Đặc Inox 201, 304, 316 – Báo Giá & Ứng Dụng 2026
Đặc inox là dòng thép không gỉ dạng thanh đặc, được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, xây dựng, công nghiệp thực phẩm và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chịu lực vượt trội, đặc inox 304, 201, 316 luôn là lựa chọn ưu tiên cho các công trình yêu cầu độ chính xác và tuổi thọ lâu dài. Giá đặc inox phụ thuộc vào hãng sản xuất và tùy từng thời điểm. Bài viết dưới đây Inox Tân Đạt sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc inox là gì, các loại phổ biến, quy cách tiêu chuẩn và báo giá mới hiện nay.
Đặc inox là gì?
Đặc inox (thanh inox đặc, láp inox) là vật liệu thép không gỉ có tiết diện đặc, được sản xuất theo dạng tròn, vuông, lục giác hoặc dẹt. Sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt, chịu lực lớn và dễ gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, taro, cắt CNC.
Đặc inox được sản xuất chủ yếu từ các mác thép inox 201, inox 304 và inox 316, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 và EN 10088. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, xây dựng, thực phẩm, hóa chất, đóng tàu, dầu khí và thiết bị y tế.
Các loại đặc inox phổ biến hiện nay

Đặc inox 304
Đặc inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường.
Ưu điểm nổi bật:
Chống gỉ sét tốt trong môi trường thông thường
Dễ gia công, cắt gọt
Độ bền cao
Giá thành hợp lý
Ứng dụng:
Gia công chi tiết máy
Trục cơ khí
Linh kiện ngành thực phẩm
Kết cấu công trình
👉 Đây là loại đặc inox được khuyến nghị sử dụng nhiều nhất.
Đặc inox 201
Đặc inox 201 có giá thành thấp hơn inox 304.
Ưu điểm:
Giá cạnh tranh
Độ cứng cao
Hạn chế:
Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304
Không phù hợp môi trường ẩm hoặc hóa chất mạnh
Phù hợp sử dụng:
Công trình trong nhà
Gia công dân dụng
Ứng dụng không yêu cầu chống gỉ cao
Đặc inox 316
Đặc inox 316 là dòng cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Ưu điểm:
Chống ăn mòn trong môi trường muối biển
Chịu hóa chất mạnh
Độ bền cực cao
Ứng dụng:
Công trình ven biển
Nhà máy hóa chất
Ngành y tế, thực phẩm cao cấp
Để hiểu rõ hơn đặc tính cách phân biệt từng loại vật liệu, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về các loại inox phổ biến hiện nay nhằm lựa chọn đúng loại inox phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Phân loại đặc inox theo hình dạng

Đặc inox tròn
Dạng phổ biến nhất
Thường dùng làm trục máy, bulong, linh kiện cơ khí
Đường kính đa dạng từ nhỏ đến lớn
Đặc inox vuông
Dùng trong kết cấu khung chịu lực
Gia công cơ khí chính xác
Độ cứng cao
Đặc inox lục giác
Thường dùng sản xuất bu lông, ốc vít
Dễ gia công ren
Quy cách đặc inox phổ biến
Đặc inox có nhiều kích thước đáp ứng nhu cầu gia công khác nhau:
Đường kính: từ 3mm đến 300mm
Chiều dài tiêu chuẩn: 3m – 6m
Gia công cắt theo yêu cầu
Ngoài ra có thể đặt hàng theo kích thước riêng tùy theo nhu cầu sử dụng.
Xem thêm: Ống inox Hộp Inox Cuộn inox Tấm inox
Bảng quy cách đặc inox
| Đường kính (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn | Hình dạng |
|---|---|---|
| Φ3 – Φ10 | 6 m | Tròn |
| Φ12 – Φ30 | 6 m | Tròn |
| Φ32 – Φ60 | 6 m | Tròn |
| Φ65 – Φ100 | 6 m | Tròn |
| Φ110 – Φ200 | 3–6 m | Tròn |
| Φ210 – Φ300 | Theo yêu cầu | Tròn |
| 6x6 – 100x100 | 6 m | Vuông |
| Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Lục giác, dẹt |
Lưu ý: Quy cách có thể thay đổi tùy từng nhà sản xuất và yêu cầu gia công.
Ưu điểm nổi bật của đặc inox
Chịu lực và chịu va đập cao
Không rỗng ruột, độ bền cơ học tốt
Chống gỉ sét và ăn mòn
Dễ gia công tiện, phay, khoan
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
So với thép carbon thông thường, đặc inox có độ bền và khả năng chống oxy hóa vượt trội hơn nhiều.
Bảng trọng lượng đặc inox tròn
| Đường kính | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|
| Φ6 | 0.22 |
| Φ8 | 0.39 |
| Φ10 | 0.62 |
| Φ12 | 0.89 |
| Φ16 | 1.58 |
| Φ20 | 2.47 |
| Φ25 | 3.86 |
| Φ30 | 5.55 |
| Φ40 | 9.87 |
| Φ50 | 15.42 |
| Φ60 | 22.20 |
| Φ80 | 39.47 |
| Φ100 | 61.68 |
Công thức tính trọng lượng thanh inox tròn đặc:
Kg/m = D² × 0.00623 (D tính bằng mm)
So sánh đặc inox 201, 304 và 316
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt | Xuất sắc |
| Chịu hóa chất | Trung bình | Tốt | Rất cao |
| Độ bền | Cao | Cao | Cao |
| Chịu nước biển | Không phù hợp | Hạn chế | Rất tốt |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Nội thất, cơ khí | Thực phẩm, xây dựng | Hóa chất, hàng hải |
Ứng dụng của đặc inox trong thực tế

Đặc inox được sử dụng rộng rãi trong:
Cơ khí chế tạo
Trục máy
Bánh răng
Linh kiện cơ khí chính xác
Ngành thực phẩm
Trục máy chế biến
Thiết bị tiếp xúc trực tiếp thực phẩm
Xây dựng
Kết cấu chịu lực
Thanh neo
Gia cố công trình
Công nghiệp hóa chất
Chi tiết chịu ăn mòn
Kết cấu trong môi trường hóa chất
Cách chọn đặc inox phù hợp
Để chọn đúng loại đặc inox, cần xác định:
1. Môi trường sử dụng
Trong nhà → inox 201 hoặc 304
Ngoài trời → inox 304
Ven biển/hóa chất → inox 316
2. Yêu cầu chịu lực
Tải trọng cao → chọn đường kính lớn
Gia công chi tiết nhỏ → chọn kích thước phù hợp
3. Ngân sách
Tiết kiệm → inox 201
Bền lâu → inox 304 hoặc 316
Báo giá đặc inox mới nhất 2026
Giá đặc inox phụ thuộc vào:
Mác thép (201, 304, 316)
Đường kính thanh
Số lượng đặt hàng
Thời điểm thị trường
👉 Để nhận báo giá đặc inox chính xác theo quy cách, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của đặc inox
Các loại thanh inox đặc chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo độ chính xác kích thước, thành phần hóa học và cơ tính.
| Tiêu chuẩn | Nội dung |
|---|---|
| ASTM A276 | Thanh inox cán nóng, kéo nguội |
| ASTM A479 | Thanh inox dùng cho nồi hơi, bình áp lực |
| ASTM A582 | Thanh inox dễ gia công |
| JIS G4303 | Tiêu chuẩn Nhật Bản |
| EN 10088 | Tiêu chuẩn Châu Âu |
Thành phần hóa học đặc inox
| Mác thép | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) |
|---|---|---|---|
| 201 | 16–18 | 3.5–5.5 | — |
| 304 | 18–20 | 8–10.5 | — |
| 316 | 16–18 | 10–14 | 2–3 |
Cơ tính đặc inox
| Chỉ tiêu | Inox 304 |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥515 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥40% |
| Độ cứng HB | ≤201 |
| Khối lượng riêng | 7.93 g/cm³ |
Quy trình sản xuất đặc inox
Để tạo ra các thanh inox đặc đạt tiêu chuẩn quốc tế, quy trình sản xuất thường trải qua các bước sau:
- Lựa chọn nguyên liệu hợp kim.
- Nấu luyện trong lò điện.
- Đúc phôi inox.
- Cán nóng tạo hình.
- Ủ nhiệt để ổn định cấu trúc kim loại.
- Kéo nguội nhằm tăng độ chính xác kích thước.
- Nắn thẳng và cắt theo chiều dài tiêu chuẩn.
- Đánh bóng bề mặt (No.1, BA hoặc 2B tùy yêu cầu).
- Kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và kích thước.
- Đóng gói, dán nhãn và cấp chứng chỉ CO-CQ trước khi xuất xưởng.
Vì sao nên chọn đặc inox 304?
So với nhiều vật liệu kim loại khác, đặc inox 304 được sử dụng phổ biến nhờ khả năng cân bằng giữa độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư.
Ưu điểm nổi bật:
Chịu lực và chịu va đập cao.
Dễ hàn, tiện, phay và gia công CNC.
Bề mặt sáng đẹp, ít bám bẩn.
Đảm bảo an toàn trong ngành thực phẩm và y tế.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Chi phí hợp lý so với hiệu quả sử dụng.
Cam kết chất lượng tại Inox Tân Đạt
Khi lựa chọn đặc inox tại Inox Tân Đạt, khách hàng được đảm bảo:
- Hàng mới 100%, đúng chủng loại.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
- Đúng tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN.
- Đa dạng quy cách, cắt theo yêu cầu.
- Kho hàng số lượng lớn, đáp ứng nhanh các đơn hàng.
- Giao hàng trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
FAQ-Câu hỏi thường gặp về đặc inox
1. Đặc inox là gì?
Đặc inox là thanh thép không gỉ có tiết diện đặc, thường được sản xuất dưới dạng tròn, vuông, lục giác hoặc dẹt để phục vụ gia công cơ khí và chế tạo.
2. Láp inox và đặc inox có khác nhau không?
Không. Trong ngành cơ khí, "láp inox" là cách gọi phổ biến của thanh inox đặc.
3. Đặc inox 304 có bị gỉ không?
Trong điều kiện sử dụng thông thường, inox 304 có khả năng chống gỉ rất tốt. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc lâu dài với môi trường chứa muối hoặc hóa chất mạnh, nên sử dụng inox 316.
4. Đặc inox 316 dùng trong môi trường nào?
Đặc inox 316 phù hợp với môi trường biển, hóa chất, dược phẩm và các khu vực có độ ăn mòn cao.
5. Đặc inox có thể gia công CNC không?
Có. Sản phẩm phù hợp với các phương pháp tiện, phay, khoan, taro, cắt CNC và đánh bóng.
6. Đặc inox có những kích thước nào?
Quy cách phổ biến từ Φ3 mm đến Φ300 mm, ngoài ra có thể sản xuất theo yêu cầu.
7. Có nhận cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Nhiều nhà cung cấp, trong đó có Inox Tân Đạt, hỗ trợ cắt theo bản vẽ hoặc kích thước khách hàng yêu cầu.
8. Đặc inox có chứng chỉ CO-CQ không?
Có. Hàng chính hãng thường được cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
9. Nên chọn inox 201, 304 hay 316?
Inox 304: lựa chọn phổ biến cho đa số ứng dụng.
Inox 316: thích hợp với môi trường hóa chất và nước biển.
10. Đặc inox được ứng dụng trong những ngành nào?
Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí chế tạo, xây dựng, chế biến thực phẩm, thiết bị y tế, dầu khí, hóa chất, đóng tàu và sản xuất máy móc.
Kết luận
Đặc inox là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và độ bền vượt trội. Việc lựa chọn đúng loại đặc inox 201, 304 hay 316 sẽ giúp công trình đạt hiệu quả tối ưu và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp đặc inox uy tín, hãy liên hệ ngay Inox Tân Đạt để được tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt nhất theo nhu cầu.
Liên hệ
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp
Nhân viên tư vấn mua hàng
|
|
|
| |||||||||||||||||||









