Giá Inox Tấm Là Bao Nhiêu? Bảng Giá Inox Tấm 2026
Giá inox tấm hiện nay không có một mức cố định, vì giá phụ thuộc vào mác inox 201, 304 hoặc loại khác, độ dày, kích thước, bề mặt, xuất xứ, số lượng đặt hàng và thời điểm báo giá. Theo dữ liệu được Inox Tân Đạt công bố trong năm 2026, inox tấm 201 có mức tham khảo khoảng 38.000–85.000 đồng/kg, trong khi một số quy cách inox 304 có thể cao hơn tùy độ dày và yêu cầu bề mặt.
Nếu đang cần lựa chọn vật liệu cho cơ khí, xây dựng, nội thất hoặc sản xuất, bạn có thể tham khảo danh mục tấm inox với nhiều mác thép, độ dày và quy cách khác nhau trước khi yêu cầu báo giá theo đúng thông số thực tế.
Giá inox tấm hiện nay là bao nhiêu?
Giá inox tấm nên được xác định theo mác inox + độ dày + kích thước + bề mặt + trọng lượng + số lượng mua, thay vì chỉ hỏi chung một tấm inox giá bao nhiêu.
Đối với inox tấm 201, bảng giá được Inox Tân Đạt công bố trong năm 2026 cho thấy mức tham khảo khoảng 38.000–85.000 đồng/kg. Với khổ 1220 × 2440 mm, mức giá tham khảo thay đổi đáng kể theo độ dày.
| Độ dày inox 201 | Kích thước tham khảo | Giá tham khảo/tấm |
|---|---|---|
| 0,3 mm | 1220 × 2440 mm | 700.000 – 1.000.000 đồng |
| 0,5 mm | 1220 × 2440 mm | 1.000.000 – 1.500.000 đồng |
| 0,8 mm | 1220 × 2440 mm | 1.500.000 – 1.900.000 đồng |
| 1,0 mm | 1220 × 2440 mm | 2.000.000 – 2.600.000 đồng |
| 1,2 mm | 1220 × 2440 mm | 2.500.000 – 3.200.000 đồng |
| 1,5 mm | 1220 × 2440 mm | 3.000.000 – 4.000.000 đồng |
| 2,0 mm | 1220 × 2440 mm | 4.000.000 – 5.000.000 đồng |
| 3,0 mm | 1220 × 2440 mm | 5.500.000 – 7.000.000 đồng |
| 5,0 mm | 1220 × 2440 mm | 8.500.000 – 10.500.000 đồng |
| 6,0 mm | 1220 × 2440 mm | 10.000.000 – 12.000.000 đồng |
Bảng trên là mức tham khảo, không phải bảng giá cố định tại mọi thời điểm. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, số lượng, bề mặt và thời điểm đặt hàng.
Đối với inox 304, giá cũng khác nhau giữa từng độ dày. Ví dụ, Inox Tân Đạt công bố tấm inox 304 dày 0,6 mm có mức tham khảo khoảng 68.000–75.000 đồng/kg vào tháng 8/2026. Với inox 304 dày 1,2 mm, một nội dung công bố tháng 6/2026 ghi nhận khoảng 75.000–115.000 đồng/kg tùy thời điểm.
Vì vậy, người mua không nên lấy một con số duy nhất để áp dụng cho tất cả các loại inox tấm.
Vì sao giá inox tấm lại chênh lệch nhiều?
Giá inox tấm chênh lệch vì mỗi tấm vật liệu có thể khác nhau về mác thép, trọng lượng, độ dày, kích thước, bề mặt và nguồn hàng. Hai tấm có cùng kích thước bên ngoài nhưng khác độ dày hoặc mác inox có thể có giá rất khác nhau.
Mác inox
Mác inox là một trong những yếu tố đầu tiên cần xác định khi yêu cầu báo giá.
Một số loại thường được sử dụng gồm:
– Inox 201: Phù hợp nhiều hạng mục nội thất, trang trí và cơ khí trong điều kiện môi trường phù hợp.
– Inox 304: Được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, thiết bị, bồn bể và nhiều môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá. Mác inox cần phù hợp với môi trường sử dụng, yêu cầu gia công và tuổi thọ dự kiến của sản phẩm.
Nếu đang so sánh chi phí inox 201, bạn có thể xem thêm bài giá inox 201 tấm mới nhất 2026 để có thêm dữ liệu trước khi lập dự toán.
Độ dày của tấm inox
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và tổng giá trị của một tấm inox.
Theo bảng trọng lượng inox 201 được Inox Tân Đạt công bố, trọng lượng tham khảo trên mỗi mét vuông tăng theo độ dày:
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|
| 0,5 mm | 3,97 kg/m² |
| 0,8 mm | 6,34 kg/m² |
| 1,0 mm | 7,93 kg/m² |
| 1,2 mm | 9,52 kg/m² |
| 1,5 mm | 11,90 kg/m² |
| 2,0 mm | 15,86 kg/m² |
| 3,0 mm | 23,79 kg/m² |
| 5,0 mm | 39,65 kg/m² |
Khi cùng một kích thước, tấm càng dày thì trọng lượng vật liệu càng lớn và tổng tiền cho mỗi tấm thường tăng tương ứng.
Kích thước tấm
Kích thước quyết định lượng vật liệu sử dụng cho một tấm.
Các quy cách có thể gặp trên thị trường gồm:
– 1000 × 2000 mm.
– 1220 × 2440 mm.
– 1500 × 3000 mm.
– Các kích thước khác tùy nhà máy, nguồn hàng và yêu cầu gia công.
Với cùng mác inox và cùng độ dày, tấm có diện tích lớn hơn sẽ có trọng lượng lớn hơn.
Bề mặt inox
Bề mặt hoàn thiện cũng ảnh hưởng đến giá.
Một số dạng thường gặp gồm:
– 2B.
– BA.
– No.4.
– Hairline.
– Mirror.
Các bề mặt yêu cầu thêm công đoạn xử lý, đánh bóng hoặc tạo hiệu ứng trang trí có thể làm chi phí khác so với bề mặt công nghiệp thông thường. Dữ liệu công bố của Inox Tân Đạt cũng xác định bề mặt hoàn thiện là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá inox tấm.
Số lượng đặt hàng
Một đơn hàng vài tấm và một đơn hàng hàng trăm kilogram hoặc nhiều tấn thường không có cùng điều kiện báo giá.
Khi yêu cầu báo giá, người mua nên cung cấp rõ:
– Mác inox.
– Độ dày.
– Chiều rộng và chiều dài.
– Bề mặt.
– Số lượng.
– Yêu cầu cắt hoặc gia công.
– Địa điểm giao hàng.
Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.

Cách tính giá một tấm inox
Cách tính phổ biến là xác định trọng lượng tấm, sau đó nhân với đơn giá theo kilogram.
Công thức tổng quát:
Giá tấm inox = Trọng lượng tấm × đơn giá inox/kg
Đối với inox 201, tài liệu giá của Inox Tân Đạt sử dụng công thức tính trọng lượng:
Trọng lượng = Dài × Rộng × Độ dày × 7,93
Trong đó cần quy đổi các đơn vị phù hợp trước khi tính. Ví dụ được công bố cho tấm inox 201 kích thước 1220 × 2440 mm, dày 1 mm có trọng lượng khoảng 23,6 kg. Nếu lấy đơn giá ví dụ 45.000 đồng/kg thì giá vật liệu tương ứng khoảng 1.062.000 đồng/tấm.
Đây là ví dụ minh họa cách tính, không phải giá bán cố định ở thời điểm hiện tại.
Nên hỏi giá inox tấm theo kg hay theo tấm?
Người mua nên kiểm tra cả đơn giá/kg và tổng giá/tấm để dễ so sánh giữa các báo giá.
Chỉ hỏi “một tấm bao nhiêu tiền” có thể chưa đủ, vì hai báo giá có thể khác nhau về:
– Độ dày thực tế.
– Khối lượng thực tế.
– Mác inox.
– Kích thước.
– Bề mặt.
– Phí cắt.
– Phí gia công.
– Chi phí vận chuyển.
Một báo giá rõ ràng nên ghi cụ thể quy cách và đơn vị tính để người mua kiểm tra được giá trị thực tế của vật liệu.
Inox tấm 201 hay inox tấm 304 có giá cao hơn?
Trong điều kiện cùng quy cách, inox 304 thường có giá cao hơn inox 201. Dữ liệu giá inox 201 của Inox Tân Đạt cũng ghi nhận inox 201 có lợi thế về chi phí so với inox 304.
Tuy nhiên, không nên chọn inox 201 chỉ vì giá thấp hơn hoặc chọn inox 304 cho tất cả các công trình.
Khi nào có thể cân nhắc inox 201?
Inox 201 có thể được xem xét cho nhiều ứng dụng như:
– Nội thất.
– Vách trang trí.
– Kệ trưng bày.
– Quầy, bàn và các chi tiết dân dụng.
– Một số hạng mục cơ khí trong môi trường sử dụng phù hợp.
Khi nào nên cân nhắc inox 304?
Inox 304 thường được cân nhắc khi yêu cầu về khả năng chống ăn mòn cao hơn, đặc biệt trong các ứng dụng cơ khí, thiết bị, bồn bể hoặc môi trường thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào môi trường thực tế thay vì chỉ so sánh giá vật liệu.
Ngoài tấm inox còn những dạng inox nào?
Ngoài tấm inox, vật liệu thép không gỉ còn được cung cấp dưới nhiều dạng để phù hợp từng phương án sản xuất.
Hộp inox
Hộp inox thường được lựa chọn cho khung, kết cấu, lan can, nội thất, thiết bị và các sản phẩm gia công cơ khí.
Ống inox
Ống inox phù hợp với nhiều ứng dụng từ cơ khí, trang trí đến các hệ thống đường ống tùy theo chủng loại và tiêu chuẩn sản phẩm.
Cuộn inox
Với nhu cầu sản xuất liên tục, xả băng hoặc cắt theo kích thước riêng, cuộn inox có thể là phương án phù hợp hơn so với mua tấm thành phẩm.
Việc lựa chọn dạng tấm, cuộn, hộp hay ống nên dựa trên thiết kế sản phẩm, quy trình gia công và yêu cầu sử dụng thực tế.
Cách yêu cầu báo giá inox tấm chính xác
Để nhận báo giá có thể sử dụng trực tiếp cho dự toán, người mua nên gửi đầy đủ thông số ngay từ đầu.
Một yêu cầu báo giá có thể ghi:
Inox 304 – bề mặt 2B – dày 1,2 mm – khổ 1220 × 2440 mm – số lượng 20 tấm – yêu cầu giao tại Hà Nội.
Cách gửi thông tin này giúp nhà cung cấp xác định rõ sản phẩm, khối lượng và điều kiện giao hàng thay vì phải báo một khoảng giá quá rộng.
Kiểm tra độ dày
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và chi phí.
Khi mua số lượng lớn, cần thống nhất rõ độ dày danh nghĩa và yêu cầu kỹ thuật với nhà cung cấp.
Kiểm tra mác vật liệu
Mác inox cần phù hợp với hồ sơ thiết kế hoặc nhu cầu sử dụng.
Không nên đánh giá mác inox chỉ bằng màu sắc hoặc độ bóng của bề mặt.
Xác định bề mặt cần sử dụng
Nếu vật liệu nằm bên trong kết cấu hoặc tiếp tục gia công, yêu cầu bề mặt sẽ khác với tấm inox dùng cho trang trí hoàn thiện.
Xác định đúng bề mặt từ đầu giúp hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.
Tính cả chi phí gia công
Giá nguyên liệu chưa phải lúc nào cũng là toàn bộ chi phí.
Tùy đơn hàng có thể phát sinh:
– Cắt tấm.
– Cắt laser.
– Chấn gấp.
– Đột lỗ.
– Đánh bóng.
– Vận chuyển.
Do đó, khi so sánh báo giá nên so sánh trên cùng một phạm vi hàng hóa và dịch vụ.
Mua inox tấm cần lưu ý gì ngoài giá?
Giá là yếu tố quan trọng nhưng không nên là thông tin duy nhất để quyết định.
Người mua nên kiểm tra đồng thời:
– Mác inox đúng yêu cầu.
– Độ dày và kích thước.
– Bề mặt.
– Trọng lượng.
– Nguồn hàng.
– Chứng từ khi dự án yêu cầu.
– Điều kiện giao nhận.
– Dịch vụ gia công đi kèm.
– Thời hạn hiệu lực của báo giá.
Đặc biệt với đơn hàng lớn, chỉ một sai lệch nhỏ về độ dày hoặc quy cách cũng có thể ảnh hưởng đến tổng khối lượng vật tư và dự toán công trình.
Inox Tân Đạt cung cấp những sản phẩm inox nào?
Inox Tân Đạt cung cấp các nhóm vật liệu inox phục vụ nhu cầu cơ khí, xây dựng, sản xuất và gia công, bao gồm inox tấm, inox cuộn, inox ống và inox hộp.
Người mua cần báo giá theo quy cách thực tế có thể liên hệ Inox Tân Đạt để kiểm tra mác vật liệu, độ dày, kích thước, số lượng và mức giá tại thời điểm đặt hàng.
Hotline: 0979.726.567
Câu hỏi thường gặp về giá inox tấm
Giá inox tấm bao nhiêu 1kg?
Không có một mức giá chung cho toàn bộ inox tấm. Theo bảng công bố năm 2026 của Inox Tân Đạt, inox tấm 201 có mức tham khảo khoảng 38.000–85.000 đồng/kg tùy độ dày, bề mặt, xuất xứ và số lượng. Một số quy cách inox 304 được công bố ở mức cao hơn.
Inox 304 tấm giá bao nhiêu?
Giá inox 304 tấm phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt và thời điểm mua. Ví dụ, tấm inox 304 dày 0,6 mm được Inox Tân Đạt công bố mức tham khảo khoảng 68.000–75.000 đồng/kg vào tháng 8/2026.
Tấm inox 201 giá bao nhiêu?
Theo bảng tham khảo năm 2026, inox tấm 201 có mức khoảng 38.000–85.000 đồng/kg. Với khổ 1220 × 2440 mm, tấm dày 1 mm được công bố khoảng 2.000.000–2.600.000 đồng/tấm, còn tấm dày 2 mm khoảng 4.000.000–5.000.000 đồng/tấm. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm.
Tại sao cùng là inox 304 nhưng mỗi nơi báo giá khác nhau?
Giá có thể khác nhau do độ dày, kích thước, bề mặt, xuất xứ, số lượng, thời điểm báo giá, điều kiện vận chuyển và dịch vụ gia công đi kèm. Vì vậy cần so sánh cùng một quy cách trước khi đánh giá mức giá.
Mua inox tấm theo kg hay theo tấm tốt hơn?
Nên kiểm tra cả hai. Giá/kg giúp so sánh đơn giá vật liệu, còn giá/tấm giúp xác định tổng ngân sách cho từng quy cách. Quan trọng nhất là khối lượng, độ dày và kích thước phải được thể hiện rõ trên báo giá.
Làm sao biết chính xác một tấm inox giá bao nhiêu?
Cần cung cấp tối thiểu mác inox, độ dày, chiều rộng, chiều dài, bề mặt và số lượng. Khi có đủ các thông số này, nhà cung cấp mới có thể tính trọng lượng và báo giá sát với nhu cầu thực tế.
Kết luận
Giá inox tấm không có một con số cố định cho mọi sản phẩm. Giá thay đổi theo mác inox, độ dày, kích thước, bề mặt, trọng lượng, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Vì vậy, cách hiệu quả nhất để dự toán là xác định đúng quy cách, tính trọng lượng và đối chiếu đơn giá/kg thay vì chỉ hỏi chung “một tấm inox bao nhiêu tiền”.
Nếu đang cần inox 201, inox 304 hoặc các quy cách inox tấm cho cơ khí, xây dựng và sản xuất, hãy chuẩn bị đầy đủ thông số trước khi yêu cầu báo giá.
Liên hệ Inox Tân Đạt – Hotline 0979.726.567 để được tư vấn quy cách và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế tại thời điểm đặt hàng.
Tin tức khác?
Giá Inox 201 Và 304 Có Gì Khác Biệt? So Sánh Chi Tiết
Giá inox 201 và 304 khác nhau thế nào? Tìm hiểu nguyên nhân inox 304 thường có...
Giá Hộp Inox 304 30x30 Bao Nhiêu? Cách Tính Giá
Giá hộp inox 304 30x30 bao nhiêu một cây? Tìm hiểu yếu tố ảnh hưởng giá, độ dày,...
Giá Hộp Inox 20x40 Bao Nhiêu? Giá 201, 304 Tham Khảo
Giá hộp inox 20x40 bao nhiêu 1 mét, bao nhiêu một cây? Tham khảo giá inox 201,...
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||



