Giá Tấm Inox 304 Dày 2mm Bao Nhiêu? Cách Tính Theo Kg, Tấm
Tấm inox 304 dày 2mm hiện không có một mức giá cố định cho mọi đơn hàng, bởi giá phụ thuộc vào bề mặt, khổ tấm, trọng lượng, xuất xứ, số lượng mua và thời điểm báo giá. Theo bảng giá tham khảo được Inox Tân Đạt công bố ngày 24/7/2026, tấm inox 304 bề mặt 2B dày 2mm có mức tham khảo khoảng 56.000 – 62.000 đồng/kg, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và chi phí gia công. Giá thực tế tại thời điểm đặt hàng có thể thay đổi.
Nếu đang tìm vật liệu theo nhiều độ dày, bề mặt hoặc quy cách khác nhau, khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục tấm inox để xác định loại phù hợp trước khi yêu cầu báo giá.
Tấm inox 304 dày 2mm giá bao nhiêu hiện nay?
Giá tấm inox 304 dày 2mm nên được xác định theo đơn giá/kg kết hợp với trọng lượng thực tế của tấm, thay vì chỉ hỏi chung giá một tấm.
Theo dữ liệu tham khảo được Inox Tân Đạt công bố trong tháng 7/2026, tấm inox 304 bề mặt 2B dày 2mm có giá khoảng 56.000 – 62.000 đồng/kg. Đây là mức tham khảo tại thời điểm công bố, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và gia công bổ sung.
Giá thực tế có thể thay đổi theo:
– Bề mặt inox: 2B, BA, No.4, Hairline, Mirror hoặc các yêu cầu hoàn thiện khác.
– Kích thước tấm: Khổ rộng, chiều dài và quy cách cắt.
– Dung sai độ dày: Độ dày thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng.
– Nhà máy và xuất xứ: Các nguồn hàng khác nhau có thể có mức giá khác nhau.
– Số lượng mua: Đơn hàng số lượng lớn và đơn hàng nhỏ thường có cách tính chi phí khác nhau.
– Yêu cầu gia công: Cắt laser, chấn, gấp, đột lỗ, đánh bóng hoặc cắt theo bản vẽ sẽ phát sinh thêm chi phí.
– Thời điểm đặt hàng: Giá nguyên liệu thép không gỉ, Nickel, tỷ giá và chi phí nhập khẩu có thể biến động.
Vì vậy, câu trả lời chính xác cho câu hỏi “giá tấm inox 304 dày 2mm là bao nhiêu?” cần gắn với quy cách cụ thể và thời điểm mua hàng.
Tấm inox 304 dày 2mm là gì?
Tấm inox 304 dày 2mm là thép không gỉ mác SUS304 được cán thành dạng tấm phẳng với độ dày danh nghĩa 2mm. Sản phẩm thường được sử dụng cho các hạng mục cần độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn so với những tấm inox mỏng.
Tùy nhu cầu sử dụng, tấm inox 304 có thể được lựa chọn theo độ dày, kích thước, bề mặt và yêu cầu gia công khác nhau.
Một số quy cách thường gặp của tấm inox 304 dày 2mm gồm:
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Mác inox | SUS304 |
| Độ dày | 2mm |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, HL, Mirror tùy nhu cầu |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219/1220mm, 1500mm, 1524mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2400mm, 2438mm, 3000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Dạng sản phẩm | Tấm phẳng |
| Gia công | Cắt, chấn, gấp, laser, đột lỗ theo yêu cầu |
Các quy cách thực tế phụ thuộc vào tồn kho và nguồn hàng tại từng thời điểm.
Cách tính giá một tấm inox 304 dày 2mm
Để dự toán chi phí, trước hết cần xác định trọng lượng của tấm inox.
Công thức tính trọng lượng
Có thể sử dụng công thức:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,93
Trong đó, 7,93 là hệ số thường được sử dụng để tính trọng lượng lý thuyết của inox 304.
Kết quả tính toán mang tính tham khảo. Trọng lượng giao nhận thực tế có thể chênh lệch do dung sai độ dày và quy cách sản xuất.
Ví dụ tấm inox 304 dày 2mm kích thước 1000 × 2000mm
Trọng lượng lý thuyết:
2 × 1 × 2 × 7,93 = 31,72kg
Nếu lấy đơn giá tham khảo 56.000 – 62.000 đồng/kg:
– Mức thấp: 31,72 × 56.000 = khoảng 1.776.320 đồng/tấm.
– Mức cao: 31,72 × 62.000 = khoảng 1.966.640 đồng/tấm.
Như vậy, theo phép tính dự toán từ đơn giá tham khảo nói trên, một tấm inox 304 2B dày 2mm kích thước 1000 × 2000mm có thể tương đương khoảng 1,78 – 1,97 triệu đồng/tấm, trước VAT, vận chuyển và gia công.
Đây chỉ là phép quy đổi để lập dự toán, không phải báo giá bán cố định.
Ví dụ tấm inox 304 dày 2mm kích thước 1219 × 2438mm
Trọng lượng lý thuyết:
2 × 1,219 × 2,438 × 7,93 ≈ 47,1kg
Với đơn giá tham khảo 56.000 – 62.000 đồng/kg, chi phí vật liệu lý thuyết vào khoảng:
– 47,1 × 56.000 = khoảng 2,64 triệu đồng/tấm.
– 47,1 × 62.000 = khoảng 2,92 triệu đồng/tấm.
Bảng giá được Inox Tân Đạt công bố trước đó cũng minh họa tấm 2mm kích thước 1.219 × 2.438mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 47,13kg.
Khách hàng cần lưu ý rằng cách tính trên chưa bao gồm các khoản có thể phát sinh như màng bảo vệ, cắt quy cách, chấn gấp, đóng gói, vận chuyển và VAT.
Bảng trọng lượng tham khảo tấm inox 304 dày 2mm
Dựa trên công thức trọng lượng lý thuyết, một số quy cách có thể được ước tính như sau:
| Quy cách tấm | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|
| 2 × 1000 × 2000mm | Khoảng 31,72kg |
| 2 × 1000 × 2400mm | Khoảng 38,06kg |
| 2 × 1000 × 3000mm | Khoảng 47,58kg |
| 2 × 1220 × 2400mm | Khoảng 46,44kg |
| 2 × 1220 × 3000mm | Khoảng 58,05kg |
| 2 × 1500 × 3000mm | Khoảng 71,37kg |
| 2 × 1500 × 6000mm | Khoảng 142,74kg |
Bảng trên giúp người mua ước tính lượng vật liệu và ngân sách ban đầu. Khi đặt hàng thực tế, nên xác nhận trọng lượng và dung sai với nhà cung cấp.
Để theo dõi cách báo giá theo từng thời điểm, người mua có thể xem thêm bài viết về giá tấm inox 304 hiện nay.

Những yếu tố nào làm giá tấm inox 304 dày 2mm thay đổi?
Bề mặt tấm inox
Cùng là SUS304 dày 2mm nhưng bề mặt 2B, BA, No.4, HL hoặc Mirror có quy trình hoàn thiện khác nhau. Vì vậy, giá bán không nhất thiết giống nhau.
Bề mặt 2B thường được lựa chọn cho nhiều hạng mục gia công cơ khí và sản xuất do bề mặt tương đối phẳng, mịn và thuận tiện cho gia công tiếp theo.
Các bề mặt mang tính trang trí như Hairline hoặc Mirror có thể cần thêm công đoạn xử lý, từ đó ảnh hưởng đến chi phí.
Kích thước và trọng lượng
Tấm càng lớn thì trọng lượng càng cao, vì vậy tổng giá trị của một tấm cũng tăng.
Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, không nên chỉ nhìn vào “giá một tấm” mà cần kiểm tra:
– Mác inox.
– Độ dày thực tế.
– Chiều rộng và chiều dài.
– Trọng lượng.
– Bề mặt.
– Xuất xứ.
– VAT và vận chuyển đã bao gồm hay chưa.
Số lượng đặt hàng
Số lượng ảnh hưởng đến chi phí đóng gói, vận chuyển, cắt quy cách và cách nhà cung cấp xây dựng đơn giá.
Khách hàng mua số lượng lớn nên cung cấp toàn bộ bảng quy cách để nhà cung cấp tính tổng khối lượng và báo giá theo đơn hàng thay vì hỏi từng tấm riêng lẻ.
Biến động nguyên liệu
Giá tấm inox 304 có thể chịu tác động từ giá Nickel, nguyên liệu thép không gỉ, tỷ giá và chi phí nhập khẩu.
Do đó, những bảng giá công bố trên website chủ yếu nên được dùng để tham khảo và lập dự toán. Báo giá tại thời điểm đặt hàng mới là cơ sở phù hợp để quyết định mua.
Khách hàng muốn tham khảo thêm dữ liệu giá theo từng quy cách có thể xem bảng giá inox 304 tấm.
Tấm inox 304 dày 2mm được dùng để làm gì?
Tấm inox 304 dày 2mm phù hợp với nhiều hạng mục cần kết hợp giữa khả năng gia công, độ cứng và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Một số ứng dụng thường gặp gồm:
– Gia công cơ khí: Làm vỏ máy, chi tiết máy, máng, khay và kết cấu inox.
– Bồn bể inox: Gia công một số bộ phận của bồn, bể hoặc hệ thống chứa tùy yêu cầu thiết kế.
– Thiết bị bếp: Bàn, kệ, chậu, thiết bị và kết cấu trong bếp công nghiệp.
– Nội thất inox: Vách, chi tiết trang trí, khung và các cấu kiện.
– Thiết bị sản xuất: Vỏ thiết bị và các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường phù hợp.
– Gia công theo bản vẽ: Cắt laser, chấn gấp và tạo hình thành chi tiết hoàn chỉnh.
Việc lựa chọn 2mm hay một độ dày khác vẫn cần căn cứ vào tải trọng, kết cấu, môi trường làm việc và bản vẽ kỹ thuật.
Nên chọn tấm inox 304 dày 2mm như thế nào?
Xác định đúng mác inox
Người mua nên xác định rõ cần SUS304 hay một loại inox khác. Không nên chỉ lựa chọn dựa trên bề ngoài vì nhiều mác inox có thể có màu sắc khá tương đồng.
Với đơn hàng có yêu cầu kiểm soát nguồn gốc, nên trao đổi trước với nhà cung cấp về chứng từ vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Chọn đúng bề mặt
Nếu vật liệu chủ yếu dùng để gia công cơ khí, 2B thường là một lựa chọn phổ biến.
Nếu sản phẩm hoàn thiện cần yếu tố thẩm mỹ, có thể cân nhắc BA, No.4, Hairline hoặc Mirror tùy thiết kế.
Kiểm tra dung sai
Một tấm được gọi là “2mm” có thể có dung sai theo tiêu chuẩn hoặc nhà máy sản xuất. Dung sai ảnh hưởng đến trọng lượng thực tế, khả năng chịu lực và giá thành.
Đối với hạng mục yêu cầu kỹ thuật cụ thể, người mua nên thống nhất trước khoảng dung sai chấp nhận được.
Cung cấp đầy đủ quy cách khi hỏi giá
Thay vì chỉ hỏi “tấm inox 304 dày 2mm giá bao nhiêu?”, nên gửi cho nhà cung cấp:
– Mác inox: SUS304.
– Độ dày: 2mm.
– Kích thước tấm.
– Bề mặt.
– Số lượng.
– Yêu cầu cắt hoặc gia công.
– Địa điểm giao hàng.
Càng đầy đủ thông tin, báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.
Bạn cũng có thể tham khảo thêm nội dung báo giá tấm inox 304 dày 2mm để xem các quy cách sản phẩm thường được cung cấp.
Có nên mua inox 304 dày 2mm chỉ dựa vào giá?
Không. Giá là một yếu tố quan trọng nhưng không nên là tiêu chí duy nhất khi mua tấm inox 304 dày 2mm.
Hai báo giá có thể khác nhau vì sản phẩm khác nhau về dung sai, bề mặt, nguồn hàng, quy cách, điều kiện giao hàng hoặc dịch vụ gia công.
Khi so sánh, người mua nên đặt các báo giá về cùng một điều kiện:
– Cùng mác SUS304.
– Cùng độ dày và dung sai.
– Cùng kích thước.
– Cùng bề mặt.
– Cùng cách tính VAT.
– Cùng điều kiện vận chuyển.
– Cùng yêu cầu gia công.
Sau khi chuẩn hóa các yếu tố trên, việc so sánh đơn giá/kg hoặc giá/tấm sẽ có ý nghĩa hơn.
Câu hỏi thường gặp về giá tấm inox 304 dày 2mm
Tấm inox 304 dày 2mm giá bao nhiêu một kg?
Theo bảng giá tham khảo ngày 24/7/2026 được Inox Tân Đạt công bố cho inox 304 bề mặt 2B, độ dày 2mm có mức khoảng 56.000 – 62.000 đồng/kg. Mức này chưa bao gồm VAT, vận chuyển và gia công, đồng thời có thể thay đổi theo thị trường.
Một tấm inox 304 dày 2mm giá bao nhiêu?
Giá một tấm phụ thuộc vào kích thước. Ví dụ, tấm 1000 × 2000 × 2mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 31,72kg. Với đơn giá tham khảo 56.000 – 62.000 đồng/kg, chi phí vật liệu dự toán vào khoảng 1,78 – 1,97 triệu đồng/tấm, chưa tính các chi phí bổ sung.
Tấm inox 304 dày 2mm nặng bao nhiêu?
Trọng lượng phụ thuộc vào kích thước. Tấm 1000 × 2000 × 2mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 31,72kg; tấm 1219 × 2438 × 2mm khoảng 47,1kg.
Inox 304 dày 2mm có cắt theo kích thước được không?
Có thể gia công inox 304 dày 2mm bằng các phương pháp như cắt, laser, chấn và gấp tùy thiết bị, bản vẽ và yêu cầu của sản phẩm. Chi phí gia công cần được tính riêng khi báo giá.
Giá inox 304 2B và inox 304 Hairline có giống nhau không?
Không nhất thiết. Bề mặt hoàn thiện là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá. Hairline cần quá trình xử lý bề mặt khác với 2B nên giá có thể chênh lệch.
Làm sao nhận báo giá chính xác?
Để nhận báo giá sát nhu cầu, khách hàng nên gửi mác inox, độ dày 2mm, kích thước, bề mặt, số lượng, yêu cầu gia công và địa điểm giao hàng.
Kết luận: Muốn biết chính xác giá tấm inox 304 dày 2mm cần cung cấp quy cách
Giá tấm inox 304 dày 2mm không nên được hiểu là một con số cố định. Mức giá phụ thuộc vào đơn giá/kg tại thời điểm mua, kích thước, trọng lượng, bề mặt, dung sai, nguồn hàng, số lượng và yêu cầu gia công.
Theo bảng tham khảo được công bố ngày 24/7/2026, inox 304 2B dày 2mm có mức khoảng 56.000 – 62.000 đồng/kg, nhưng mức bán thực tế cần được xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng.
Nếu cần tư vấn quy cách, tính trọng lượng hoặc yêu cầu báo giá theo số lượng thực tế, khách hàng có thể liên hệ Inox Tân Đạt để được hỗ trợ.
Inox Tân Đạt
Website: inoxtandat.vn
Hotline: 0979.726.567
Tin tức khác?
Inox 201 Có An Toàn Không? Giải Đáp & Cách Chọn Đúng
Inox 201 có an toàn không? Tìm hiểu khả năng chống gỉ, ứng dụng, so sánh inox...
Inox 201 Và 304 Loại Nào Cứng Hơn? So Sánh Chi Tiết
Inox 201 và 304 loại nào cứng hơn? So sánh độ cứng, độ bền, khả năng chống ăn...
Inox 430 Hay 316 Tốt Hơn? So Sánh Chi Tiết, Cách Chọn
Inox 430 hay 316 tốt hơn? So sánh chi tiết khả năng chống ăn mòn, từ tính, ứng...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



