Giá Ống Inox 304 Phi 60 Bao Nhiêu? Bảng Giá 2026
Giá ống inox 304 phi 60 phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, loại ống trang trí hay công nghiệp, bề mặt và số lượng đặt hàng. Theo bảng tham khảo Inox Tân Đạt công bố ngày 27/05/2026, ống inox 304 phi 60 dày 0,8 mm có giá khoảng 145.000 – 220.000 đồng/m; loại dày 1,0 mm khoảng 220.000 – 340.000 đồng/m; loại dày 1,5 – 3,0 mm từ khoảng 350.000 đồng/m trở lên.
Nếu cần đối chiếu thêm các đường kính và dòng sản phẩm khác trước khi đặt hàng, khách hàng có thể xem danh mục ống inox của Inox Tân Đạt. Giá thực tế nên được xác nhận lại theo đúng độ dày, chiều dài cây, bề mặt và số lượng tại thời điểm mua.
Giá ống inox 304 phi 60 hiện nay bao nhiêu?
Giá ống inox 304 phi 60 hiện không có một mức cố định cho tất cả quy cách. Bảng giá công khai của Inox Tân Đạt cho thấy giá thay đổi rõ rệt theo độ dày và loại sản phẩm.
Bảng tham khảo:
| Loại ống inox 304 phi 60 | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Ống inox 304 trang trí | 0,8 mm | 145.000 – 220.000 đồng/m |
| Ống inox 304 công nghiệp | 1,0 mm | 220.000 – 340.000 đồng/m |
| Ống inox 304 loại dày | 1,5 – 3,0 mm | Từ khoảng 350.000 đồng/m |
Đây là bảng tham khảo được Inox Tân Đạt công bố ngày 27/05/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và quy cách cụ thể.
Để có thêm một mốc so sánh thị trường, một bảng giá hiện hành khác cho ống inox 304 phi 60 sử dụng đơn giá tham khảo 58.000 đồng/kg, với trọng lượng cây từ khoảng 5,37 kg đến 33,78 kg tùy độ dày. Nguồn này lưu ý giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Như vậy, khi hỏi “ống inox 304 phi 60 giá bao nhiêu?”, cần xác định rõ giá đang được tính theo mét, theo kilogram hay theo cây để tránh so sánh sai giữa các báo giá.
Bảng giá ống inox 304 phi 60 theo độ dày
Một cách dễ dự toán hơn là xác định độ dày trước, sau đó tính trọng lượng và giá thành.
Dữ liệu thị trường cho ống phi 60 dài 6 m cho thấy trọng lượng tham khảo thay đổi như sau:
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo/cây 6 m | Giá cây tham khảo theo bảng 58.000 đ/kg |
|---|---|---|
| 0,6 mm | 5,37 kg | Khoảng 302.000 đồng |
| 0,7 mm | 6,26 kg | Khoảng 352.000 đồng |
| 0,8 mm | 7,14 kg | Khoảng 402.000 đồng |
| 0,9 mm | 8,02 kg | Khoảng 451.000 đồng |
| 1,0 mm | 8,89 kg | Khoảng 500.000 đồng |
| 1,1 mm | 9,77 kg | Khoảng 549.000 đồng |
| 1,2 mm | 10,64 kg | Khoảng 598.000 đồng |
| 1,5 mm | 13,23 kg | Khoảng 743.000 đồng |
| 2,0 mm | 17,49 kg | Khoảng 981.000 đồng |
| 2,5 mm | 21,67 kg | Khoảng 1.216.000 đồng |
| 3,0 mm | 25,78 kg | Khoảng 1.446.000 đồng |
| 4,0 mm | 33,78 kg | Khoảng 1.894.000 đồng |
Bảng trên là một mốc tham khảo thị trường, không phải bảng giá bán chính thức của Inox Tân Đạt. Giá của Inox Tân Đạt cần được xác nhận trực tiếp theo đơn hàng.
Điểm quan trọng là cùng một đường kính phi 60 nhưng cây dày 0,8 mm và cây dày 2,0 mm có trọng lượng chênh lệch đáng kể. Vì vậy, nếu chỉ hỏi “giá inox phi 60” mà không nêu độ dày thì chưa đủ thông tin để xác định tổng giá.
Ống inox 304 phi 60 là gì?
Ống inox 304 phi 60 là ống thép không gỉ mác 304 có đường kính ngoài khoảng 60 mm, được sản xuất với nhiều độ dày và bề mặt khác nhau để phục vụ trang trí, cơ khí và công nghiệp.
Theo thông tin sản phẩm của Inox Tân Đạt, quy cách phổ biến gồm:
– Đường kính ngoài khoảng 60 mm.
– Chiều dài tiêu chuẩn khoảng 6 m/cây.
– Độ dày phổ biến khoảng 0,6 – 3,0 mm.
– Bề mặt BA, HL, No.4 hoặc No.1.
– Có thể gặp các tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc ký hiệu SUS tùy sản phẩm.
Tên “phi 60” chủ yếu mô tả đường kính ngoài, không thể hiện đầy đủ độ dày hoặc trọng lượng của ống.
Ống inox 304 phi 60 có những độ dày nào?
Độ dày phổ biến của ống inox 304 phi 60 khoảng 0,6 – 3,0 mm theo thông tin Inox Tân Đạt công bố; trên thị trường cũng có các dòng tới khoảng 4,0 mm tùy loại sản phẩm.
Các nhóm có thể tham khảo:
– 0,6 mm: Thường dùng cho những hạng mục trang trí nhẹ.
– 0,8 mm: Có thể sử dụng cho lan can, tay vịn và các hạng mục dân dụng phù hợp.
– 1,0 mm: Phù hợp nhiều công việc cơ khí dân dụng.
– 1,2 mm: Có độ cứng và trọng lượng cao hơn nhóm mỏng.
– 1,5 mm trở lên: Thường được cân nhắc cho các hạng mục cần khả năng chịu lực cao hơn.
Độ dày phù hợp phải được lựa chọn theo kết cấu và yêu cầu sử dụng thực tế; không nên mặc định loại dày hơn luôn cần thiết cho mọi công trình.
Giá một cây inox 304 phi 60 được tính như thế nào?
Giá một cây inox 304 phi 60 có thể được tính từ trọng lượng cây nhân với đơn giá theo kilogram nếu nhà cung cấp báo giá theo kg.
Công thức:
Giá cây = Trọng lượng cây × Đơn giá/kg
Ví dụ minh họa:
Nếu cây ống phi 60 dày 1 mm có trọng lượng tham khảo 8,89 kg và đơn giá tại thời điểm mua là 58.000 đồng/kg thì:
8,89 × 58.000 ≈ 515.620 đồng
Bảng của một nhà cung cấp hiện niêm yết khoảng 500.000 đồng/cây cho quy cách có trọng lượng 8,89 kg, cho thấy cách làm tròn và chính sách giá của từng đơn vị có thể tạo ra chênh lệch nhỏ.
Ví dụ trên nhằm giải thích cách tính, không phải báo giá chính thức của Inox Tân Đạt.

Giá theo mét và giá theo kg khác nhau thế nào?
Giá theo mét thể hiện chi phí cho một mét chiều dài, còn giá theo kg thể hiện chi phí theo khối lượng vật liệu.
Hai cách báo giá có thể quy đổi lẫn nhau khi biết trọng lượng trên mỗi mét.
Ví dụ:
– Một cây dài 6 m nặng 12 kg.
– Trọng lượng trung bình là 2 kg/m.
– Nếu giá vật liệu là 70.000 đồng/kg.
Khi đó:
Giá tham khảo mỗi mét = 2 × 70.000 = 140.000 đồng/m
Đây chỉ là ví dụ toán học. Trọng lượng và đơn giá thực tế cần lấy từ đúng quy cách sản phẩm.
Khi so sánh báo giá, người mua nên quy đổi về cùng một đơn vị để tránh trường hợp một nơi báo theo mét còn một nơi báo theo kilogram.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá ống inox 304 phi 60?
Độ dày thành ống
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và tổng tiền của một cây ống inox 304 phi 60.
Ví dụ, dữ liệu trọng lượng thị trường cho thấy cây phi 60 dài khoảng 6 m dày 0,8 mm nặng khoảng 7,14 kg, trong khi loại dày 2 mm nặng khoảng 17,49 kg.
Do đó, dù cùng là phi 60, tổng giá một cây có thể khác nhau đáng kể.
Loại ống trang trí hay công nghiệp
Ống trang trí và ống công nghiệp có yêu cầu sử dụng khác nhau.
Ống inox 304 trang trí thường quan tâm nhiều đến bề mặt và tính thẩm mỹ.
Ống inox 304 công nghiệp thường cần xác định thêm độ dày, tiêu chuẩn, điều kiện vận hành và các thông số kỹ thuật liên quan.
Nếu đang tìm hiểu nhóm sản phẩm thiên về ngoại quan, có thể tham khảo thêm ống inox trang trí để so sánh với nhu cầu thực tế.
Bề mặt hoàn thiện
Ống inox 304 phi 60 có thể xuất hiện với nhiều dạng hoàn thiện bề mặt khác nhau.
– BA: Bề mặt sáng.
– HL: Bề mặt xước Hairline.
– No.4: Bề mặt xước hoàn thiện.
– No.1: Thường gặp ở một số dòng vật liệu công nghiệp.
Bề mặt khác nhau có thể kéo theo chi phí gia công khác nhau.
Số lượng đặt hàng
Một đơn hàng 5 cây và một đơn hàng hàng trăm cây có thể áp dụng điều kiện thương mại khác nhau.
Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi:
– Số cây.
– Tổng khối lượng dự kiến.
– Quy cách từng loại.
– Địa chỉ giao hàng.
Thời điểm đặt hàng
Giá inox không cố định trong thời gian dài. Các bảng giá công khai đều thường ghi chú rằng giá có thể thay đổi theo thời điểm.
Do đó, bảng giá trên website phù hợp để dự toán, còn đơn giá sử dụng cho hợp đồng hoặc đơn hàng nên được xác nhận lại vào ngày mua.
Ống inox 304 phi 60 trang trí và công nghiệp khác nhau thế nào?
Khác biệt chính nằm ở mục đích sử dụng, độ dày, yêu cầu kỹ thuật và bề mặt sản phẩm.
| Tiêu chí | Ống inox 304 trang trí | Ống inox 304 công nghiệp |
|---|---|---|
| Mục đích | Nội thất, tay vịn, lan can, trang trí | Đường ống và thiết bị công nghiệp |
| Bề mặt | Thường chú trọng độ sáng, xước trang trí | Tùy yêu cầu kỹ thuật |
| Độ dày | Có nhiều dòng tương đối mỏng | Có thể sử dụng độ dày lớn hơn |
| Tiêu chí lựa chọn | Thẩm mỹ + độ cứng phù hợp | Độ dày + tiêu chuẩn + điều kiện vận hành |
| Giá | Phụ thuộc bề mặt và độ dày | Phụ thuộc quy cách, tiêu chuẩn và độ dày |
Không nên sử dụng một bảng giá của ống trang trí để dự toán trực tiếp cho hệ thống ống công nghiệp nếu thông số sản phẩm không tương đương.
Ống inox 304 phi 60 thường dùng để làm gì?
Ống inox 304 phi 60 được sử dụng trong nhiều hạng mục dân dụng, cơ khí và công nghiệp nhờ kích thước tương đối lớn và khả năng chống ăn mòn của inox 304.
Theo Inox Tân Đạt, các ứng dụng có thể gồm:
– Lan can cầu thang.
– Hệ thống dẫn công nghiệp.
– Thiết bị và hệ thống trong ngành thực phẩm.
– Công trình ngoài trời.
– Nội thất inox.
– Cơ khí chế tạo.
Ứng dụng cụ thể vẫn cần được xem xét theo độ dày, phương pháp sản xuất, tiêu chuẩn và tải trọng thực tế.
Ống inox 304 phi 60 dùng cho lan can nên chọn độ dày nào?
Không có một độ dày duy nhất phù hợp cho mọi lan can. Inox Tân Đạt đưa ra nhóm tham khảo 0,8 mm cho lan can và 1,0 – 1,2 mm cho những ứng dụng cần độ cứng cao hơn.
Khi lựa chọn nên xem:
– Khoảng cách giữa các trụ.
– Chiều cao lan can.
– Vị trí trong nhà hay ngoài trời.
– Kiểu liên kết.
– Tải trọng dự kiến.
– Yêu cầu thẩm mỹ.
Đối với hạng mục kết cấu hoặc có yêu cầu an toàn cụ thể, độ dày cần tuân theo thiết kế kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào bảng tham khảo.
Ống inox 304 phi 60 có phù hợp ngoài trời không?
Inox 304 thường được sử dụng trong nhiều hạng mục ngoài trời nhờ khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong điều kiện sử dụng thông thường.
Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào môi trường.
Khu vực ven biển, nơi có hàm lượng muối cao, môi trường hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn mạnh cần được đánh giá riêng. Trong một số trường hợp, mác inox khác như 316 có thể được cân nhắc tùy yêu cầu kỹ thuật.
So sánh inox 304 phi 60 và inox 201 phi 60
Inox 304 và inox 201 có thể cùng được sản xuất ở kích thước phi 60 nhưng khác về thành phần vật liệu, khả năng chống ăn mòn và giá.
| Tiêu chí | Inox 201 phi 60 | Inox 304 phi 60 |
|---|---|---|
| Chi phí vật liệu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Môi trường sử dụng | Phù hợp hơn với môi trường ít ăn mòn | Phù hợp nhiều môi trường ẩm và ngoài trời hơn |
| Ứng dụng | Nội thất, trang trí, khung kệ | Lan can, cơ khí, ngoài trời, công nghiệp |
| Lựa chọn | Khi cần cân đối chi phí | Khi ưu tiên khả năng chống ăn mòn |
Để so sánh chi phí cụ thể hơn, khách hàng có thể tham khảo bài giá ống inox 201 hiện nay.
Giá ống inox 304 phi 60 so với các loại ống inox 304 khác
Phi 60 chỉ là một trong nhiều kích thước của ống inox 304. Giá tổng của từng cây thay đổi theo đường kính và độ dày vì trọng lượng vật liệu khác nhau.
Theo bảng tổng hợp giá inox 304 của Inox Tân Đạt, nhóm ống inox 304 từ phi 12 đến phi 219 có mức tham khảo khoảng 68.000 – 82.000 đồng/kg. Đây là mức chung theo nhóm sản phẩm chứ không phải đơn giá riêng cho phi 60.
Khách hàng muốn xem chi tiết hơn về giá của mác 304 có thể tham khảo bài giá ống inox 304 hiện nay là bao nhiêu.
Ngoài ra, trang chuyên sâu inox 304 phi 60: báo giá, quy cách và cách chọn cung cấp thêm thông tin trực tiếp về đường kính, độ dày và ứng dụng của quy cách phi 60.
Giá ống inox 304 phi 60 và giá tấm inox 304 có giống nhau không?
Không. Ống inox 304 và tấm inox 304 là hai dạng sản phẩm khác nhau nên không nên lấy giá của tấm để tính trực tiếp cho ống.
Inox Tân Đạt hiện công bố mức tham khảo cho nhóm ống inox 304 phi 12 – 219 khoảng 68.000 – 82.000 đồng/kg, trong khi giá tấm còn thay đổi theo độ dày và bề mặt.
Người đang lập dự toán đồng thời vật tư dạng ống và dạng tấm có thể tham khảo thêm bài giá tấm inox 304 hiện nay là bao nhiêu.
Cách chọn ống inox 304 phi 60 phù hợp
Xác định mục đích sử dụng
Trước tiên cần xác định sản phẩm được dùng cho:
– Lan can.
– Tay vịn.
– Nội thất.
– Cơ khí.
– Đường ống.
– Thiết bị công nghiệp.
– Kết cấu chịu lực.
Mục đích khác nhau dẫn đến yêu cầu độ dày và bề mặt khác nhau.
Xác định chính xác độ dày
Không nên ghi đơn giản “ống phi 60” khi hỏi báo giá.
Nên ghi:
Ống inox 304 phi 60, dày 1,0 mm, dài 6 m, số lượng 50 cây.
Nhà cung cấp có thể dựa vào đó để xác định đúng trọng lượng và báo giá.
Chọn bề mặt phù hợp
Nếu làm trang trí, cần quan tâm nhiều hơn đến ngoại quan bề mặt.
Nếu sử dụng cho công nghiệp, tiêu chuẩn, độ dày và tính chất kỹ thuật có thể quan trọng hơn độ bóng.
Kiểm tra đúng mác inox
Khi dự án yêu cầu inox 304, nên xác định rõ mác vật liệu trong báo giá và chứng từ liên quan nếu hồ sơ công trình có yêu cầu.
So sánh trên cùng một quy cách
Không nên so sánh:
“Bên A 400.000 đồng/cây, bên B 550.000 đồng/cây”
nếu chưa biết hai cây có cùng độ dày, chiều dài, trọng lượng và bề mặt hay không.
Một phép so sánh phù hợp cần cùng:
– Mác inox.
– Đường kính.
– Độ dày.
– Chiều dài.
– Bề mặt.
– Tiêu chuẩn.
– Điều kiện giao hàng.
Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá ống inox 304 phi 60?
Để nhận báo giá sát nhu cầu, khách hàng nên cung cấp:
– Mác vật liệu: Inox 304.
– Đường kính: Phi 60.
– Độ dày yêu cầu.
– Chiều dài cây.
– Loại trang trí hoặc công nghiệp.
– Bề mặt.
– Số lượng.
– Yêu cầu cắt nếu có.
– Địa chỉ giao hàng.
Ví dụ yêu cầu đầy đủ:
“Cần báo giá ống inox 304 phi 60, dày 1,2 mm, dài 6 m/cây, số lượng 100 cây, giao tại Hà Nội.”
Thông tin càng cụ thể thì báo giá càng dễ đối chiếu và hạn chế nhầm quy cách.
Câu hỏi thường gặp về giá ống inox 304 phi 60
Giá ống inox 304 phi 60 bao nhiêu 1 mét?
Theo bảng tham khảo của Inox Tân Đạt ngày 27/05/2026, loại trang trí dày 0,8 mm khoảng 145.000 – 220.000 đồng/m; loại công nghiệp dày 1 mm khoảng 220.000 – 340.000 đồng/m; loại dày 1,5 – 3 mm từ khoảng 350.000 đồng/m trở lên.
Đây là mức tham khảo và cần xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng.
Một cây inox 304 phi 60 dài bao nhiêu?
Chiều dài tiêu chuẩn được Inox Tân Đạt nêu cho sản phẩm phi 60 là khoảng 6 m/cây.
Một số đơn hàng có thể yêu cầu quy cách khác nên cần kiểm tra trước khi đặt.
Một cây inox 304 phi 60 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng phụ thuộc vào độ dày. Bảng thị trường cho cây 6 m ghi nhận khoảng 5,37 kg ở độ dày 0,6 mm; 8,89 kg ở 1 mm; 17,49 kg ở 2 mm và 25,78 kg ở 3 mm.
Ống inox 304 phi 60 dày 1 mm giá bao nhiêu?
Bảng Inox Tân Đạt công bố cho nhóm ống inox 304 phi 60 công nghiệp dày 1,0 mm là khoảng 220.000 – 340.000 đồng/m.
Giá đơn hàng thực tế cần được kiểm tra theo bề mặt, số lượng và thời điểm mua.
Ống inox phi 60 có phải DN50 không?
Trong nhiều bảng quy cách công nghiệp, ống có đường kính ngoài khoảng 60,3 mm thường liên quan đến DN50/2 inch, nhưng tên gọi thương mại “phi 60” có thể được sử dụng cho nhiều dòng sản phẩm. Khi mua ống công nghiệp nên kiểm tra đường kính ngoài thực tế, DN và SCH thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Nên mua inox 304 phi 60 theo kg hay theo cây?
Có thể mua theo cách báo giá của nhà cung cấp, nhưng nên kiểm tra được trọng lượng thực tế. Khi biết trọng lượng và đơn giá/kg, người mua dễ đối chiếu giữa nhiều báo giá hơn.
Kết luận
Giá ống inox 304 phi 60 hiện nay phụ thuộc nhiều nhất vào độ dày và loại sản phẩm. Theo bảng công khai của Inox Tân Đạt, loại dày 0,8 mm có mức tham khảo khoảng 145.000 – 220.000 đồng/m, loại dày 1 mm khoảng 220.000 – 340.000 đồng/m, còn nhóm dày 1,5 – 3 mm từ khoảng 350.000 đồng/m trở lên.
Nếu tính theo kilogram, một bảng tổng hợp của Inox Tân Đạt cho nhóm ống inox 304 phi 12 – 219 ghi nhận mức tham khảo khoảng 68.000 – 82.000 đồng/kg. Đây là mức chung theo nhóm sản phẩm và không thay thế báo giá riêng của phi 60.
Vì vậy, để xác định chính xác một cây ống inox 304 phi 60 giá bao nhiêu, khách hàng cần cung cấp ít nhất độ dày, chiều dài, loại bề mặt và số lượng cần mua.
Khách hàng cần kiểm tra tồn kho, lựa chọn quy cách hoặc nhận báo giá theo số lượng thực tế có thể liên hệ Inox Tân Đạt để được tư vấn và cập nhật giá tại thời điểm đặt hàng.
Hotline tư vấn và báo giá: 0979.726.567
Tin tức khác?
Giá Ống Inox 316 Là Bao Nhiêu? Bảng Giá Tham Khảo 2026
Giá ống inox 316 bao nhiêu 1kg? Tham khảo giá ống inox 316, 316L năm 2026, cách...
Giá Ống Inox 201 Hiện Nay Bao Nhiêu? Bảng Giá 2026
Giá ống inox 201 hiện nay bao nhiêu 1kg? Tham khảo bảng giá ống inox 201 năm...
Giá Ống Inox 304 Hiện Nay Bao Nhiêu? Bảng Giá 2026
Giá ống inox 304 hiện nay khoảng bao nhiêu? Tham khảo giá theo kg năm 2026, các...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



