chỉnh đơn hàng sau đó.

Câu hỏi thường gặp về trọng lượng tấm inox 304

Tấm inox 304 1 mm nặng bao nhiêu kg/m²?

Tấm inox 304 dày 1 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 7,93 kg/m². Công thức tính là 1 × 7,93 = 7,93 kg/m².

Tấm inox 304 2 mm nặng bao nhiêu kg/m²?

Tấm inox 304 dày 2 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 15,86 kg/m². Giá trị này được tính bằng 2 × 7,93.

Tấm inox 304 3 mm nặng bao nhiêu kg/m²?

Tấm inox 304 dày 3 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 23,79 kg/m². Nếu có 10 m² vật liệu thì khối lượng lý thuyết khoảng 237,9 kg.

Công thức tính tấm inox 304 theo kg là gì?

Công thức tính nhanh là: Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,93.

Nếu chỉ cần tính khối lượng trên 1 m² thì sử dụng:

Khối lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,93.

Khối lượng thực tế của tấm inox 304 có đúng hoàn toàn với bảng tra không?

Không nhất thiết. Bảng tra được tính theo khối lượng riêng tham khảo và kích thước danh nghĩa. Khối lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai chiều dày, kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.

Khi mua tấm inox 304 nên quan tâm những thông tin nào ngoài trọng lượng?

Nên quan tâm mác inox, độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn vật liệu, số lượng và yêu cầu gia công. Trọng lượng chỉ là một trong những thông tin dùng để dự toán vật tư và vận chuyển.

Kết luận

Tấm inox 304 dày 1 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 7,93 kg/m². Từ hệ số này, người mua có thể nhanh chóng tính khối lượng theo độ dày bằng công thức:

Khối lượng tấm inox 304 (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,93

Ví dụ, inox 304 dày 2 mm khoảng 15,86 kg/m²; dày 3 mm khoảng 23,79 kg/m²; dày 5 mm khoảng 39,65 kg/m².

Nếu cần mua tấm inox 304 theo đúng mác, độ dày, kích thước và bề mặt sử dụng, khách hàng có thể liên hệ Inox Tân Đạt để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu thực tế. Tham khảo thêm thông tin sản phẩm tại Inox Tân Đạt hoặc liên hệ Hotline: 0979.726.567 để được hỗ trợ.

Tin tức khác?

Inox 316 Có An Toàn Không? Đặc Điểm Và Ứng Dụng

Inox 316 Có An Toàn Không? Đặc Điểm Và Ứng Dụng

05/10/2026

Inox 316 có an toàn không? Tìm hiểu khả năng chống ăn mòn, ứng dụng thực phẩm,...

Loại Inox Nào Tốt Hiện Nay? So Sánh 201, 304, 316, 430

Loại Inox Nào Tốt Hiện Nay? So Sánh 201, 304, 316, 430

05/10/2026

Loại inox nào tốt hiện nay? Tìm hiểu đặc điểm inox 201, 304, 316, 430, ứng dụng,...

Inox 201 Có Độc Hại Không? Thành Phần, Độ An Toàn Và Lưu Ý

Inox 201 Có Độc Hại Không? Thành Phần, Độ An Toàn Và Lưu Ý

05/10/2026

Inox 201 có độc hại không? Tìm hiểu thành phần inox 201, niken, crom, khả năng...

Liên hệ

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp

Nhân viên tư vấn mua hàng

chu Thuong 2

Tư vấn: Mr Thường

Hotline

Facebook Zalo
      
Hoa

Tư vấn: Mr Hoa

Hotline

Facebook Zalo
      
Truongf 2

Tư vấn: Mr Trường

Hotline

Facebook Zalo
      
Chu Quynh nam 3

Tư vấn: Mr Quỳnh

Hotline

Facebook Zalo
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây